Bản song ngữ dựng lại đúng slide và thứ tự bài giảng của thầy Suzuki. Buổi này đi Chương 7 — An toàn trong thi công xây dựng, trọng tâm là mục 7.1 建設工事における死亡災害 (tai nạn tử vong tại công trường) và cách phòng ngừa 墜落・転落 (ngã cao / rơi ngã).
Bản song ngữ này chỉ dựng lại phần bài giảng của thầy Suzuki (mục thứ hai trong lịch). Phần giới thiệu JAC, hướng dẫn tìm việc và thông tin kỳ thi cuối buổi không thuộc nội dung chương học nên đã lược bỏ.
Thầy mở đầu: «Hôm nay dùng Chương 7 của giáo trình JAC để nói về an toàn trong thi công». Ở công trường có rất nhiều loại tai nạn khác nhau; giáo trình có thống kê số liệu năm Reiwa 3 (2021) cho từng loại — thầy dặn về nhà nhớ đọc kỹ bảng đó.
Thầy đi từng hình một trên slide. Ý quan trọng: đau lưng khi bê vật nặng thì nghề nào cũng gặp.
Thầy nhấn riêng con máy đào (バックホウ): phần thân trên xoay được, nên khi nó quay sang hướng khác thì gàu có thể quét trúng người đứng bên cạnh. Đây chính là dạng đề gọi là 激突され (bị va chạm).
Trong rất nhiều loại tai nạn, ba loại có số vụ nhiều nhất được gọi chung là 三大災害. Thầy lấy ví dụ cho loại ③: hàng chất trên xe tải đổ ào xuống rồi đè lên người bên dưới.
Thầy chốt hướng đi của cả buổi: «Lần này trong ba loại đó, ta sẽ lấy 墜落・転落 ra để cùng nghĩ và xem các biện pháp an toàn».
Vì sao chỉ 2 m mà đã nguy hiểm? Ngã sai tư thế hoặc đập trúng chỗ hiểm thì vẫn chết được — cú va đập đó ngang với bị ô tô chạy 40 km/h tông vào. Loại việc ở độ cao vừa phải lại rất nhiều, ví dụ thi công nội thất trong nhà.
Thầy chỉ vào ảnh: loại nhiều dây đai này gọi là フルハーネス型 (dây đai toàn thân). Ảnh có 2 móc, nhưng như hình minh hoạ thì 1 móc cũng được công nhận là hợp quy.
水平 nghĩa là nằm ngang, 親綱 là sợi dây mẹ được căng thật chắc. Móc vào đó thì đi ngang rất dễ mà vẫn luôn được giữ. Thầy nói thêm: chỗ móc vào không nhất thiết chỉ có 親綱.
Thầy dặn xem video bám hai điểm: (1) anh ấy dùng hai móc thế nào — luôn có ít nhất một móc đang cài, không bao giờ tháo cả hai cùng lúc; (2) chú ý những lúc anh ấy hô «… よし». Không hiểu tiếng cũng không sao, cứ nhìn hành động.
Khi phải đi ngang thì bắt buộc có lúc tháo một móc ra — đúng lúc đó phải chắc chắn móc còn lại đang cài. Anh thợ vừa chỉ tay vừa hô «フックよし» để tự mình xác nhận là đã cài đúng. Thầy nói đây là hành vi an toàn lớn đang giúp giảm tai nạn ở khắp các công trường Nhật.
Dùng máy thi công thì trước khi dùng và sau khi dùng đều phải kiểm tra nhiều điểm theo checklist. Lúc kiểm tra thì chỉ tay vào đúng chỗ đó rồi hô, ví dụ «ボルトよし» (bu-lông — tốt!).
Thầy hỏi cả lớp: «Ở sân ga các bạn đã từng thấy động tác này chưa?» — đây là cùng một thói quen an toàn, không riêng ngành xây dựng.
Thầy kết lại: «Hãy nhớ rằng đây là hành vi rất quan trọng để giữ an toàn» — nghề nào cũng dùng, không phải nghi thức hình thức.
