Bản song ngữ dựng lại đúng slide và đúng thứ tự thầy giảng. Mỗi dòng tiếng Nhật đều có furigana và câu dịch tiếng Việt ngay bên dưới, để bạn soi được với video gốc từng trang một.
«土木 (doboku)» là mảng hạ tầng: đường, cầu, đường sắt, đập, cảng biển… khác với «建築 (kenchiku)» là nhà cửa. Bài này đi vào máy móc và cách thi công của mảng 土木.
Nhật nhiều núi nên đường bộ gắn liền với hầm. Đây là một trong bốn nhóm công trình tiêu biểu của ngành 土木 thầy giới thiệu đầu bài.
Slide này không có chữ — thầy chiếu ảnh để lớp thấy quy mô của một công trường 土木: cả quả đồi bị bóc thành từng tầng, máy móc chạy suốt ngày.
Thầy mở đúng hai trang giáo trình để lớp biết bài hôm nay nằm ở đâu: trang 100–101, mục 5.1.1 建設機械. Tên máy trong sách luôn đặt trong ngoặc 【 】.
Trước khi đổ móng phải làm hai việc theo thứ tự: san phẳng — xúc — chở đi, rồi mới đầm nén. Cả hai đều dùng nhóm máy gọi là 車両系建設機械 — đây là cụm từ đề hay hỏi.
Muốn xây được một cái đập như thế này, việc đầu tiên vẫn là san đất — xúc — chở đi — đầm nén. Nền không chắc thì không có công trình nào đứng được.
Chỗ này thầy bật một clip hoạt hình tên きかいどこう (機械土工) — nghĩa là thi công đất bằng máy. Xem clip để hình dung các máy phối hợp với nhau thế nào.
Thầy tô cam chữ 整地 để chỉ rõ: trong ba việc trên tiêu đề, đoạn này đang nói về việc san phẳng. Máy làm việc đó là ブルドーザ — lưỡi ủi phía trước gạt đất cho bằng.
Một cặp luôn đi với nhau: バックホウ xúc đất đổ vào thùng ダンプトラック, xe ben chở đi. Đề thi hay hỏi đúng cặp này.
Cũng là xúc, nhưng ホイールローダ chạy bánh lốp, gàu ở phía trước và xúc bằng cách tiến thẳng vào đống vật liệu — khác với バックホウ kéo gàu về phía mình.
Hai kiểu ロードローラ này là cặp từ đề hay gài: タンデム式 (hai trống thẳng hàng) và マカダム式 (ba trống hình tam giác). Nhìn số trống lu là phân biệt được.
Cùng việc 締固め nhưng ba cỡ máy: xe lu bánh thép, xe lu bánh lốp cho mặt nhựa, và lu dắt tay cho những góc hẹp máy lớn không vào được.
Thầy dạy từ 掘削 bằng cách tách ra hai động từ dễ hiểu: 掘る (đào xuống) và 削る (gọt, bào đi). Nhớ được hai chữ này là nhớ được nghĩa của 掘削 mà không phải học thuộc.
バックホウ và 油圧ショベル là CÙNG một loại máy — chỉ khác cách gọi. Trong giáo trình JAC ghi 油圧ショベル(バックホウ), ngoài công trường thì người ta nói バックホウ.
Cùng là máy xúc nhưng phần di chuyển khác nhau: クローラ (bánh xích) bám tốt, không lún; ホイール (bánh lốp) di chuyển nhanh giữa các điểm. Thầy khoanh vàng đúng vào phần bánh của hai máy.
バックホウ = back (ngược về sau) + hoe (cái cuốc). Gàu úp ngược, kéo đất về phía máy — đúng động tác bổ cuốc của người. Hiểu được chỗ này thì không bao giờ nhầm với loại gàu quay ra ngoài (パワーショベル).
Tháo gàu ra, lắp đầu khác vào là máy làm được việc khác — ở đây là búa phá (breaker) để đập bê tông. Phần lắp thay được đó gọi là アタッチメント.
Dầu không nén lại được, nên áp suất truyền đi nguyên vẹn. Đầu pit-tông nhỏ ấn xuống 10kg, đầu pit-tông to gấp 4 lần sẽ nâng được 40kg — đó là lý do máy xúc bé mà bới được cả tảng đá.
Máy thật không chỉ dùng thuỷ lực: cần và gàu còn là những đòn bẩy (てこ). Thuỷ lực nhân lực lên một lần, đòn bẩy nhân thêm lần nữa — nên sức nâng lớn hơn hẳn.
Đất mặt yếu, không đỡ nổi công trình nặng. Vì vậy phải đóng/khoan cọc xuyên qua lớp đất yếu xuống tới tầng đất cứng hoặc tầng đá rồi mới đặt móng lên.
Muốn có cọc thì trước hết phải có lỗ. アースドリル là máy khoan tạo lỗ trong đất — gàu khoan hình trụ quay tròn, khoan xong nhấc lên đổ đất ra.
Ống thép ケーシング vừa xoay vừa ấn xuống, răng cắt ở mũi ống nghiền đất. Nhờ có ống vách nên thành lỗ không bị sập, đó là điểm mạnh của phương pháp này.
Ống vách xoay xuống tới đâu thì ハンマグラブ thả rơi vào trong lòng ống, ngoạm đất kéo lên tới đó. Hai việc làm xen kẽ nhau cho tới khi lỗ đủ sâu.
場所打ち杭 = cọc được đổ ngay tại chỗ: khoan lỗ trước, rồi đổ bê tông xuống lỗ thành cọc. Ngược với cách mang cọc đúc sẵn tới đóng xuống.
Trình tự: khoan lỗ → hạ lồng cốt thép xuống → đổ bê tông từ đáy lên qua ống dẫn. Đổ từ đáy lên để bê tông không bị lẫn bùn đất.
Cái lồng thép thả xuống lỗ khoan không tự có — nó do thợ 鉄筋 gia công sẵn trên mặt đất rồi mới cẩu xuống. Đây là một nghề riêng trong ngành xây dựng.
Ngược với 場所打ち杭: cọc được đúc sẵn ở nhà máy, chở tới công trường rồi khoan lỗ và cắm xuống. Chất lượng cọc ổn định hơn vì làm trong nhà máy — đây là cặp khái niệm đề hay hỏi phân biệt.
海洋土木 là mảng làm cảng, đê chắn sóng, kè biển. Máy móc đều cỡ rất lớn — thầy cho xem ảnh có người đứng cạnh xe để lớp thấy được tỉ lệ thật.
突堤 nhô vuông góc ra biển để chặn dòng cát ven bờ và cản sóng, giữ cho bãi biển và luồng tàu khỏi bị bồi lấp.
Thầy dạy nhóm này bằng ba động từ đơn giản: もちあげる (nâng) → ほる (đào) → はこぶ (chở). Việc nâng trên biển do 起重機船 — cần cẩu đặt hẳn trên tàu — đảm nhận.
Dưới nước không nhìn thấy gì, nên phải dùng gàu クラムシェル hai mảnh há ra rồi khép lại như con sò để ngoạm bùn cát dưới đáy lên.
ケーソン đúc trên bờ, cho nổi trên mặt nước rồi 引船 (tàu kéo) kéo ra vị trí, bơm nước vào cho chìm xuống đúng chỗ làm thân đê/bến cảng. Không có xe nào chở nổi khối đó — phải cho nó tự nổi.