JACテキストでまな建設業けんせつぎょう 7
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — buổi 7
日本の建設業で働こうセミナー · 一般社団法人 建設技能人材機構 (JAC) · 2024年9月27日 · 講師:鈴木先生

Bản dành cho giáo viên đứng lớp. Thanh dưới có bốn nút, mỗi nút một phím tắt: Ra thi (phím R) hiện nguyên văn các câu đề thật rơi vào đúng slide đang chiếu; Từ (phím T) hiện từ vựng chuyên ngành ăn điểm của slide đó; VI (phím V) tắt tiếng Việt; (phím F) tắt furigana. Esc đóng bảng đang mở.
Bảng Ra thi và các bài kiểm tra luôn mở ra ở chế độ tiếng Nhật trần cho giống đề thi thật — bấm V mới hiện bản dịch. Mỗi câu đề đều gắn nhãn: ★ ít ra thi hoặc dạng hay ra.
Lưu ý phạm vi: buổi giảng của thầy chỉ chạm 3 mục (6.1.5 · 5.3.3 · 5.3.4), trong khi đề Bài 7 phủ 136 câu của 5.3.1–5.3.15 và 6.1.1–6.1.5. Các slide viền cam là phần đề có hỏi mà slide JAC không dạy — phải dạy bù.

だい5しょうから
Từ Chương 5
建設共通けんせつきょうつう工具こうぐ機械きかい材料ざいりょうなど
Dụng cụ, máy móc, vật liệu dùng chung trong xây dựng
だい6しょうから
Từ Chương 6
建設現場けんせつげんばにおける共通事項きょうつうじこう
Những nội dung chung tại công trường xây dựng

Thầy nói thẳng: hai chương này rất nhiều nội dung, một buổi không đi hết được. Nên hôm nay thầy chọn 墨出し・墨付け làm từ khoá — công việc mà thầy gọi là «とっても大切な仕事», và ai làm nghề gì ở công trường cũng sẽ gặp.

墨出すみだし(墨付すみつけ)

Bật mực (đánh dấu mực)
6.1.5

«墨出し墨付けって何でしょうか» — thầy mở bài bằng đúng câu hỏi này. Đây là công việc đầu tiên của mọi công trình: chuyển bản vẽ thành những đường vạch thật trên hiện trường.

墨出すみだし(墨付すみつけ)

Bật mực (đánh dấu mực)
6.1.5
1
設計図せっけいず内容ないよう実際じっさいおおきさにきあらわすこと
Là việc thể hiện nội dung bản vẽ thiết kế ra đúng kích thước thật
2
すてコン / てるいち
Lớp bê tông lót (sutekon) — vạch ngay vị trí sẽ dựng lên đó

Đáng lẽ vạch thẳng xuống đất, nhưng đất không vạch được — nên phải đổ trước một lớp bê tông mỏng gọi là すてコン (viết tắt của ステコンクリート) rồi vạch lên đó. Thầy dặn nhớ luôn từ này. Vạch xong là biết tường ở đâu, cột ở đâu.

墨出すみだし(墨付すみつけ)

Bật mực — ví dụ công tác đường ống
6.1.5
けるいち
Vị trí lắp đặt

Chữ viết thẳng lên tường bê tông: số 200 nghĩa là chuẩn bị ống dài 200 mm, lắp chi tiết vào đúng chỗ này, phía phải gắn tới đây. Viết trực tiếp lên kết cấu như vậy thì gọi là 墨出し.

墨出すみだし(墨付すみつけ)

Đánh dấu mực — ví dụ gia công vật liệu
6.1.5
るいち / さしがね
Vị trí cắt — dùng thước vuông sashigane

加工 = cắt, uốn, bào… Vạch đường lên chính vật liệu sắp gia công thì gọi là 墨付け. Dụng cụ trong ảnh là 差し金 (さしがね) — thầy dặn nhớ, vì hầu như nghề nào ở công trường cũng dùng.

墨出すみだし(墨付すみつけ)

Bật mực có mặt ở mọi công đoạn
6.1.5
基礎工事きそこうじ
Thi công móng
土地とち測量そくりょう
Đo đạc khu đất
躯体工事くたいこうじ
Thi công phần kết cấu (khung chịu lực)
配管はいかん電気工事でんきこうじ
Đường ống · điện
仕上しあ
Hoàn thiện

Từ lúc khởi công tới lúc bàn giao, công đoạn nào cũng phải 墨出し・墨付け. Không kể hết được, nên hôm nay thầy tập trung vào 躯体工事 (phần kết cấu).

躯体くたいすみ

Ba loại đường mực cần thuộc
6.1.5
1
地墨じずみ
Mực sàn (đỏ) — vị trí cột, vị trí tường
2
陸墨ろくずみ
Mực ngang (xanh) — đường chuẩn cao độ, cùng một độ cao
3
ずみ
Mực đứng (xanh lá) — tim cột, tim ô cửa

Thầy chốt: mực có rất nhiều tên tuỳ chỗ vạch, nhưng hôm nay chỉ cần nhớ 3 cái này. 陸墨 dùng làm chuẩn để đặt cao độ cửa sổ và cao độ sàn hoàn thiện.

かべはしらすみかた

Cách đọc đường mực của tường và cột (nhìn từ trên xuống)
6.1.5
1
壁芯かべしん
Tim tường — đường mực đi qua giữa bề dày tường
2
柱芯はしらしん
Tim cột — đường mực đi qua giữa tiết diện cột

Mực không vạch ở mép tường mà vạch ở tim. Nhìn đường 壁芯 thì hiểu là «từ đây sang trái và sang phải mỗi bên 10 cm là bề dày tường». Không đọc được kiểu này thì không thi công theo bản vẽ được.

