JACテキストでまな建設業けんせつぎょう 8
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — buổi 8
日本の建設業で働こうセミナー · 一般社団法人 建設技能人材機構 (JAC) · 2024年10月22日 · 講師:鈴木先生

Bản song ngữ dựng lại đúng slide và thứ tự bài giảng của thầy Suzuki. Buổi này đi Chương 7 — An toàn trong thi công xây dựng, trọng tâm là mục 7.1 建設工事における死亡災害 (tai nạn tử vong tại công trường) và cách phòng ngừa 墜落・転落 (ngã cao / rơi ngã).

今日きょうのスケジュール
Lịch buổi học hôm nay
JACテキストでまな建設業けんせつぎょう 8  19:00
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — buổi 8 · 19:00
建設工事けんせつこうじ安全あんぜん(JAC実技じつぎテキスト だい7しょう
An toàn trong thi công xây dựng (Giáo trình thực hành JAC — Chương 7)
JACで仕事しごとをさがす  19:20
Tìm việc qua JAC · 19:20
特定技能とくていぎのう の 試験しけん
Kỳ thi Tokutei Ginou
質問しつもんコーナー  19:30
Góc hỏi đáp · 19:30

Bản song ngữ này chỉ dựng lại phần bài giảng của thầy Suzuki (mục thứ hai trong lịch). Phần giới thiệu JAC, hướng dẫn tìm việc và thông tin kỳ thi cuối buổi không thuộc nội dung chương học nên đã lược bỏ.

JACテキストでまな建設業けんせつぎょう 8
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — buổi 8
だい7しょう
Chương 7
建設工事けんせつこうじ安全あんぜん
An toàn trong thi công xây dựng

Thầy mở đầu: «Hôm nay dùng Chương 7 của giáo trình JAC để nói về an toàn trong thi công». Ở công trường có rất nhiều loại tai nạn khác nhau; giáo trình có thống kê số liệu năm Reiwa 3 (2021) cho từng loại — thầy dặn về nhà nhớ đọc kỹ bảng đó.

建設工事けんせつこうじにおける死亡災害しぼうさいがい

Tai nạn tử vong trong thi công xây dựng
7.1
1
転倒てんとう
Vấp phải vật rồi ngã · bước hụt mất thăng bằng
2
墜落ついらく転落てんらく
Ngã từ trên cao xuống
3
飛来ひらい落下らっか
Vật từ trên rơi xuống trúng người
4
クレーンの
Bị vật cẩu đang treo va vào
5
感電かんでん
Điện giật khi thi công điện
6
こしいためる
Đau lưng khi nâng vật nặng

Thầy đi từng hình một trên slide. Ý quan trọng: đau lưng khi bê vật nặng thì nghề nào cũng gặp.

建設機械けんせつきかいによる災害さいがい

Tai nạn do máy móc thi công
7.1
1
フォークリフトにぶつけられる
Bị xe nâng đâm phải
2
バックホウのバケットにてられる
Bị gàu máy đào xoay trúng

Thầy nhấn riêng con máy đào (バックホウ): phần thân trên xoay được, nên khi nó quay sang hướng khác thì gàu có thể quét trúng người đứng bên cạnh. Đây chính là dạng đề gọi là 激突され (bị va chạm).

三大災害さんだいさいがい

Ba tai nạn lớn nhất của ngành xây dựng
7.1
墜落ついらく転落てんらくb2
① Ngã cao · Rơi ngã
建設機械けんせつきかいb3
② Máy móc thi công (kể cả cần cẩu)
崩壊ほうかい倒壊とうかいb4
③ Sập đổ · Đổ sập

Trong rất nhiều loại tai nạn, ba loại có số vụ nhiều nhất được gọi chung là 三大災害. Thầy lấy ví dụ cho loại ③: hàng chất trên xe tải đổ ào xuống rồi đè lên người bên dưới.

三大災害さんだいさいがい

Ba tai nạn lớn — hôm nay đi sâu vào loại thứ nhất
7.1
墜落ついらく転落てんらく
Ngã cao · Rơi ngã

Thầy chốt hướng đi của cả buổi: «Lần này trong ba loại đó, ta sẽ lấy 墜落・転落 ra để cùng nghĩ và xem các biện pháp an toàn».

