JACテキストてきすとまな建設業けんせつぎょう
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — Bài 9
一般社団法人 建設技能人材機構 (JAC) · 日本の建設業で働こうセミナー · 鈴木先生

Bản song ngữ dựng lại đúng slide và đúng thứ tự thầy giảng. Mỗi dòng tiếng Nhật đều có furigana và câu dịch tiếng Việt ngay bên dưới, để bạn soi được với video gốc từng trang một.

土木区分どぼくくぶん だい5しょう
Phân ngành Thổ mộc (hạ tầng) — Chương 5
土木工事どぼくこうじ使つかわれる
Những thứ được dùng trong công trình thổ mộc
工具こうぐ機械きかい材料ざいりょうなど
Dụng cụ, máy móc, vật liệu v.v.

«土木 (doboku)» là mảng hạ tầng: đường, cầu, đường sắt, đập, cảng biển… khác với «建築 (kenchiku)» là nhà cửa. Bài này đi vào máy móc và cách thi công của mảng 土木.

道路どうろ、トンネル

Đường bộ, đường hầm
道路・トンネル — Đường bộ và hầm xuyên núi
道路・トンネル — Đường bộ và hầm xuyên núi

Nhật nhiều núi nên đường bộ gắn liền với hầm. Đây là một trong bốn nhóm công trình tiêu biểu của ngành 土木 thầy giới thiệu đầu bài.

はし

Cầu
橋 — Cầu vượt thung lũng đang thi công
橋 — Cầu vượt thung lũng đang thi công

鉄道てつどう

Đường sắt
鉄道 — Thi công tuyến đường sắt trên cao
鉄道 — Thi công tuyến đường sắt trên cao
Đại công trường 土木 trong vùng núi — bóc tầng, đường công vụ, cầu, băng tải
Đại công trường 土木 trong vùng núi — bóc tầng, đường công vụ, cầu, băng tải

Slide này không có chữ — thầy chiếu ảnh để lớp thấy quy mô của một công trường 土木: cả quả đồi bị bóc thành từng tầng, máy móc chạy suốt ngày.

だい5しょう 5.1 5.1.1 建設機械けんせつきかい

Chương 5 · 5.1 Dụng cụ, máy móc, vật liệu, thiết bị đo đặc thù theo nghề · 5.1.1 Máy móc xây dựng
5.1.1
P.100
P.100
P.101
P.101
P.100: 油圧ショベル(バックホウ)・ブルドーザ・転圧機・ロードローラ・タイヤローラ / P.101: 振動ローラ・スクレーパ・モーターグレーダ・トラクターショベル

Thầy mở đúng hai trang giáo trình để lớp biết bài hôm nay nằm ở đâu: trang 100–101, mục 5.1.1 建設機械. Tên máy trong sách luôn đặt trong ngoặc 【 】.

基礎きそをつくるまえの工事こうじ

Công việc làm TRƯỚC khi đổ móng
5.1.1
整地せいち積込つみこみ・運搬うんぱんb3
San phẳng đất — xúc lên xe — vận chuyển đi
締固しめかたb4
Đầm nén cho đất chặt lại
車両系しゃりょうけい建設機械けんせつきかいb2
Máy xây dựng loại tự hành (có bánh/bánh xích)

Trước khi đổ móng phải làm hai việc theo thứ tự: san phẳng — xúc — chở đi, rồi mới đầm nén. Cả hai đều dùng nhóm máy gọi là 車両系建設機械 — đây là cụm từ đề hay hỏi.

整地せいち積込つみこみ・運搬うんぱん

San phẳng · Xúc lên xe · Vận chuyển
5.1.1
ダム — Đập nước
ダム — Đập nước

Muốn xây được một cái đập như thế này, việc đầu tiên vẫn là san đất — xúc — chở đi — đầm nén. Nền không chắc thì không có công trình nào đứng được.

整地せいち積込つみこみ・運搬うんぱん

San phẳng · Xúc lên xe · Vận chuyển
5.1.1
きかいどこうのおしごと — “Công việc của thi công cơ giới”
きかいどこうのおしごと — “Công việc của thi công cơ giới”

Chỗ này thầy bật một clip hoạt hình tên きかいどこう (機械土工) — nghĩa là thi công đất bằng máy. Xem clip để hình dung các máy phối hợp với nhau thế nào.