Thầy mở đầu: «Đeo mà không dùng đúng thì cũng vô nghĩa» — nên trước hết phải thuộc tên ba bộ phận. Dây từ móc chạy xuống là ランヤード; trên đó có ショックアブソーバー làm giảm tổn thương lúc rơi; nó nối vào Dかん rồi vào đai sau lưng.
Con số này để làm gì? Thầy chỉ ra hệ quả: đứng ở sàn cao chừng 3 m mà đeo full-harness thì vẫn có thể chạm đất. Vì vậy điều quan trọng là móc vào chỗ càng cao càng tốt — móc lên 親綱 phía trên thì quãng rơi ngắn lại. Ngoài ra có loại lanyard gắn khoá an toàn kiểu dây an toàn ô tô: giật mạnh là khoá cứng, rơi ngắn hơn nữa.
Thầy hỏi: «Nhìn ra chưa? Bên phải chỉ có một dây quanh bụng» — đó là 胴ベルト型. Loại này dùng khi làm ở độ cao thấp hơn, hoặc sàn đã chắc chắn mà chỉ có vài chỗ hở. Hai loại dùng phân theo môi trường và tình huống làm việc, không phải loại nào cũng thay được loại nào.
Ngoài đai đeo người còn căng lưới để giảm tổn thương khi rơi. Thầy nhấn: lưới không chỉ đỡ người — đồ vật rơi từ trên cao trúng người bên dưới cũng rất nguy hiểm, nên lưới còn có nghĩa đó nữa.
Thầy nhắc: rơi xuống hố ga cũng là một khoảng cao — cũng thuộc 墜落・転落, đừng nghĩ chỉ trên giàn giáo mới nguy hiểm.
Thầy hỏi cả lớp «Ảnh này có hai điểm, thấy chưa?» — (1) quây rào cấm vào để người không liên quan không lọt vào; (2) bố trí người điều tiết (誘導員) đứng hướng dẫn «anh đi phía kia giúp em» cho bớt nguy hiểm.
Thầy đặt câu hỏi: nếu ngay trước chỗ ngã có hố ga hay hố vừa đào thì sao? — vấp ngã lập tức thành 墜落・転落. Công trường khó nhìn ra chỗ nào an toàn chỗ nào không, nên lối được phép đi được đánh dấu rõ là 安全通路, và tuyệt đối không đặt đồ ở đó. Đây là điều cơ bản.
Làm đủ mọi biện pháp rồi vẫn còn một thứ sót lại: lỗi mà con người thì sẽ mắc. Ví dụ lúc quá mệt hay buồn ngủ thì sự chú ý không còn đủ. Giáo trình liệt kê 12 ví dụ — thầy dặn về đọc hết, trên lớp chỉ giới thiệu một cái: 場面行動.
Hai ví dụ thầy kể: (1) dụng cụ đang dùng sắp rơi, ta theo phản xạ với tay ra chụp → mất thăng bằng; (2) có vật rơi hay bay tới, ta né người → cũng mất thăng bằng. Thêm một cảnh báo: lúc đã quen việc mới là lúc phải cẩn thận, vì quen rồi hay nghĩ «chừng này chắc không sao».
Người lần đầu vào công trường thì không biết chỗ nào nguy hiểm. Vì vậy người ta dùng biển báo an toàn để chỉ ra nguy hiểm đang nấp ở từng vị trí — trên đầu, dưới chân, chỗ có lỗ hở…
Thầy khép bài theo đúng ba bước này: biển báo cho biết nguy hiểm ở đâu → khi bắt tay vào việc thì chính người làm chỉ tay hô xác nhận → và phòng khi vạn nhất thì dùng đúng cách trang bị an toàn của công việc đó. Cộng thêm việc hiểu rõ Human Error — làm đủ và làm đúng những thứ này chính là an toàn.
Lời dặn cuối của thầy: «Hiểu kỹ những điều hôm nay rồi đọc lại giáo trình thì sẽ hiểu ra nhiều thứ trong sách hơn hẳn.»