JACテキストでまな建設業けんせつぎょう 6
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — buổi 6
日本の建設業で働こうセミナー · 一般社団法人 建設技能人材機構 (JAC) · 2024年8月26日 · 講師:鈴木先生

Bản dành cho giáo viên đứng lớp. Phím R mở nguyên văn câu đề rơi vào slide đang chiếu · T mở bảng từ vựng của slide đó · V bật/tắt tiếng Việt của thứ đang nhìn · F furigana · Esc đóng bảng. Bảng đề và bài test mặc định để tiếng Nhật trần cho giống phòng thi.
Chương 4 có 241 câu; buổi giảng của thầy chỉ chạm 25 câu, nên bản này có 44 slide viền cam dạy bù phần đề hỏi mà slide JAC không nhắc tới — chủ yếu là khối 4.2 thuật ngữ công trường (196 câu).

だい4しょう
Chương 4
いろいろな現場げんば使つかわれる共通きょうつうの あいさつ、用語ようご
Cách chào hỏi và thuật ngữ dùng chung ở mọi công trường
共同生活上きょうどうせいかつじょう注意ちゅうい
Những lưu ý trong sinh hoạt tập thể

Chương 4 của giáo trình JAC gồm ba mảng: あいさつ (chào hỏi), 用語 (thuật ngữ công trường) và 共同生活上の注意 (sinh hoạt tập thể). Buổi giảng hôm nay thầy chọn ra 4 phần để dạy kỹ.

だい4しょう
Chương 4
あいさつ
① Chào hỏi
5S活動かつどうb2
② Hoạt động 5S
ほうれんそうb2
③ Hourensou — báo cáo · liên lạc · trao đổi

Thầy nói rõ ngay từ đầu: hôm nay có 4 phần. Slide chỉ liệt kê 3, phần thứ tư là 服装 (trang phục) nằm ở cuối buổi.

あいさつ
Chào hỏi

おはようございます

Chào buổi sáng
4.1.1
Video luyện chào hỏi trong buổi đào tạo
Video luyện chào hỏi trong buổi đào tạo
おはようございます
Chào buổi sáng — nói với người gặp lần đầu trong ngày
つかれさまです
Anh/chị vất vả rồi
失礼しつれいします
Xin phép ạ
ありがとうございました
Cảm ơn ạ

Thầy dặn khi xem video hãy để ý vào thời điểm: câu chào bật ra trước, cái cúi đầu đến sau — đó chính là điều slide tiếp theo gọi tên.

おはようございます

Chào buổi sáng — nói trước, chào sau
4.1.1
先言後礼せんげんごれい
Sengen-gorei — nói lời chào TRƯỚC, cúi đầu SAU
さき言葉ことば
Nói lời chào ra trước
あとでお辞儀じぎをする
Sau đó mới cúi đầu

Thầy giải thích bằng tình huống thật: khi chào đàn anh mà anh ấy chưa nhìn về phía mình, cất tiếng «おはようございます» trước sẽ khiến anh ấy quay lại — lúc đó cúi đầu thì anh ấy mới thấy mình đang chào. Cúi đầu trước rồi mới nói thì công cốc.

「ご安全あんぜんに」(ごあんぜんに)

「Go-anzen-ni」— Chúc an toàn
4.1.2
今日きょうも 1にち安全あんぜん
Hôm nay cũng một ngày an toàn nhé!
ごあんぜんに!
Chúc an toàn!

Nghĩa: hôm nay cũng làm việc an toàn, không tai nạn, không chấn thương. Có thể nói gọn chỉ «ご安全に». Thầy kể: cuối bài phát biểu trong buổi họp sáng thì kết bằng «ご安全に», cả hội trường sẽ đáp lại «ご安全に». Ở công trường một mình mình cẩn thận là không đủ — câu chào này để cả tổ cùng chung một mức ý thức an toàn.

Cuối buổi họp sáng — người nói và người nghe đối đáp「ご安全に」
Cuối buổi họp sáng — người nói và người nghe đối đáp「ご安全に」

おつかれさまです

Anh/chị vất vả rồi
4.1.3
おつかれさまです
Anh/chị đã vất vả rồi
つかれる = get tired (mệt)
「Thank you for your hard work.」
Cảm ơn vì anh/chị đã làm việc hết mình
Trái: cùng nâng ly sau một ngày làm việc · Phải: tiễn người cha nghỉ hưu sau mấy chục năm đi làm
Trái: cùng nâng ly sau một ngày làm việc · Phải: tiễn người cha nghỉ hưu sau mấy chục năm đi làm

Chữ 疲れる chỉ nghĩa «mệt», nhưng cả câu mang lòng biết ơn chứ không phải lời than mệt. Thầy dặn: gặp người công ty khác không quen, cứ chào «お疲れさまです» thật khoẻ khoắn.