整地せいち積込つみこみ・運搬うんぱん

San phẳng · Xúc lên xe · Vận chuyển
5.1.1
整地せいち → ブルドーザ
San phẳng → Xe ủi (bulldozer)
ブルドーザ — Xe ủi
ブルドーザ — Xe ủi

Thầy tô cam chữ 整地 để chỉ rõ: trong ba việc trên tiêu đề, đoạn này đang nói về việc san phẳng. Máy làm việc đó là ブルドーザ — lưỡi ủi phía trước gạt đất cho bằng.

整地せいち積込つみこみ・運搬うんぱん

San phẳng · Xúc lên xe · Vận chuyển
5.1.1
積込つみこみ → バックホウ + ダンプトラック
Xúc lên xe → Máy xúc gàu nghịch + Xe ben
バックホウ(máy xúc) và ダンプトラック(xe ben)
バックホウ(máy xúc) và ダンプトラック(xe ben)

Một cặp luôn đi với nhau: バックホウ xúc đất đổ vào thùng ダンプトラック, xe ben chở đi. Đề thi hay hỏi đúng cặp này.

整地せいち積込つみこみ・運搬うんぱん

San phẳng · Xúc lên xe · Vận chuyển
5.1.1
積込つみこみ → ホイールローダ
Xúc lên xe → Xe xúc lật bánh lốp
ホイールローダ — Xe xúc lật bánh lốp
ホイールローダ — Xe xúc lật bánh lốp

Cũng là xúc, nhưng ホイールローダ chạy bánh lốp, gàu ở phía trước và xúc bằng cách tiến thẳng vào đống vật liệu — khác với バックホウ kéo gàu về phía mình.

締固しめかた

Đầm nén
5.1.1
ロードローラb2
Xe lu bánh thép
タンデム式
タンデム式
タンデムしきb4
Kiểu tandem — hai trống lu trước và sau thẳng hàng
マカダム式
マカダム式
マカダムしきb4
Kiểu macadam — ba trống lu, hai bánh sau một bánh trước

Hai kiểu ロードローラ này là cặp từ đề hay gài: タンデム式 (hai trống thẳng hàng) và マカダム式 (ba trống hình tam giác). Nhìn số trống lu là phân biệt được.

締固しめかた

Đầm nén
5.1.1
タイヤローラ
タイヤローラ
タイヤローラ
Xe lu bánh lốp — lu mặt đường nhựa
ハンドガイドローラ
ハンドガイドローラ
ハンドガイドローラ
Lu dắt tay — người đi bộ điều khiển, dùng chỗ hẹp

Cùng việc 締固め nhưng ba cỡ máy: xe lu bánh thép, xe lu bánh lốp cho mặt nhựa, và lu dắt tay cho những góc hẹp máy lớn không vào được.

掘削くっさく

Đào xúc (kussaku)
5.1.1
る + けず
ĐÀO + GỌT/BÀO

Thầy dạy từ 掘削 bằng cách tách ra hai động từ dễ hiểu: 掘る (đào xuống)削る (gọt, bào đi). Nhớ được hai chữ này là nhớ được nghĩa của 掘削 mà không phải học thuộc.

掘削くっさく

Đào xúc
5.1.1
バックホウ
Backhoe — máy xúc gàu nghịch
油圧ゆあつショベル
Máy xúc thuỷ lực (cùng một máy, hai cách gọi)

バックホウ và 油圧ショベル là CÙNG một loại máy — chỉ khác cách gọi. Trong giáo trình JAC ghi 油圧ショベル(バックホウ), ngoài công trường thì người ta nói バックホウ.

掘削くっさく

Đào xúc — phân biệt bộ phận di chuyển
5.1.1
クローラ
Bánh xích — chạy được trên nền đất mềm, lầy
ホイール
Bánh lốp — chạy nhanh trên đường cứng

Cùng là máy xúc nhưng phần di chuyển khác nhau: クローラ (bánh xích) bám tốt, không lún; ホイール (bánh lốp) di chuyển nhanh giữa các điểm. Thầy khoanh vàng đúng vào phần bánh của hai máy.

バックホウ

Vì sao gọi là “back-hoe”?
5.1.1
Gàu quay NGƯỢC về phía máy
Gàu quay NGƯỢC về phía máy
くわ(hoe)
Cái cuốc — bổ xuống rồi kéo về phía mình

バックホウ = back (ngược về sau) + hoe (cái cuốc). Gàu úp ngược, kéo đất về phía máy — đúng động tác bổ cuốc của người. Hiểu được chỗ này thì không bao giờ nhầm với loại gàu quay ra ngoài (パワーショベル).