6.1.5 試験しけんだけに内容ないよう

通り芯 và 基準墨 — đường mực bật đầu tiên của công trình
6.1.5
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
とおしん
Trục định vị — đường tim chuẩn chạy suốt công trình. Slide thầy dạy 壁芯・柱芯, còn đề hỏi thẳng chữ này
基準墨きじゅんずみ
Mực chuẩn. Việc bật mực đầu tiên khi khởi công là bật 基準墨 theo 通り芯 và cao độ
設計図せっけいずどおりに
Mực phải bật đúng theo bản vẽ thiết kế — lệch một chút là cả công trình lệch theo

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 6.1.5 có 2 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

すみつぼ

Hộp mực sumitsubo
5.3.3

Dụng cụ rất cổ của Nhật. Đổ 墨液 (mực) vào trong, sợi dây kéo ra sẽ dính mực. Thầy liên hệ: đúng là thứ mực viết thư pháp ngày Tết, chỉ khác là mực xây dựng có thêm tính chất riêng — ví dụ trời lạnh cũng không đông.

すみつぼ / すみさし

Sumitsubo và sumisashi — bộ đôi đi cùng nhau
5.3.3
左側ひだりがわ文字もじ
Đầu bên trái: chấm mực để viết chữ
右側みぎがわ直線ちょくせん
Đầu bên phải: dùng để kẻ đường thẳng
Khi bật 地墨, thầy nói 墨つぼ và 墨さし gần như luôn dùng thành một bộ.

すみつぼの仕組しくみと使つかかた

Cấu tạo và cách dùng sumitsubo
5.3.3
1
すみれてふたをする
Đổ mực vào khoang bông rồi đậy nắp lại
2
いとをピンでめてばす
Ghim một đầu dây, kéo dây căng ra — dây đã ngấm mực

Loại thầy cầm là hàng bán sẵn ở cửa hàng vật tư, ai cũng mua được — không phải đồ hiếm.

いとをつまんではな

Nhấc dây lên rồi thả ra
5.3.3

Kẹp giữa sợi dây, nhấc lên rồi buông — một cái là ra ngay một đường thẳng. Đường thẳng dài thì không ai dùng thước kẻ, mà dùng 墨つぼ.

現場げんばでの墨出すみだ

Bật mực thực tế ngoài công trường
6.1.5

Đúng tấm ảnh mở đầu: người thợ đang chuẩn bị búng dây 墨つぼ. Mực đánh trên mặt phẳng của すてコン nên đây chính là 地墨. Chỗ có chữ viết là do dùng 墨さし.

5.3.3 試験しけんだけに内容ないよう

Bật mực – Đánh dấu: ba thứ thầy không nhắc tới
5.3.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
チョークライン
Kẻ đường thẳng bằng bột phấn — nhìn rất giống 墨つぼ nhưng không dùng mực
ポンチ
Đột dấu — gõ búa để chấm lõm lên kim loại, hoặc đục lỗ trên vải, da
レーザーよう保護ほごメガネ
Dùng máy bật mực laser phải đeo kính bảo hộ — tia laser vào mắt rất nguy hiểm

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.3 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

墨出すみだし・墨付すみつけ まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần bật mực — 13 câu
6.1.5

コンベックス

Thước cuộn (convex)
5.3.4

Bản thước hơi cong vồng lên nên kéo dài ra vẫn không gập xuống — trạng thái phồng đó tiếng Anh gọi là convex, thành luôn tên dụng cụ.

さきのフックがうご理由りゆう

Vì sao cái móc đầu thước lại lắc lư
5.3.4
1
外側そとがわはかる:フックのあつぶん隙間すきまができる
Đo bề ngoài: kéo ra tạo khe hở đúng bằng bề dày móc
2
内側うちがわはかる:隙間すきまをフックのあつさがめる
Đo bề trong: chính bề dày móc lấp kín khe hở đó

Móc lắc không phải do làm ẩu. Khoảng lắc đúng bằng bề dày miếng kim loại, và vạch chia đã tính sẵn phần đó — nên đo ngoài hay đo trong, cứ đọc thẳng số là ra đúng.

陸墨ろくずみ水平すいへいずみ垂直すいちょく

Mực ngang phải nằm ngang, mực đứng phải thẳng đứng
6.1.5

陸墨 nhìn ở đâu cũng phải cùng một cao độ, tức là phải 水平. 立て墨 phải 垂直 so với mặt đất. Vậy nên bắt buộc phải có dụng cụ kiểm tra ngang và đứng — phần tiếp theo của bài.

レベル / 水平器すいへいき

Máy thuỷ bình và ống bọt thuỷ
5.3.4

Đặt máy レベル xong phải xem 水平器 để chỉnh cho thật cân. Khi đã cân thì nhìn qua ống ngắm, mọi điểm thấy được đều cùng một cao độ — đánh dấu, xoay máy sang hướng khác đánh dấu tiếp, hai dấu chắc chắn bằng nhau. Loại tự giữ thăng bằng gọi là オートレベル, hiện dùng rất nhiều.

標尺ひょうしゃく(スタッフ/ロッド)

Mia đo cao (staff / rod)
5.3.4

Người bên trái cầm cây thước dài — gọi là 標尺, スタッフ hay ロッド đều được. Người bên phải nhìn qua レベル thấy hai vạch chữ thập, đọc số ở chỗ vạch cắt qua mia là biết cao độ chỗ đó. Dời mia đi chỗ khác là đo được cao độ chỗ khác — nhờ vậy biết được mặt đất lồi lõm ra sao.

垂直すいちょく確認かくにん

Kiểm tra độ thẳng đứng
5.3.4
Quả dọi treo trên dây — dây luôn rơi theo phương thẳng đứng, đó là nguyên lý của dụng cụ này.

さげふり

Quả dọi (sagefuri)
5.3.4
マグネットでてつはしらにカチッと固定こてい
Có nam châm — hít vào cột thép là dính chặt
ならハンマーでたたくとピンが
Gặp cột gỗ thì gõ búa cho chốt nhọn bật ra, ghim vào cột
うえしたはばおなじなら垂直すいちょく
Đo khoảng cách trên và dưới bằng nhau → cột thẳng đứng

鉄骨てっこつはしら垂直すいちょく確認かくにんする

Kiểm tra độ thẳng đứng của cột thép ngoài hiện trường
5.3.4
Dây dọi thả sát mặt cột, tay cầm thước đo khoảng hở giữa dây và cột.