失礼しつれいします(しつれいします)

Xin phép ạ / Xin lỗi đã làm phiền
4.1.5
失礼しつれいします
Xin phép ạ
しつ:うしなう
失 = đánh mất (lose)
れい:マナー
礼 = lễ nghi, phép lịch sự (manner)
「うちあわせちゅう失礼しつれいします」
「Xin lỗi đã cắt ngang lúc anh đang họp」

失礼 = «đánh mất phép lịch sự» — nói trước vì mình sắp làm phiền. Đúng tình huống trong ảnh: đàn anh đang bàn việc, mình có tin gấp phải báo.

Hai người đang trao đổi công việc (うちあわせ)
Hai người đang trao đổi công việc (うちあわせ)

4.1 試験しけんだけに内容ないよう

Chào hỏi — năm câu slide JAC không dạy
4.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
苦労くろうさま
Chỉ nói với người dưới mình. Tuyệt đối không nói với cấp trên, đàn anh
「ご苦労くろうさま!」とわれたら
Cấp trên nói ご苦労さま với mình → đáp lại 「ありがとうございます!
さき失礼しつれいします
Người về trước nói câu này → người ở lại đáp 「おつかれさまでした!
あぶない!」
Hô lên khi thấy người khác chưa nhận ra mối nguy hiểm
あぶないとこえたら
Nghe tiếng hô → phản ứng ngay lập tức và nhìn quanh xác nhận

Thầy dạy おはよう・ご安全に・おつかれさま・失礼します, nhưng đề còn hỏi ご苦労さま (dùng sai vai là mất lịch sự), cách đáp lại お先に失礼します, và tiếng hô 「危ない!」. Năm câu này không có chữ nào trên slide JAC.

あいさつ まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Chào hỏi — 11 câu
4.1
5S活動かつどう
Hoạt động 5S

5S活動かつどう(ごえすかつどう)

Hoạt động 5S
4.3.1
5Sかつどう
Hoạt động 5S — năm chữ đều bắt đầu bằng chữ S
整理せいり(せいり) — Seiri
Sàng lọc — bỏ thứ không cần
整頓せいとん(せいとん) — Seiton
Sắp xếp — để đúng chỗ, ghi rõ là cái gì
清掃せいそう(せいそう) — Seisou
Sạch sẽ — quét dọn
清潔せいけつ(せいけつ) — Seiketsu
Săn sóc — giữ mãi trạng thái không bẩn

Thầy mở đầu: công trường Nhật được cả thế giới đánh giá là sạch, giữ được vậy là nhờ hoạt động này. Slide mới hiện 4 chữ — chữ thứ năm để dành cuối phần.

整理せいり Seiri

Sàng lọc
4.3.1
るものとらないものをけて、らないものをてる
Tách thứ cần và thứ không cần, rồi VỨT BỎ thứ không cần
廃棄物 — bao chứa rác thải xây dựng đã phân loại
廃棄物 — bao chứa rác thải xây dựng đã phân loại

Thầy nhấn: chỉ tách ra thôi là chưa đủ — thứ không cần thì phải vứt. Và ở công trường, cách vứt lẫn chỗ vứt đều có quy định riêng.

整理せいり Seiri

Sàng lọc — vứt theo đúng luật
4.3.1
るものとらないものをけて、らないものをてる
Tách thứ cần và thứ không cần, rồi vứt bỏ thứ không cần
Phế liệu sắt được gom riêng một thùng
Phế liệu sắt được gom riêng một thùng

Rác sắt như trong ảnh thì nấu chảy để tái chế được. Thầy nhắc lại 建設リサイクル法 (Luật tái chế xây dựng) đã học ở Chương 2 — nên phải vứt theo đúng quy định của công trường, không vứt lẫn lộn.