掘削くっさく

Đào xúc — thay đầu công tác
5.1.1
Máy xúc gắn đầu búa phá đang phá khối bê tông
Máy xúc gắn đầu búa phá đang phá khối bê tông

Tháo gàu ra, lắp đầu khác vào là máy làm được việc khác — ở đây là búa phá (breaker) để đập bê tông. Phần lắp thay được đó gọi là アタッチメント.

油圧ゆあつのしくみ

Nguyên lý thuỷ lực
5.1.1
10kg ấn xuống bên hẹp → nâng được 40kg ở bên rộng(油 = dầu)
10kg ấn xuống bên hẹp → nâng được 40kg ở bên rộng(油 = dầu)

Dầu không nén lại được, nên áp suất truyền đi nguyên vẹn. Đầu pit-tông nhỏ ấn xuống 10kg, đầu pit-tông to gấp 4 lần sẽ nâng được 40kg — đó là lý do máy xúc bé mà bới được cả tảng đá.

油圧ゆあつのしくみ + てこ

Nguyên lý thuỷ lực + đòn bẩy
5.1.1
Thêm đòn bẩy てこ vào đầu ấn → tải nâng được tăng gấp đôi
Thêm đòn bẩy てこ vào đầu ấn → tải nâng được tăng gấp đôi

Máy thật không chỉ dùng thuỷ lực: cần và gàu còn là những đòn bẩy (てこ). Thuỷ lực nhân lực lên một lần, đòn bẩy nhân thêm lần nữa — nên sức nâng lớn hơn hẳn.

杭工事くいこうじ

Công tác cọc
5.1.7
Cọc xuyên qua các lớp đất, cắm vào tầng cứng bên dưới
Cọc xuyên qua các lớp đất, cắm vào tầng cứng bên dưới
くい
Cọc — cột chống đỡ cắm sâu xuống lòng đất

Đất mặt yếu, không đỡ nổi công trình nặng. Vì vậy phải đóng/khoan cọc xuyên qua lớp đất yếu xuống tới tầng đất cứng hoặc tầng đá rồi mới đặt móng lên.

杭工事くいこうじ

Công tác cọc — máy khoan
5.1.7
アースドリル
Máy khoan cọc nhồi (earth drill)

Muốn có cọc thì trước hết phải có lỗ. アースドリル là máy khoan tạo lỗ trong đất — gàu khoan hình trụ quay tròn, khoan xong nhấc lên đổ đất ra.

全周回転ぜんしゅうかいてんオールケーシング工法こうほう

Phương pháp casing xoay toàn chu vi
5.1.7
ケーシング
Ống vách thép — chống cho thành lỗ khoan khỏi sập
全周回転掘削機ぜんしゅうかいてんくっさくき
Máy khoan xoay toàn chu vi — kẹp và xoay ống vách cắm xuống

Ống thép ケーシング vừa xoay vừa ấn xuống, răng cắt ở mũi ống nghiền đất. Nhờ có ống vách nên thành lỗ không bị sập, đó là điểm mạnh của phương pháp này.

全周回転ぜんしゅうかいてんオールケーシング工法こうほう

Phương pháp casing xoay toàn chu vi — lấy đất lên
5.1.7
Gàu thả vào trong lòng ống ケーシング
Gàu thả vào trong lòng ống ケーシング
ハンマグラブ
Gàu ngoạm thả rơi (hammer grab) — lấy đất trong lòng ống lên

Ống vách xoay xuống tới đâu thì ハンマグラブ thả rơi vào trong lòng ống, ngoạm đất kéo lên tới đó. Hai việc làm xen kẽ nhau cho tới khi lỗ đủ sâu.

場所打ばしょう杭工法くいこうほう

Phương pháp cọc đổ tại chỗ
5.1.7
全周回転掘削機 · ケーシング · ハンマグラブ
全周回転掘削機 · ケーシング · ハンマグラブ

場所打ち杭 = cọc được đổ ngay tại chỗ: khoan lỗ trước, rồi đổ bê tông xuống lỗ thành cọc. Ngược với cách mang cọc đúc sẵn tới đóng xuống.