スコヤ

Thước ke vuông (square)
5.3.4

Chính là dụng cụ dùng để đo cái khoảng hở ở slide trước. Một đầu được làm nặng hơn nên có thể dựng đứng tự đứng được.

レーザーレベル

Máy cân mực laser
5.3.4

Máy レベル hơi to nên trong nhà khó dùng; trong phòng thì dùng レーザーレベル. Chiếu lên tường ra đường thẳng đứng, và dĩ nhiên có cả đường nằm ngang. Có nó thì một người cũng bật mực được.

一人ひとりでも墨出すみだしができる

Một người cũng bật mực được
5.3.4

Dùng コンベックス hứng tia laser: nếu chỗ này là 115 mm thì mọi vệt laser in trên tường đều đúng 115 mm. Laser bắn cả lên trần lẫn xuống sàn nên hầu như toàn bộ việc bật mực trong phòng làm được bằng máy này.

5.3.4 試験しけんだけに内容ないよう

Máy trắc đạc — đo góc và đo khoảng cách
5.3.4
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
トランシット
Máy kinh vĩ — có ống ngắm nhỏ, đo được góc cả phương ngang lẫn phương đứng
トータルステーション
Máy toàn đạc — 電子トランシット gộp với máy đo cự ly, đo góc và khoảng cách cùng lúc

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.4 có 2 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5.3.4 試験しけんだけに内容ないよう

Đo và kiểm tra — bốn dụng cụ nữa đề có hỏi
5.3.4
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
水糸みずいと
Dây căng chuẩn — căng lên để lấy đường thẳng và lấy cao độ khi xây tường, xếp block
おおがね
Thước ke lớn dựng theo tỉ lệ 3:4:5 (サシゴ, định lý Pythagoras) để lấy góc vuông
メジャー
Thước cuộn dạng dải — có loại nhựa, loại thép. Khác コンベックス ở chỗ bản không cong vồng
スランプ検尺けんじゃく
Thước đo スランプ値 (độ sụt) của bê tông trong thí nghiệm slump

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.4 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

間違まちがえやすい言葉ことば ①a

Cặp đề hay gài trong nhóm dụng cụ đo — hai cặp đầu
BẪY
レベル
Máy thuỷ bình — đặt lên chân ba, ngắm ra cao độ
水平器すいへいき
Ống bọt thuỷ — nhìn 気泡 xem đã bằng ngang chưa
Hỏi «đo, định cao độ» → レベル. Hỏi «nhìn bọt khí» → 水平器.
すみつぼ
Kẻ đường bằng mực
チョークライン
Kẻ đường bằng bột phấn
Hai cái nhìn gần như y hệt nhau; đề phân biệt đúng ở chỗ dùng 墨 hay 粉チョーク.

間違まちがえやすい言葉ことば ①b

Cặp đề hay gài trong nhóm dụng cụ đo — hai cặp sau
BẪY
さしがね
Thước ke thép chữ L — đo góc vuông và đo chiều dài
おおがね
Thước ke lớn dựng theo tỉ lệ 3:4:5
Hỏi «3:4:5 / サシゴ» → おおがね, KHÔNG phải さしがね.
コンベックス
Thước cuộn bản thép cong vồng, kéo ra không gập
メジャー
Thước cuộn dạng dải, có loại nhựa loại thép
Đề hỏi «bản kim loại chắc, căng thẳng ra được» → コンベックス.

はかる・確認かくにんする まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần đo và kiểm tra — 12 câu
5.3.4

プロジェクションマッピング

Chiếu bản vẽ bằng máy chiếu (projection mapping)

Thử nghiệm mới: thay vì chiếu hoa văn trang trí, chiếu thẳng bản vẽ thiết kế xuống sàn. Lúc đó người chưa quen bật mực cũng làm được — đây là hướng đang dần được áp dụng.

墨出すみだし・墨付すみつけは、どの仕事しごとでもてくる

Làm nghề nào ở công trường cũng sẽ gặp bật mực
6.1.5

Lời kết của thầy: dù các bạn làm nghề gì trong xây dựng, 墨出し・墨付け cũng sẽ xuất hiện. Nhân dịp buổi học này, hãy học cho thật chắc phần này.

5.3.1 試験しけんだけに内容ないよう

Dụng cụ điện (1) — bắt vít, đóng đinh, cấp nguồn
5.3.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
ドリルドライバー
Thay ビット là vừa bắt vít vừa khoan lỗ được; đổi được cả tốc độ lẫn lực xoắn
インパクトドライバー
Bên trong có ハンマー gõ thêm lực đập khi siết vít — không phải mô-tơ, không phải máy nén
ビット
Mũi vặn / mũi khoan — nhiều loại, phần chuôi lắp vào máy khác nhau giữa hai loại máy trên
釘打くぎう
Máy đóng đinh — dùng 空気圧 do máy nén khí tạo ra, không phải điện hay thuỷ lực
電工でんこうドラム
Cuộn dây kéo dài ổ điện, đưa nguồn tới chỗ xa

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.1 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5.3.1 試験しけんだけに内容ないよう

Dụng cụ điện (2) — cắt
5.3.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
キックバック
Hiện tượng nguy hiểm của 丸のこ: lưỡi văng ngược lại từ vật liệu, dễ gây tai nạn nặng
まるのこガイド定規じょうぎ
Thanh dẫn để cắt thẳng — không phải để cắt cong, cũng không phải để giữ máy cho vững
集塵しゅうじんまるのこ
Cưa đĩa có gom bụi — gom bằng ダストボックス hoặc nối vào máy hút bụi
高速切断機こうそくせつだんき
Máy cắt tốc độ cao — hợp với ống kim loại, cốt thép
レシプロソー
Cưa kiếm — lưỡi dài chạy tới lui, không quay tròn
電動でんどうブロックカッター
Máy cắt block — chủ yếu cắt bê tông

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.1 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5.3.1 試験しけんだけに内容ないよう