整頓せいとん Seiton

Sắp xếp
4.3.1
使つかいやすいようにきちんとき、表示ひょうじする
Đặt gọn gàng sao cho dễ lấy dùng, và ghi rõ đó là cái gì
Vật tư giàn giáo được xếp ngay ngắn trong bãi
Vật tư giàn giáo được xếp ngay ngắn trong bãi

整頓 nối tiếp 整理: sau khi tách được thứ còn cần thì xếp cho dễ lấy rồi dán nhãn. Xếp ngăn nắp như ảnh thì nhìn là biết vật gì, khỏi cần bảng. Thầy chốt: 整頓 gắn với hiệu suất công việc (効率) — khỏi mất công đi tìm.

清掃せいそう Seisou

Quét dọn
4.3.1
掃除そうじをして、ゴミやよごれのないきれいな状態じょうたいにする
Quét dọn để không còn rác và vết bẩn, giữ mặt bằng sạch
Dọn dẹp sau khi kết thúc một ngày thi công cốp pha (型枠)
Dọn dẹp sau khi kết thúc một ngày thi công cốp pha (型枠)

Thầy giải thích vì sao dọn lại quan trọng đến thế: trong cốp pha (型枠) lát nữa sẽ đổ bê tông vào; nếu để lẫn rác thì chất lượng công trình hỏng về lâu dài. Tức 清掃 gắn với 品質 (quality).

清掃せいそう Seisou

Quét dọn — ví dụ hậu quả có thật
4.3.1
1
ゆかした
Gầm sàn một ngôi nhà cũ ở Nhật — dầm gỗ mục, phải chống tạm bằng kích
2
しろあり
Nguyên nhân: mối đã ăn rỗng gỗ
3
品質ひんしつ
Gốc rễ: mẩu gỗ vụn bỏ lại tại chỗ đã gọi mối tới

Đây là ví dụ thầy dùng để chốt: chỉ vì không dọn mấy mẩu gỗ thừa mà mối sinh sôi, ăn hỏng kết cấu cả căn nhà. 清掃 không phải chuyện thẩm mỹ — nó là chất lượng công trình.

5S活動かつどう(ごえすかつどう)

Hoạt động 5S — đủ năm chữ
4.3.1
5Sかつどう ➡ 品質ひんしつ効率こうりつ
Hoạt động 5S ➡ chất lượng và hiệu suất
整理せいり(せいり) — Seiri
Sàng lọc — bỏ thứ không cần
整頓せいとん(せいとん) — Seiton
Sắp xếp — để đúng chỗ, ghi rõ
清掃せいそう(せいそう) — Seisou
Sạch sẽ — quét dọn
清潔せいけつ(せいけつ) — Seiketsu
Săn sóc — giữ mãi trạng thái sạch
しつけ(しつけ) — Sitsukeb2
Sẵn sàng — rèn thành nếp, dạy và hướng dẫn
躾 = 身 + 美. Tiếng Anh gần nhất là training — rèn để bốn việc trên làm được mỗi ngày. Cả 5S tồn tại vì nó quyết định 品質 và 効率.

4.3.1 試験しけんだけに内容ないよう

5S — ba câu ngoài bài giảng
4.3.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
3S活動かつどう
Chỉ làm tập trung 3 chữ đầu: 整理・整頓・清掃
当面とうめん使つかものだけ
Vật tư mang vào công trường chỉ nên là thứ dùng trước mắt
責任者せきにんしゃ報告ほうこく
Thấy dụng cụ hỏng, hoạt động kém → báo người phụ trách, không lặng lẽ cất lại chỗ cũ

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.3.1 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

5S活動かつどう まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần 5S — 10 câu
4.3.1
ほうれんそう
Hourensou

言葉ことばづかい(ことばづかい)

Cách dùng từ ngữ
4.3.4
ほうれんそう
Hourensou
ほうれん草 — rau chân vịt (bó xôi)
ほうれん草 — rau chân vịt (bó xôi)

Nghe «ほうれんそう» ai cũng nghĩ tới rau chân vịt — và đúng là JAC cố ý mượn tên loại rau này cho dễ nhớ. Thực chất nó là ba việc cần làm khi giao tiếp ở công trường.

ほうれんそう

Báo cáo · Liên lạc · Trao đổi
4.3.4
技能者 (thợ) → 職長 (tổ trưởng)
技能者 (thợ) → 職長 (tổ trưởng)
報告ほうこく
BÁO CÁO — kết quả việc mình đã làm
連絡れんらく
LIÊN LẠC — lịch trình, việc sắp làm
相談そうだん
TRAO ĐỔI — gặp vướng thì hỏi ý kiến

Thầy phân biệt rất rõ: 報告 là chuyện ĐÃ xong («hôm nay làm đúng kế hoạch», «nhanh hơn dự kiến»), còn 連絡 là chuyện SẮP tới. Khi báo cáo hoặc liên lạc mà gặp vướng thì kèm theo 相談: «làm tới đây thì gặp vấn đề này, em nên làm sao ạ?».