墜落ついらく転落てんらく

Ngã cao · Rơi ngã — không chỉ ở nơi rất cao
7.1
Mất thăng bằng trên thang chữ A (脚立)
Mất thăng bằng trên thang chữ A (脚立)
Cú va đập ngang với bị ô tô 40 km/h tông
Cú va đập ngang với bị ô tô 40 km/h tông
たかさ 2 m以上いじょうb3
Từ độ cao 2 m trở lên
高所作業こうしょさぎょうb3
→ được coi là làm việc trên cao
死亡災害しぼうさいがいb4
→ có thể dẫn tới tai nạn chết người

Vì sao chỉ 2 m mà đã nguy hiểm? Ngã sai tư thế hoặc đập trúng chỗ hiểm thì vẫn chết được — cú va đập đó ngang với bị ô tô chạy 40 km/h tông vào. Loại việc ở độ cao vừa phải lại rất nhiều, ví dụ thi công nội thất trong nhà.

たかさ 6.75m以上いじょう

Từ độ cao 6,75 m trở lên
7.1
墜落制止用器具ついらくせいしようきぐ
Bắt buộc đeo dụng cụ chống rơi ngã
Trái: hình minh hoạ loại 1 móc · Phải: ảnh thật bộ dây đai toàn thân
Trái: hình minh hoạ loại 1 móc · Phải: ảnh thật bộ dây đai toàn thân

Thầy chỉ vào ảnh: loại nhiều dây đai này gọi là フルハーネス型 (dây đai toàn thân). Ảnh có 2 móc, nhưng như hình minh hoạ thì 1 móc cũng được công nhận là hợp quy.

フルハーネスがた

Dây đai toàn thân — móc vào dây mẹ nằm ngang
7.1
Móc của bộ dây đai đang cài vào sợi dây căng ngang
Móc của bộ dây đai đang cài vào sợi dây căng ngang
フルハーネスがた
Kiểu dây đai toàn thân
水平親綱すいへいおやづなb2
Dây mẹ căng ngang

水平 nghĩa là nằm ngang, 親綱 là sợi dây mẹ được căng thật chắc. Móc vào đó thì đi ngang rất dễ mà vẫn luôn được giữ. Thầy nói thêm: chỗ móc vào không nhất thiết chỉ có 親綱.

フルハーネスがた使つかかた

Video — cách dùng bộ hai móc
7.1
Video: một anh thợ người Indonesia di chuyển trên giàn giáo
Video: một anh thợ người Indonesia di chuyển trên giàn giáo

Thầy dặn xem video bám hai điểm: (1) anh ấy dùng hai móc thế nào — luôn có ít nhất một móc đang cài, không bao giờ tháo cả hai cùng lúc; (2) chú ý những lúc anh ấy hô «… よし». Không hiểu tiếng cũng không sao, cứ nhìn hành động.

〇〇よし!

「… tốt!」— chỉ tay và hô lên
7.1
Anh thợ chỉ tay vào móc và hô xác nhận
Anh thợ chỉ tay vào móc và hô xác nhận
フックよし!
Móc — tốt!
ゆびさし呼称こしょうb2
Yubisashi-koshou — chỉ tay và hô xác nhận

Khi phải đi ngang thì bắt buộc có lúc tháo một móc ra — đúng lúc đó phải chắc chắn móc còn lại đang cài. Anh thợ vừa chỉ tay vừa hô «フックよし» để tự mình xác nhận là đã cài đúng. Thầy nói đây là hành vi an toàn lớn đang giúp giảm tai nạn ở khắp các công trường Nhật.

〇〇よし! ゆびさし呼称こしょう

Chỉ tay hô xác nhận — khi kiểm tra máy
7.1
Kiểm tra máy trước và sau khi dùng theo bảng checklist
Kiểm tra máy trước và sau khi dùng theo bảng checklist

Dùng máy thi công thì trước khi dùng và sau khi dùng đều phải kiểm tra nhiều điểm theo checklist. Lúc kiểm tra thì chỉ tay vào đúng chỗ đó rồi hô, ví dụ «ボルトよし» (bu-lông — tốt!).

〇〇よし! ゆびさし呼称こしょう

Chỉ tay hô xác nhận — không chỉ ở công trường
7.1
Nhân viên tàu Shinkansen chỉ tay xác nhận trước khi tàu chạy
Nhân viên tàu Shinkansen chỉ tay xác nhận trước khi tàu chạy

Thầy hỏi cả lớp: «Ở sân ga các bạn đã từng thấy động tác này chưa?» — đây là cùng một thói quen an toàn, không riêng ngành xây dựng.