Dụng cụ điện (3) — mài, chà nhám, hút bụi
5.3.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
ディスクグラインダー
Đổi đĩa là cắt được ống kim loại và bê tông, ngoài ra còn màibóc sơn
サンダー
Chà phẳng bề mặt bằng サンドペーパー (giấy nhám) — không phải bằng đĩa
集塵機しゅうじんき
Máy hút bụi công nghiệp — gom bụi sinh ra khi 切削 (cắt gọt)

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.1 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

電動工具でんどうこうぐ まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần dụng cụ điện — 14 câu
5.3.1

5.3.2 試験しけんだけに内容ないよう

Đào và xúc — sáu dụng cụ tay
5.3.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
けんスコップ(けんスコ)
Xẻng mũi nhọn — đạp chân lên vai xẻng mà đào đất. Không được dùng làm đòn bẩy
かくスコップ(かくスコ)
Xẻng mũi thẳng — để xúc và chuyển đất, asphalt; không hợp để đào hố
ダブルスコップ
Xẻng đôi — chọc xuống đào hố sâu rồi kẹp đất lôi lên
つるはし
Cuốc chim — đào đất cứng, phá vỡ mặt asphalt
レーキ
Cào — loại dùng san đất có nhiều răng nhỏ
ジョレン
Cào gom — gom đất cát và rác lại một chỗ; có loại dùng để trộn vật liệu

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.2 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5.3.2 試験しけんだけに内容ないよう

Đầm nén — từ đầm tay tới máy
5.3.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
たこ
Đầm tay — dùng chính sức nặng của nó nện xuống cho đất chặt lại
タンパー
Cán dài, đầu gắn tấm kim loại — nện thủ công cho đất / asphalt chặt
ランマ
Máy đầm cóc — bàn đập chạy lên xuống, lực đập mạnh, nén rất chặt
バイブロコンパクタ
Máy đầm rung — dùng rung cộng tự trọng để lu nền
プレートコンパクタ
Rung ít, mặt bàn đầm rộng → hợp khi cần hoàn thiện mặt phẳng
バイブレータ
Đầm dùi bê tông — rung để đuổi bọt khí, tăng độ đặc và cường độ

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.2 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

る・かためる まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần đào và đầm nén — 12 câu
5.3.2

5.3.5 試験しけんだけに内容ないよう

Cắt – uốn – đục bằng tay
5.3.5
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
のこぎり(のこ)
Cưa tay — bản nhiều răng, cắt gỗ, kim loại, ống
はさみ
Kéo — hai lưỡi kẹp lại mà cắt
くい
Kìm cắt — cắt đầu đinh, cắt dây thép, gia công gạch
カッターナイフ
Dao rọc — bẻ bỏ đốt lưỡi là lại sắc, dùng được lâu
たがね
Đục sắt — gõ búa để cắt kim loại hoặc phá bê tông
ペンチ
Kìm — đầu kẹp có rãnh nhỏ cho khỏi trượt

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.5 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5.3.6 試験しけんだけに内容ないよう

Búa và xà beng — chọn theo vật liệu
5.3.6
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
ハンマー
Đầu búa làm bằng kim loại, gỗ hoặc cao su tuỳ việc — không phải cái nào cũng bằng kim loại
ゴムハンマー
Búa cao su — lực gõ mạnh mà không làm hỏng bề mặt
づち
Búa gỗ — gõ nhẹ hơn búa sắt nên ít làm xước
かけや
Búa gỗ cỡ lớn — đóng cọc, gõ khớp nối gỗ
おおハンマー
Búa tạ — đóng cọc và phá dỡ
バール
Xà beng — nguyên lý đòn bẩy: nhổ đinh, nạy vật nặng lên

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.6 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

る・たたく まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần cắt, đục và búa — 12 câu
5.3.5

5.3.7 試験しけんだけに内容ないよう

Bào – mài – khoan lỗ
5.3.7
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
砥石といし
Đá mài — mài kim loại, đá và liếc cho lưỡi dao sắc lại
やすり
Giũa — bào mặt gỗ hoặc kim loại cho nhẵn
サンドペーパー
Giấy nhám — số càng lớn hạt càng mịn, bề mặt càng nhẵn
ワイヤーブラシ
Bàn chải thép — đánh gỉ sét, làm sạch giũa bị bít

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.7 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5.3.8 試験しけんだけに内容ないよう

Siết – cố định (1): cờ lê và tua vít
5.3.8
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
モンキーレンチ
Mỏ lết — chỉnh được độ mở của hàm trên và hàm dưới theo cỡ ê-cu
ソケットレンチ
Đổi ソケット ở đầu là dùng được nhiều cỡ bu lông, ê-cu
ボックスレンチ
Đầu vặn và tay cầm liền một khối, có dạng chữ L và chữ T
六角ろっかくレンチ
Lục giác — vặn bu lông có lỗ sáu cạnh; còn gọi 六角棒レンチ
ドライバー
Tua vít — phải chọn cỡ khớp rãnh đầu vít, sai cỡ là làm hỏng vít

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.8 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5.3.8 試験しけんだけに内容ないよう

Siết – cố định (2): đinh, vít, bu lông
5.3.8
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
くぎ
Đinh — đóng bằng búa để nối gỗ
ねじ
Vít — vặn bằng ドライバー
タッピングねじ
Vít tự tarô — tự cắt rãnh ren khi vặn, vật liệu không cần làm ren sẵn
ボルト
Bu lông — luôn đi cặp với ナット (ê-cu)

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.8 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

けずる・める まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần mài và siết chặt — 13 câu
5.3.8

5.3.9 試験しけんだけに内容ないよう

Máy trộn — nhóm ミキサ
5.3.9
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
ハンドミキサ
Máy khuấy cầm tay — khuấy vữa, sơn ngay trong xô hoặc トロ箱
かくはん(ミキサ)
Máy khuấy — trộn chất lỏng và vật liệu xây dựng
モルタルミキサ
Trộn xi măng với cát — chạy bằng điện 100V hoặc động cơ
コンクリートミキサ
Trộn bê tông — khoẻ hơn máy trộn vữa
バッチミキサ
Trộn từng mẻ một, mỗi lần một lượng vật liệu