Trên slide gốc ô thứ ba (相談) còn để trống — thầy giảng miệng phần này.

言葉ことばづかい(ことばづかい)

Cách nói khi báo cáo
4.3.4
結論けつろんさきに はなす
Kết luận nói TRƯỚC
あかるく はっきりとb3
Nói vui vẻ, rõ ràng
Báo cáo tại hiện trường
Báo cáo tại hiện trường

Đừng kể nguyên nhân dài dòng rồi mới tới kết luận — nói kết quả ra trước. Không cần từ khó; quan trọng là sáng sủa, rõ ràng.

服装ふくそう
Trang phục

服装ふくそう注意ちゅうい(ふくそうのちゅうい)

Lưu ý về trang phục
4.3.3
4 chỗ KHÔNG được
4 chỗ KHÔNG được
危険きけん
NGUY HIỂM
そでをまくる
Xắn tay áo — hở cánh tay
ポケットにれる
Đút tay túi quần
作業服さぎょうふくまえいている
Áo không cài cúc, phanh trước ngực
あしている
Mặc quần đùi — hở chân
Trang phục đúng — kín tay, kín chân, cài đủ cúc
Trang phục đúng — kín tay, kín chân, cài đủ cúc
Không chỉ là だらしない (luộm thuộm) mà nguy hiểm thật: áo phanh trước dễ mắc vào vật gì đó hoặc bị cuốn vào máy đang quay.

4.3.5 試験しけんだけに内容ないよう

Dọn dẹp sau khi làm việc
4.3.5
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
後片付あとかたづ
Dọn dẹp — bắt buộc làm khi kết thúc một ngày công việc
翌日よくじつ段取だんど
Dọn với tinh thần chuẩn bị cho công việc NGÀY HÔM SAU (không phải trước ngày nghỉ)
消火しょうか確認かくにん
Sau khi dùng lửa phải kiểm tra đã dập tắt

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.3.5 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

ほうれんそう・服装ふくそう まとめテスト

Kiểm tra nhanh: Hourensou · Trang phục · Dọn dẹp — 15 câu
4.3

4.3.2 試験しけんだけに内容ないよう

Nhà tạm và nội quy sinh hoạt
4.3.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
現場事務所げんばじむしょ
Văn phòng công trường — nhà tạm dựng tại hiện trường
作業員詰所さぎょういんつめしょ
Phòng nghỉ công nhân — nơi thay đồ, ăn cơm, nghỉ giải lao
喫煙きつえん
Hút thuốc chỉ ở nơi được chỉ định
ポイ
Vứt rác ra ngoài nơi quy định
ガムをかみながら作業さぎょう
Cấm nhai kẹo cao su khi làm việc — dễ vứt bừa và là nguyên nhân tai nạn

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.3.2 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.3.2 試験しけんだけに内容ないよう

Cất đồ, chào hỏi, bảng thông báo
4.3.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
められた場所ばしょ
Mũ bảo hộ và dây an toàn dùng xong để đúng chỗ đã quy định
ロッカー
Đồ cá nhân cất trong tủ locker
大声おおごえであいさつ
Ra vào phòng nghỉ phải chào thật to — đây là câu hỏi về giữ vệ sinh chung
掲示板けいじばん
Bảng thông báo — ngoài tin an toàn còn dán thông tin bảo hiểm hữu ích cho cá nhân

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.3.2 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

作業員詰所さぎょういんつめしょ まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Phòng nghỉ công nhân — 9 câu
4.3.2

4.2.1 試験しけんだけに内容ないよう

Đánh mực — khái niệm gốc
4.2.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
墨出すみだ
Búng mực — kẻ đường chuẩn cần cho thi công lên mặt đất, mặt sàn
基準墨きじゅんずみ
Mực chuẩn — đường ngang/dọc làm chuẩn khi dựng công trình
とおしん
Trục — đường đi qua tâm
親墨おやずみ
Mực mẹ — 通り芯 và 陸墨, làm chuẩn cho lần búng mực tiếp theo
墨付すみつ
Đánh dấu lên cấu kiện gỗ để gia công

Cả mục 4.2 (11 mục con, 196 câu) là thuật ngữ công trường mà buổi giảng của thầy không đụng tới một chữ. Đây là nơi tập trung gần hết câu ★ của Chương 4.