〇〇よし! ゆびさし呼称こしょう

Chỉ tay hô xác nhận — xưởng bảo dưỡng ô tô
7.1
Xưởng bảo dưỡng ô tô cũng làm động tác chỉ tay hô xác nhận
Xưởng bảo dưỡng ô tô cũng làm động tác chỉ tay hô xác nhận

Thầy kết lại: «Hãy nhớ rằng đây là hành vi rất quan trọng để giữ an toàn» — nghề nào cũng dùng, không phải nghi thức hình thức.

フルハーネスがた部品ぶひん

Ba bộ phận phải nhớ tên
7.1
Bộ dây đai toàn thân trải ra — ba bộ phận được ghi tên trên ảnh
Bộ dây đai toàn thân trải ra — ba bộ phận được ghi tên trên ảnh
ランヤード
Dây nối từ móc xuống đai
ショックアブソーバー
Bộ giảm chấn — làm nhẹ lực giật khi rơi
Dかん
Khoen chữ D — nối giảm chấn vào đai lưng sau

Thầy mở đầu: «Đeo mà không dùng đúng thì cũng vô nghĩa» — nên trước hết phải thuộc tên ba bộ phận. Dây từ móc chạy xuống là ランヤード; trên đó có ショックアブソーバー làm giảm tổn thương lúc rơi; nó nối vào Dかん rồi vào đai sau lưng.

ちる距離きょり

Khoảng cách rơi cộng lại là bao nhiêu?
7.1
1
1.6 m
Từ khoen D sau lưng xuống mũi chân
2
+ 0.4 m
Dây đai bị kéo giãn ra
3
+ 0.6 m + 1.8 m = 4.4 m
Giảm chấn giãn 0,6 m · dây lanyard 1,8 m → tổng 4,4 m

Con số này để làm gì? Thầy chỉ ra hệ quả: đứng ở sàn cao chừng 3 m mà đeo full-harness thì vẫn có thể chạm đất. Vì vậy điều quan trọng là móc vào chỗ càng cao càng tốt — móc lên 親綱 phía trên thì quãng rơi ngắn lại. Ngoài ra có loại lanyard gắn khoá an toàn kiểu dây an toàn ô tô: giật mạnh là khoá cứng, rơi ngắn hơn nữa.

フルハーネスがた

Kiểu dây đai toàn thân
7.1
Đai chạy qua cả vai, ngực, đùi — ôm toàn thân
Đai chạy qua cả vai, ngực, đùi — ôm toàn thân
フルハーネスがた
Full-harness — đai ôm toàn thân

フルハーネスがた と どうベルトがた

Đai toàn thân và đai một vòng quanh bụng
7.1
Trái: フルハーネス型 (đai toàn thân) · Phải: 胴ベルト型 (đai một vòng quanh bụng)
Trái: フルハーネス型 (đai toàn thân) · Phải: 胴ベルト型 (đai một vòng quanh bụng)

Thầy hỏi: «Nhìn ra chưa? Bên phải chỉ có một dây quanh bụng» — đó là 胴ベルト型. Loại này dùng khi làm ở độ cao thấp hơn, hoặc sàn đã chắc chắn mà chỉ có vài chỗ hở. Hai loại dùng phân theo môi trường và tình huống làm việc, không phải loại nào cũng thay được loại nào.

垂直養生すいちょくようじょうネット ・ 水平養生すいへいようじょうネット

Lưới bảo vệ dựng đứng và lưới bảo vệ nằm ngang
7.1
Trái: lưới phủ dựng đứng quanh toà nhà · Phải: lưới căng ngang dưới khung thép
Trái: lưới phủ dựng đứng quanh toà nhà · Phải: lưới căng ngang dưới khung thép

Ngoài đai đeo người còn căng lưới để giảm tổn thương khi rơi. Thầy nhấn: lưới không chỉ đỡ người — đồ vật rơi từ trên cao trúng người bên dưới cũng rất nguy hiểm, nên lưới còn có nghĩa đó nữa.

マンホールにちる

Rơi xuống hố ga
7.1
Ôm đồ, không nhìn thấy miệng hố phía dưới chân
Ôm đồ, không nhìn thấy miệng hố phía dưới chân

Thầy nhắc: rơi xuống hố ga cũng là một khoảng cao — cũng thuộc 墜落・転落, đừng nghĩ chỉ trên giàn giáo mới nguy hiểm.

禁止きんし ・ 誘導員ゆうどういん

Cấm vào và người điều tiết
7.1
Rào quây kín quanh miệng hố · một người đứng điều tiết người đi đường
Rào quây kín quanh miệng hố · một người đứng điều tiết người đi đường

Thầy hỏi cả lớp «Ảnh này có hai điểm, thấy chưa?» — (1) quây rào cấm vào để người không liên quan không lọt vào; (2) bố trí người điều tiết (誘導員) đứng hướng dẫn «anh đi phía kia giúp em» cho bớt nguy hiểm.