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.9 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5.3.9 試験しけんだけに内容ないよう

Đồ đựng và dụng cụ trộn thủ công
5.3.9
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
トロばこ(トロぶね
Thùng to chắc — đổ vật liệu vào để nhào trộn
ふるい
Sàng — phân loại đất cát theo kích cỡ hạt, tuỳ mắt lưới
バケツ
Xô — đựng và xách nước; loại dùng ở công trường làm bằng thép rất bền
ひしゃく
Gáo cán dài — múc nước

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.9 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5.3.11 試験しけんだけに内容ないよう

Làm sạch và dọn dẹp
5.3.11
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
ブラシ
Bàn chải — chà cho bong vết bẩn
スポンジ
Mút — thấm nước rồi lau nhẹ vết ノロ (hồ xi măng loãng)
ウェス
Giẻ lau — lau dầu mỡ của máy móc
ほうき
Chổi — quét gom rác, làm bằng cành tre hoặc sợi tổng hợp
ちりとり
Ki hót rác — hót phần rác chổi đã quét gom
ブロアー
Máy thổi — dùng sức gió thổi rác nhẹ, lá cây dồn về một chỗ

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.11 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

る・清掃せいそう まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần trộn và vệ sinh — 15 câu
5.3.9

5.3.10 試験しけんだけに内容ないよう

Che chắn bảo vệ (養生) và lưới an toàn
5.3.10
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
養生用ようじょうようポリシート
Bạt nilon — chống nước, chống bụi, che đồ khi sơn
ベニヤ
Ván ép mỏng — lót sàn cho khỏi xước
ブルーシート
Bạt xanh — che sàn khỏi bụi và sơn
飛散防止ひさんぼうしネット
Lưới chống văng — dạng lưới mắt cáo trùm cả toà nhà, chống vật liệu bay theo gió
垂直養生すいちょくようじょうネット
Lưới đứng — gắn ở mặt ngoài giàn giáo, chống vật rơi ra ngoài
水平養生すいへいようじょうネット
Lưới ngang — hứng người và vật rơi từ trên cao

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.10 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5.3.12 試験しけんだけに内容ないよう

Vận chuyển vật liệu
5.3.12
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
一輪車いちりんしゃ(ねこ)
Xe rùa — một bánh, đẩy đi theo nguyên lý đòn bẩy nên chở nặng vẫn nhẹ tay
台車だいしゃ
Xe đẩy — dưới bàn có bốn bánh キャスター
そり
Xe trượt — kéo lê vật nặng như đá trên mặt đất
ころ
Khúc gỗ tròn lăn — đặt vật nặng lên trên rồi lăn đi
フォークリフト
Xe nâng — càng nâng lên xuống được để bốc dỡ hàng

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.12 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

養生ようじょう運搬うんぱん まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần che chắn và vận chuyển — 11 câu
5.3.10

5.3.13 試験しけんだけに内容ないよう

Nâng – kéo (1): tời, cáp, phụ kiện
5.3.13
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
ウインチ(
Tời — cuốn dây lại để kéo hoặc nâng vật
ワイヤーロープ
Cáp thép — nhiều sợi ストランド bện lại; chịu kéo khoẻ, dùng cả khi 玉掛け
シャックル
Ma ní — nối cáp hoặc xích với vật cẩu
ターンバックル
Tăng đơ — chỉnh chiều dài để căng chặt cáp, dây

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.13 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5.3.13 試験しけんだけに内容ないよう

Nâng – kéo (2): pa lăng và kích
5.3.13
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
チェーンブロック
Pa lăng xích — dùng nguyên lý đòn bẩy và ròng rọc
レバーホイスト
Cùng cơ cấu với チェーンブロック nhưng nhỏ hơn; còn dùng để giữ vật khỏi xê dịch
親綱緊張器おやづなきんちょうき
Bộ căng dây cứu sinh (親綱) — dùng khi làm việc trên cao, thợ tobi hay dùng
チルホール
Tời tay lắc — kéo vật rất nặng, kéo cây đổ
ジャッキ
Kích — dùng ren hoặc thuỷ lực, lực nhỏ nâng vật nặng
キリンジャッキ
Kích ren — nâng vật nặng thẳng đứng lên

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.13 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5.3.14 試験しけんだけに内容ないよう

Thang và bàn thao tác — nhóm hay ra câu an toàn
5.3.14
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
はしご
Thang dựa — dựng nghiêng khoảng 75 độ mới an toàn
脚立きゃたつ
Thang chữ A — hai thang ghép lại, mở ra dùng
天板てんばん
CẤM đứng hoặc ngồi lên mặt trên cùng của 脚立 — mất thăng bằng rất nguy hiểm
可搬式作業台かはんしきさぎょうだい(のびうま
Bàn thao tác di động; vươn người ra ngoài hay chống tay đẩy tường là đổ
ローリングタワー
Giàn giáo di động — bốn góc có bánh xe, làm việc trên cao; luật có quy định tiêu chuẩn an toàn

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 5.3.14 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

る・足場あしば まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần nâng hạ và thang giàn — 15 câu
5.3.13

6.1.1 試験しけんだけに内容ないよう

Năm đặc điểm của công trình xây dựng
6.1.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
受注一品生産じゅちゅういっぴんせいさん
Làm riêng từng cái một theo yêu cầu khách, không sản xuất hàng loạt như nhà máy
固有こゆう土地とち密着みっちゃく
Mỗi công trình gắn với một mảnh đất riêng — không thể lặp lại cùng điều kiện
屋外おくがいでの作業さぎょう
Làm ngoài trời nên chịu ảnh hưởng của địa hình, mùa và thời tiết
社会的制約しゃかいてきせいやく
Phải để ý an toàn và môi trường xung quanh; luật lệ đổi theo địa điểm. Không được coi như xung quanh không có ai
品質ひんしつ安全施工あんぜんせこう過程かてい
Chất lượng hình thành ngay trong lúc thi công an toàn, không phải sửa lại sau khi xong