4.2.1 試験しけんだけに内容ないよう

Các loại mực theo phương
4.2.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
ずみ
Mực né — khi vướng vật cản, không búng trực tiếp được
かえずみ
Tên gọi khác của 逃げ墨 — đề hỏi thẳng cặp này
陸墨りくずみ
Mực ngang — mực chuẩn thể hiện phương nằm ngang
ずみ
Mực đứng — kẻ theo phương thẳng đứng trên tường, cột
地墨じずみ
Mực nền — búng thẳng lên mặt phẳng nằm ngang như sàn

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.1 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.1 試験しけんだけに内容ないよう

Mực hoàn thiện · tâm cấu kiện · góc vuông
4.2.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
仕上しあずみ
Mực hoàn thiện — ghi kích thước hoàn thiện tính từ trục hoặc mặt kết cấu
壁芯かべしん
Tâm tường — đường qua tâm bức tường
柱芯はしらしん
Tâm cột — đường qua tâm cột
かね
Búng mực vuông góc (lấy góc 90°)

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.1 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.2 試験しけんだけに内容ないよう

遣り方 và các bộ phận
4.2.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
かた
Giàn định vị tạm — quây tạm để xác định đường chuẩn và vị trí công trình
水貫みずぬき
Thanh ván đóng nằm ngang vào cọc gỗ của 遣り方
丁張ちょうば
Tên gọi của 遣り方 trong công trình thổ mộc (土木)
水盛みずも
Lấy cao độ chuẩn — xác định mặt ngang chuẩn về chiều cao nhà
地縄張じなわば
Căng dây trên mặt đất để định vị trí ngôi nhà
水糸みずいと
Dây căng giữa giàn 遣り方 để chỉ phương nằm ngang

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.2 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.2 試験しけんだけに内容ないよう

Ký hiệu cao độ (1/2)
4.2.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
ベンチマーク(BM)
Mốc chuẩn — điểm đã xác định làm gốc cao độ trong khu đất
+ と −
Cao hơn BM ghi số dương, thấp hơn ghi số âm
GL(Ground Level)
Cao độ mặt đất nơi công trình được xây
FL(Floor Level)
Cao độ mặt sàn hoàn thiện

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.2 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.2 試験しけんだけに内容ないよう

Ký hiệu cao độ (2/2)
4.2.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
FH
Cao độ đất theo quy hoạch (dự kiến sẽ san tới)
CH(Ceiling Height)
Chiều cao từ FL lên mặt trần hoàn thiện
SL
Cao độ hoàn thiện của sàn bê tông (スラブ)

Sáu ký hiệu BM · GL · FL · FH · CH · SL đều là câu ★ và hỏi rất thẳng. Bắt lớp đọc to từng chữ viết tắt kèm nghĩa, đây là điểm dễ ăn nhất của mục 4.2.2.

墨出すみだし・かた まとめテスト

Kiểm tra nhanh: Đánh mực và Giàn định vị — 15 câu
4.2.1–2

4.2.3 試験しけんだけに内容ないよう

Đắp đất và đầm chặt
4.2.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
土工事どこうじ
Công tác đất — làm nền, móng và công trình ngầm
Đắp đất — đổ đất lên chỗ dốc hoặc thấp cho bằng phẳng
段切だんぎ
Cắt bậc — xẻ nền thành bậc thang để đất đắp khỏi trượt
締固しめがた
Đầm chặt — nén đất/asphalt cho tăng mật độ
転圧てんあつ
Lu lèn — đầm đất bằng xe lu bánh lốp

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.3 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.3 試験しけんだけに内容ないよう

Lấp lại và các lớp mặt đường
4.2.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
もど
Lấp lại — đổ đất lại vào hố đã đào sau khi xong phần ngầm
かた
Đầm đất lấp bằng ranma hoặc máy đầm bàn
路盤ろばん
Lớp móng đường — phân tán lực truyền từ lớp trên xuống
表層ひょうそう
Lớp mặt — lớp trên cùng của mặt đường asphalt
路床ろしょう
Nền đường — phần nền sâu khoảng 1 m tính từ mặt đường

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.3 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.3 試験しけんだけに内容ないよう