転倒てんとう → 墜落ついらく転落てんらく

Vấp ngã có thể biến thành ngã cao
7.1
Vấp thanh sắt để trên lối đi — ngay phía trước là miệng hố
Vấp thanh sắt để trên lối đi — ngay phía trước là miệng hố
転倒てんとう
Vấp phải vật rồi ngã
通路つうろにはものをおかないb2
Không đặt đồ trên lối đi

Thầy đặt câu hỏi: nếu ngay trước chỗ ngã có hố ga hay hố vừa đào thì sao? — vấp ngã lập tức thành 墜落・転落. Công trường khó nhìn ra chỗ nào an toàn chỗ nào không, nên lối được phép đi được đánh dấu rõ là 安全通路, và tuyệt đối không đặt đồ ở đó. Đây là điều cơ bản.

ヒューマンエラー(7.2.7)

Human Error — lỗi vì mình là con người
7.2.7
場面行動ばめんこうどうb2
⑨ Hành động phản xạ theo tình huống

Làm đủ mọi biện pháp rồi vẫn còn một thứ sót lại: lỗi mà con người thì sẽ mắc. Ví dụ lúc quá mệt hay buồn ngủ thì sự chú ý không còn đủ. Giáo trình liệt kê 12 ví dụ — thầy dặn về đọc hết, trên lớp chỉ giới thiệu một cái: 場面行動.

Đứng lên bậc trên cùng của thang chữ A — tuyệt đối không được
Đứng lên bậc trên cùng của thang chữ A — tuyệt đối không được

ヒューマンエラー(7.2.7)

Hành động phản xạ — hai tình huống hay gặp
7.2.7
場面行動ばめんこうどう
⑨ Hành động phản xạ theo tình huống
飛来ひらい落下らっかb2
Vật bay tới · vật rơi xuống

Hai ví dụ thầy kể: (1) dụng cụ đang dùng sắp rơi, ta theo phản xạ với tay ra chụp → mất thăng bằng; (2) có vật rơi hay bay tới, ta né người → cũng mất thăng bằng. Thêm một cảnh báo: lúc đã quen việc mới là lúc phải cẩn thận, vì quen rồi hay nghĩ «chừng này chắc không sao».

Vật rơi từ trên xuống — người trên thang né và mất thăng bằng
Vật rơi từ trên xuống — người trên thang né và mất thăng bằng

安全標識あんぜんひょうしき

Biển báo an toàn
7.1 = 7.2.6
頭上注意 · 墜落注意 · 足もと注意 · 開口部注意
頭上注意 · 墜落注意 · 足もと注意 · 開口部注意
頭上注意ずじょうちゅうい
Chú ý phía trên đầu
墜落注意ついらくちゅうい
Chú ý ngã cao
あしもと注意ちゅうい
Chú ý dưới chân
開口部注意かいこうぶちゅうい
Chú ý khoảng hở / lỗ mở

Người lần đầu vào công trường thì không biết chỗ nào nguy hiểm. Vì vậy người ta dùng biển báo an toàn để chỉ ra nguy hiểm đang nấp ở từng vị trí — trên đầu, dưới chân, chỗ có lỗ hở…

安全標識あんぜんひょうしき 指差ゆびさ呼称こしょう 安全装備あんぜんそうび

Biển báo · Chỉ tay hô xác nhận · Trang bị an toàn
7.1
1
安全標識あんぜんひょうしき
Biển báo cho biết chỗ nào nguy hiểm
2
指差ゆびさ呼称こしょう
Người làm tự chỉ tay hô xác nhận an toàn
3
安全装備あんぜんそうび
Dùng đúng trang bị an toàn đã chuẩn bị cho việc đó

Thầy khép bài theo đúng ba bước này: biển báo cho biết nguy hiểm ở đâu → khi bắt tay vào việc thì chính người làm chỉ tay hô xác nhận → và phòng khi vạn nhất thì dùng đúng cách trang bị an toàn của công việc đó. Cộng thêm việc hiểu rõ Human Error — làm đủ và làm đúng những thứ này chính là an toàn.

JACテキストでまな建設業けんせつぎょう 8
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — buổi 8
おわり
Hết bài

Lời dặn cuối của thầy: «Hiểu kỹ những điều hôm nay rồi đọc lại giáo trình thì sẽ hiểu ra nhiều thứ trong sách hơn hẳn.»