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 6.1.1 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

6.1.2 試験しけんだけに内容ないよう

Kế hoạch thi công (施工計画)
6.1.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
設計図書せっけいとしょ
Kế hoạch thi công lập dựa trên hồ sơ thiết kế (hợp đồng, bản vẽ, chỉ dẫn kỹ thuật)
管理方法かんりほうほう
Lập chung các cách quản lý: chất lượng · ngân sách · tiến độ · an toàn · môi trường
施工手段せこうしゅだんの5M
Men (nhân lực) · Materials (vật liệu) · Methods (biện pháp) · Machinery (máy) · Money (vốn). KHÔNG có Meals
最小さいしょうのコストで工期内こうきない
Đồ tốt, chi phí thấp nhất, xong trong thời hạn
事前調査じぜんちょうさ
Khảo sát trước hiện trường để nắm tình hình rồi mới quyết biện pháp thi công

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 6.1.2 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

6.1.3 試験しけんだけに内容ないよう

Quản lý thi công (1): chất lượng và ngân sách
6.1.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
品質管理ひんしつかんり
Làm ra công trình đạt đúng chất lượng chủ đầu tư (発注者) yêu cầu
品質検査ひんしつけんさ施工試験せこうしけん
Kiểm tra hình dạng, kích thước đúng bản vẽ; thí nghiệm chất lượng vật liệu
予算よさん管理かんり
Chi phí vật liệu, nhân công… đều phải nằm trong ngân sách công trình

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 6.1.3 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

6.1.3 試験しけんだけに内容ないよう

Quản lý thi công (2): tiến độ, an toàn, môi trường
6.1.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
工程管理こうていかんり
Mục đích là thi công đúng tiến độ và hiệu quả — không phải để báo cáo hay chụp ảnh lưu
安全管理あんぜんかんり
Mục tiêu duy nhất: 無事故・無災害 (không tai nạn, không sự cố)
危険予知訓練きけんよちくんれん現場巡視げんばじゅんし
Dự đoán nguy hiểm và đi tuần công trường là việc của 安全管理
環境保全管理かんきょうほぜんかんり
Giảm tiếng ồn, rung, nước bẩn do thi công xuống mức thấp nhất; phải theo luật và quy định địa phương

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 6.1.3 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

6.1.4 試験しけんだけに内容ないよう

Kiểm tra trước ca làm (始業前点検)
6.1.4
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
機械きかい
Máy phải đúng mục đích sử dụng và đã được kiểm tra, bảo dưỡng. Hỏng mà vẫn dùng là rất nguy hiểm
器具きぐ工具こうぐ道具どうぐ
Không chỉ cần có đủ, mà phải đã được kiểm tra bảo dưỡng. Nhiều chủng loại hay cùng hãng đều không liên quan

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 6.1.4 có 2 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

建設現場けんせつげんば共通事項きょうつうじこう まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần nội dung chung — 19 câu
6.1

間違まちがえやすい言葉ことば ②a

Cặp đề hay gài nhóm đầm nén, búa và quản lý — hai cặp đầu
BẪY
ランマ
Đầm cóc — lực đập mạnh, nén rất chặt
プレートコンパクタ
Rung ít, bàn đầm rộng — làm phẳng mặt
Hỏi «đầm cho thật chặt» → ランマ; hỏi «hoàn thiện mặt phẳng» → プレートコンパクタ.
づち
Búa gỗ — gõ nhẹ, ít làm xước
かけや
Búa gỗ cỡ lớn — đóng cọc, ghép khớp gỗ
Cùng là búa gỗ, khác nhau ở kích thước và việc dùng.

間違まちがえやすい言葉ことば ②b

Cặp đề hay gài nhóm đầm nén, búa và quản lý — hai cặp sau
BẪY
インパクトドライバー
Bên trong có ハンマー gõ thêm lực đập
ドリルドライバー
Thay ビット để vừa vặn vít vừa khoan
Hỏi «cái gì tạo lực đập» → ハンマー, KHÔNG phải モーター hay コンプレッサー.
品質管理ひんしつかんり
Làm đúng chất lượng 発注者 yêu cầu
工程管理こうていかんり
Thi công đúng tiến độ, hiệu quả
Cùng nhóm còn 安全管理 (mục tiêu 無事故・無災害) và 環境保全管理.

おぼえる数字すうじ

Sáu con số và cụm cố định đề hỏi thẳng
SỐ
75°
はしごをてかける角度かくど
Thang dựa nghiêng khoảng 75 độ — không phải 45, 60 hay 90
3:4:5
おおがね(サシゴ)
Tỉ lệ lấy góc vuông theo định lý Pythagoras
5M
施工手段せこうしゅだんの5M
Men · Materials · Methods · Machinery · Money — không có Meals
100V
モルタルミキサの動力源どうりょくげん
Chạy bằng điện 100V hoặc động cơ
番号ばんごう
サンドペーパーの番号ばんごう
Số càng lớn → hạt càng mịn → bề mặt càng nhẵn
0
無事故むじこ無災害むさいがい
Mục tiêu của 安全管理
Mấy con số này đề hỏi thẳng, không suy luận ra được — bắt lớp đọc to rồi chép lại.