場所打ばしょう杭工法くいこうほう

Phương pháp cọc đổ tại chỗ — đổ bê tông
5.1.7
Hạ lồng thép xuống lỗ, xe trộn bê tông đổ qua ống dẫn
Hạ lồng thép xuống lỗ, xe trộn bê tông đổ qua ống dẫn

Trình tự: khoan lỗ → hạ lồng cốt thép xuống → đổ bê tông từ đáy lên qua ống dẫn. Đổ từ đáy lên để bê tông không bị lẫn bùn đất.

場所打ばしょう杭工法くいこうほう

Phương pháp cọc đổ tại chỗ — lồng cốt thép
5.1.7
鉄筋工事(てっきんこうじ)— Công tác cốt thép
鉄筋工事(てっきんこうじ)— Công tác cốt thép
鉄筋工事てっきんこうじ
Công tác cốt thép — buộc, hàn lồng thép cho cọc

Cái lồng thép thả xuống lỗ khoan không tự có — nó do thợ 鉄筋 gia công sẵn trên mặt đất rồi mới cẩu xuống. Đây là một nghề riêng trong ngành xây dựng.

既成杭工法きせいくいこうほう

Phương pháp cọc chế sẵn
5.1.7
杭(くい)→ cọc đúc sẵn / ←ドリル mũi khoan
杭(くい)→ cọc đúc sẵn / ←ドリル mũi khoan

Ngược với 場所打ち杭: cọc được đúc sẵn ở nhà máy, chở tới công trường rồi khoan lỗ và cắm xuống. Chất lượng cọc ổn định hơn vì làm trong nhà máy — đây là cặp khái niệm đề hay hỏi phân biệt.

海洋土木工事かいようどぼくこうじ

Công trình thổ mộc trên biển
5.1.3
Bãi biển thi công: xe ben khớp nối, tàu cần cẩu ngoài khơi, khối chắn sóng
Bãi biển thi công: xe ben khớp nối, tàu cần cẩu ngoài khơi, khối chắn sóng

海洋土木 là mảng làm cảng, đê chắn sóng, kè biển. Máy móc đều cỡ rất lớn — thầy cho xem ảnh có người đứng cạnh xe để lớp thấy được tỉ lệ thật.

海洋土木工事かいようどぼくこうじ

Công trình thổ mộc trên biển
5.1.3
突堤(とってい)
突堤(とってい)
突堤とってい
Đê nhô — kè bê tông đâm thẳng ra biển

突堤 nhô vuông góc ra biển để chặn dòng cát ven bờ và cản sóng, giữ cho bãi biển và luồng tàu khỏi bị bồi lấp.

もちあげる

NÂNG LÊN
5.1.3
大型おおがた起重機船きじゅうきせん
Tàu cần cẩu cỡ lớn
大型の起重機船 — Tàu cần cẩu cỡ lớn
大型の起重機船 — Tàu cần cẩu cỡ lớn

Thầy dạy nhóm này bằng ba động từ đơn giản: もちあげる (nâng) → ほる (đào) → はこぶ (chở). Việc nâng trên biển do 起重機船 — cần cẩu đặt hẳn trên tàu — đảm nhận.

ほる

ĐÀO
5.1.3
クラムシェル — gàu ngoạm hai vỏ
クラムシェル — gàu ngoạm hai vỏ
クラムシェル
Gàu ngoạm hai vỏ (clamshell) — múc đất dưới đáy biển

Dưới nước không nhìn thấy gì, nên phải dùng gàu クラムシェル hai mảnh há ra rồi khép lại như con sò để ngoạm bùn cát dưới đáy lên.

はこぶ

CHỞ ĐI
5.1.3
ケーソン
Thùng chìm caisson — khối bê tông rỗng khổng lồ, nổi được trên nước
引船ひきふね(タグボート)
Tàu kéo (tugboat)

ケーソン đúc trên bờ, cho nổi trên mặt nước rồi 引船 (tàu kéo) kéo ra vị trí, bơm nước vào cho chìm xuống đúng chỗ làm thân đê/bến cảng. Không có xe nào chở nổi khối đó — phải cho nó tự nổi.

JACテキストてきすとまな建設業けんせつぎょう
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — Bài 9
おわり
Hết bài
Phần giới thiệu JAC, cách tìm việc và thông tin kỳ thi ở cuối buổi hội thảo không thuộc nội dung chương học nên không đưa vào bản này.