墨出すみだし・共通事項きょうつうじこう 専門用語せんもんようご (1/2)

Từ vựng nhóm Bật mực và nội dung chung — 26 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
施工せこう
thi công
8
管理かんり
quản lý
8
墨出しすみだし
bật mực
7
建設けんせつ
xây dựng
7
部材ぶざい
cấu kiện, bộ phận vật liệu
6
位置いち
vị trí
5
品質ひんしつ
chất lượng
5
取り付けるとりつける
lắp vào, gắn vào
4
加工かこう
gia công
4
状況じょうきょう
tình hình
3
予算よさん
ngân sách, dự toán
3
取付けとりつけ
lắp đặt
2
板金ばんきん
tấm kim loại
2
箇所かしょ
Vị trí
2
設計せっけい
Thiết kế
2
通り芯とおりしん
trục định vị
2
効率こうりつ
hiệu suất
2
検査けんさ
kiểm tra, nghiệm thu
2
災害さいがい
tai nạn, thiên…
2
無事故むじこ
không tai nạn
2
目標もくひょう
mục tiêu
2
始業しぎょう
始業前点検
2
整備せいび
bảo trì, chỉnh trang
2
点検てんけん
kiểm tra, rà soát
2
マーキングまーきんぐ
đánh dấu
1
構造物こうぞうぶつ
công trình kết cấu
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

墨出すみだし・共通事項きょうつうじこう 専門用語せんもんようご (2/2)

Từ vựng nhóm Bật mực và nội dung chung — 25 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
給排水きゅうはいすい
cấp thoát nước
1
設備せつび
thiết bị, hệ thống cơ điện
1
金物かなもの
đồ kim…
1
墨付けすみつけ
đánh dấu mực
1
寸法すんぽう
kích thước
1
示すしめす
chỉ ra, thể hiện
1
配管はいかん
đường ống, đi ống
1
設計図せっけいず
bản vẽ thiết kế
1
照射しょうしゃ
chiếu tia, rọi
1
お客さんおきゃくさん
khách hàng
1
すき間すきま
khe hở
1
土地とち
đất đai, khu đất
1
密着みっちゃく
áp sát, gắn chặt
1
物件ぶっけん
vật thể, công trình
1
コストこすと
chi phí
1
事前じぜん
từ trước, trước khi làm
1
契約書けいやくしょ
bản hợp đồng
1
最小さいしょう
nhỏ nhất
1
調査ちょうさ
điều tra, khảo sát
1
労務費ろうむひ
chi phí nhân công
1
材料費ざいりょうひ
chi phí vật liệu
1
発注者はっちゅうしゃ
chủ đầu tư
1
長持ちながもち
bền lâu
1
効率的こうりつてき
hiệu suất cao
1
最小限さいしょうげん
mức tối thiểu
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

はかる・確認かくにんする 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Đo và kiểm tra — 35 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
測るはかる
đo
11
高さたかさ
Chiều cao
8
長さながさ
chiều dài
8
合わせるあわせる
khớp lại, chỉnh cho hợp
7
レーザーれーざー
laser
6
水平すいへい
nằm ngang, thăng bằng
6
墨つぼすみつぼ
bầu mực
4
水平器すいへいき
ống bọt thuỷ
4
直角ちょっかく
góc vuông
4
機器きき
thiết bị máy móc
3
直線ちょくせん
Đường thẳng
3
ラインらいん
đường kẻ, dây chuyền
3
レベルれべる
máy thuỷ bình
3
角度かくど
góc độ
3
チョークちょーく
phấn
2
ポンチぽんち
đột dấu
2
コンベックスこんべっくす
thước cuộn bản thép cong…
2
金属製きんぞくせい
Chất liệu kim loại
2
水準すいじゅん
thuỷ chuẩn
2
測量そくりょう
Đo đạc
2
トランシットとらんしっと
máy kinh vĩ
2
スランプすらんぷ
độ sụt của bê…
2
メジャーめじゃー
thước cuộn dạng dải; KHÁC…
2
検尺けんじゃく
スランプ検尺
2
器具きぐ
dụng cụ, khí cụ
2
文字もじ
chữ viết
1
打ちうち
đổ
1
メガネめがね
kính
1
下げ振りさげふり
quả dọi
1
基準線きじゅんせん
đường chuẩn
1
天井てんじょう
Trần nhà
1
方向ほうこう
phương hướng
1
距離きょり
khoảng cách
1
ビニルびにる
vinyl
1
水糸みずいと
dây căng mực
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

電動工具でんどうこうぐ掘削くっさく 専門用語せんもんようご (1/2)

Từ vựng nhóm Dụng cụ điện, đào và đầm nén — 21 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
材料ざいりょう
vật liệu
24
金属きんぞく
kim loại
17
特徴とくちょう
đặc trưng
11
地面じめん
mặt đất
11
切断せつだん
cắt đứt
8
木材もくざい
Gỗ
8
ネジねじ
ốc vít
6
掘るほる
đào
6
工具こうぐ
Dụng cụ/công cụ
6
振動しんどう
Rung động
5
丸のこまるのこ
cưa đĩa cầm tay
4
アスファルトあすふぁると
nhựa đường/asphalt
4
締め固めるしめかためる
đầm nén chặt
4
動かすうごかす
vận hành, di chuyển
4
ドリルどりる
máy khoan
3
ディスクでぃすく
Đĩa mài
3
剥がすはがす
bóc, gỡ ra
3
スコップすこっぷ
xẻng
3
バイブロコンパクタばいぶろこんぱくた
máy đầm rung
3
固めるかためる
làm cứng, cố kết
3
与えるあたえる
gây ra, trao cho
3
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

電動工具でんどうこうぐ掘削くっさく 専門用語せんもんようご (2/2)

Từ vựng nhóm Dụng cụ điện, đào và đầm nén — 21 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
気泡きほう
bọt khí
2
インパクトいんぱくと
インパクトドライバー
2
ビットびっと
mũi vặn / mũi khoan
2
空気圧くうきあつ
khí nén
2
鉄筋てっきん
Cốt thép
2
集塵機しゅうじんき
máy hút bụi công nghiệp
2
グラインダーぐらいんだー
máy mài đĩa
2
サンダーさんだー
máy chà nhám
2
レーキれーき
cào
2
砕くくだく
đập vỡ vụn
2
転圧てんあつ
lu lèn
2
重さおもさ
Trọng lượng
2
使用目的しようもくてき
mục đích sử dụng
2
コンセントこんせんと
Ổ cắm điện
1
穴あけあなあけ
khoan lỗ
1
キックバックきっくばっく
Hiện tượng giật ngược
1
前後ぜんご
trước sau
1
集塵しゅうじん
hút gom bụi
1
ダブルだぶる
kép, đôi
1
土砂どしゃ
đất cát
1
締め固めしめかため
đầm nén chặt
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

手工具てこうぐる 専門用語せんもんようご (1/2)

Từ vựng nhóm Dụng cụ tay và trộn vật liệu — 19 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
ドライバーどらいばー
Tua vít
10
ハンマーはんまー
Búa
9
表面ひょうめん
bề mặt
6
サンドペーパーさんどぺーぱー
giấy nhám
5
ゴムごむ
Cao su
5
回すまわす
xoay, vặn
5
大きさおおきさ
độ lớn, kích cỡ
5
カッターかったー
Dao cắt
4
混ぜるまぜる
trộn
4
木づちきづち
búa gỗ
3
ブラシぶらし
Bàn chải
3
ナットなっと
Đai ốc
3
レンチれんち
cờ lê
3
ボルトぼると
bu lông
3
ミキサみきさ
máy trộn
3
トロ箱とろばこ
thùng trộn, còn gọi トロ舟
3
切れ味きれあじ
độ sắc bén
2
ゴムハンマーごむはんまー
búa cao su
2
材質ざいしつ
chất liệu
2
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

手工具てこうぐる 専門用語せんもんようご (2/2)

Từ vựng nhóm Dụng cụ tay và trộn vật liệu — 19 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
ソケットそけっと
Đầu ổ cắm
2
モルタルもるたる
vữa hồ
2
モルタルミキサもるたるみきさ
máy trộn vữa
2
分けるわける
chia, phân loại
2
構造こうぞう
kết cấu, cấu trúc
1
布やぬのや
vải
1
棒状ぼうじょう
dạng thanh
1
接合せつごう
Nối ghép
1
仕上がるしあがる
hoàn thiện xong
1
刃物はもの
đồ dao kéo, lưỡi cắt
1
目づまりめづまり
tắc nghẽn
1
砥石といし
Đá mài
1
上あごうわあご
hàm trên
1
下あごしたあご
hàm dưới
1
六角ろっかく
lục giác
1
エンジンえんじん
Động cơ
1
建築材料けんちくざいりょう
vật liệu xây dựng
1
液体えきたい
Chất lỏng
1
練り混ぜるねりまぜる
trộn nhào
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

養生ようじょう運搬うんぱんる 専門用語せんもんようご (1/2)

Từ vựng nhóm Che chắn, vận chuyển, nâng hạ, vệ sinh — 32 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
道具どうぐ
dụng cụ, đồ nghề
45
安全あんぜん
an toàn
11
出すだす
đưa ra, phát ra
9
重いおもい
nặng
9
切るきる
cắt
8
ワイヤーわいやー
dây cáp kim loại
7
危険きけん
nguy hiểm
7
運ぶはこぶ
vận chuyển, khiêng đi
6
垂直すいちょく
thẳng đứng, vuông góc
5
落とすおとす
làm rơi; thả xuống; tẩy…
5
集めるあつめる
gom lại, thu gom
5
ロープろーぷ
dây thừng
5
引くひく
kéo
4
使い方つかいかた
cách sử dụng
4
ごみごみ
rác
4
養生ようじょう
che chắn bảo vệ…
4
ジャッキじゃっき
kích
4
持ち上げるもちあげる
nhấc lên
4
基準きじゅん
tiêu chuẩn, chuẩn
3
上下じょうげ
trên dưới
3
小型こがた
cỡ nhỏ
3
バケツばけつ
3
汚れよごれ
vết bẩn
3
ネットねっと
lưới
3
レバーればー
cần gạt
3
張るはる
căng, dán, lát
3
可搬かはん
可搬式作業台
3
立つたつ
đứng, dựng đứng
3
脚立きゃたつ
thang chữ A
3
保護ほご
Bảo vệ
2
テープてーぷ
băng, dải
2
調べるしらべる
kiểm tra, tra xét
2
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

養生ようじょう運搬うんぱんる 専門用語せんもんようご (2/2)

Từ vựng nhóm Che chắn, vận chuyển, nâng hạ, vệ sinh — 32 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
両方りょうほう
cả hai bên, cả hai thứ
2
ゴミごみ
rác
2
スポンジすぽんじ
Bọt biển
2
シートしーと
tấm bạt, tấm trải
2
ホコリほこり
bụi
2
フォークリフトふぉーくりふと
xe nâng
2
チェーンブロックちぇーんぶろっく
pa lăng xích
2
ホイストほいすと
レバーホイスト
2
仕組みしくみ
cơ chế
2
タワーたわー
ローリングタワー
2
天板てんばん
mặt trên cùng của 脚立
2
折るおる
bẻ gãy
1
続くつづく
kéo dài, duy trì
1
水汲みみずくみ
múc nước
1
ノロのろ
nước hồ xi măng
1
メッシュめっしゅ
lưới
1
外側そとがわ
Phía ngoài
1
足場あしば
giàn giáo
1
防水ぼうすい
chống thấm
1
タイヤたいや
lốp xe
1
フォークふぉーく
càng nâng
1
一輪車いちりんしゃ
xe cút kít
1
丸太まるた
gỗ tròn, cây tròn
1
台車だいしゃ
Xe đẩy
1
ターンたーん
lượt, vòng
1
バックルばっくる
khóa cài
1
吊り荷つりに
vật đang cẩu treo
1
巻き上げるまきあげる
cuốn nâng lên
1
引き締めるひきしめる
siết chặt lại
1
金具かなぐ
phụ kiện kim loại
1
伸びのび
độ giãn dài; độ phủ
1
四隅よすみ
bốn góc
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

総合そうごうテスト

Đề tổng 40 câu — rải đều 20 mục, ưu tiên dạng hay ra
5.3 / 6.1
JACテキストでまな建設業けんせつぎょう 7 — おわり
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — buổi 7 — Hết
Phần sau của buổi hội thảo (JACとは · cách tìm việc · thông tin kỳ thi 特定技能 · lớp tiếng Nhật của JAC) không thuộc nội dung giáo trình nên không đưa vào bản này.