Đào móng
4.2.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
地縄張じなわば
Căng dây/nilon quanh chu vi móng để chỉ phạm vi
根切ねぎ
Đào móng — đào bằng máy tới cao độ đáy móng
素掘すぼ
Đào trần — nền tốt nên đào mà không cần chống vách
余堀よぼ
Đào dư — đào rộng thêm để có chỗ thao tác
床付とこづ
Làm phẳng chính xác phần đáy móng

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.3 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.3 試験しけんだけに内容ないよう

Chống sạt vách hố đào
4.2.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
擁壁ようへき
Tường chắn — kết cấu dạng tường giữ đất khỏi sạt
山留やまど
Chống vách hố đào — dùng ván cừ giữ đất
矢板やいた
Ván cừ — tấm dùng để chắn đất
鋼矢板こうやいた
Cừ thép — mép làm dạng rãnh để khớp vào nhau
やまがくる
Sập vách — 山留め hoặc mái dốc đào bị sụp

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.3 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.3 試験しけんだけに内容ないよう

Đổ bê tông tại chỗ · tiếng nghề
4.2.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
場所打ばしょう
Đổ bê tông tại chỗ, ngay trên hiện trường
«Đánh» — tiếng nghề, nghĩa là ĐỔ bê tông
杭間くいまさらい
Dọn đất giữa các cọc và đất trồi quanh cọc
段跳だんは
Hất đất lên dần theo bậc khi hố đào quá sâu
地山じやま
Đất nguyên thổ — nền đất tự nhiên chưa động tới
法面のりめん
Mái dốc — bề mặt nghiêng

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.3 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.3 試験しけんだけに内容ないよう

Tiêu nước · đất lấp · đếm số
4.2.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
水替みずが
Bơm tiêu nước đọng ở đáy hố đào
釜場かまば
Hố đặt bơm hút nước
山砂やまずな
Cát núi — giữ nước tốt hơn cát sông
水締みずじ
Đầm bằng nước — vừa tưới nước vừa đầm đất lấp
万棒まんぼう
Đếm số — đếm xe tải, số người, số cây gỗ/cọc vào công trường

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.3 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

土工事どこうじ まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Công tác đất — 15 câu
4.2.3

4.2.4 試験しけんだけに内容ないよう

Các loại móng
4.2.4
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
基礎きそ
Móng — truyền trọng lượng công trình trực tiếp xuống nền đất
地業じぎょう
Phần nằm dưới bản móng để đỡ móng, và công tác làm phần đó
直接基礎ちょくせつきそ
Móng nông — dùng khi nền đất tốt
ベタ基礎きそ
Móng bè — làm móng trên toàn bộ mặt đáy công trình
杭基礎くいきそ
Móng cọc — dùng khi nền đất yếu

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.4 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.4 試験しけんだけに内容ないよう

Bản sàn và cách chấn
4.2.4
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
スラブ
Bản — phần phẳng như sàn nhà, đáy móng
フラットスラブ
Bản không có dầm (梁)
基礎免震きそめんしん
Cách chấn móng — cơ cấu giảm lực động đất truyền vào công trình
地盤じばん基礎部きそぶあいだ
Vị trí đặt 基礎免震: giữa nền đất và phần móng

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.4 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.5 試験しけんだけに内容ないよう

Giàn giáo và sàn thao tác
4.2.5
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
足場あしば
Giàn giáo — sàn và lối đi tạm ở công trường
作業床さぎょうゆか
Sàn thao tác — sàn của giàn giáo để người đứng làm việc
布板ぬのいた
Tấm ván lát làm sàn thao tác
枠組わくぐ足場あしば単管足場たんかんあしば・くさび緊結式きんけつしき
Ba loại giàn giáo đề hay liệt kê

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.5 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.5 試験しけんだけに内容ないよう

仮囲い — và cái bẫy của đề
4.2.5
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
仮囲かりがこ
Hàng rào tạm quây quanh công trường
目的もくてき
Mục đích: không cho người ngoài đi vào công trường
仮囲かりがこい ≠ 足場あしば
Đề gài: hỏi «cái nào KHÔNG phải loại giàn giáo» → đáp án là 仮囲い

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.5 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

基礎きそ足場あしば まとめテスト

Kiểm tra nhanh: Nền móng và Giàn giáo — 12 câu
4.2.4–5

4.2.6 試験しけんだけに内容ないよう

Cốt thép và khoảng cách
4.2.6
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
配筋はいきん
Bố trí và lắp dựng cốt thép
ひろ
Bóc tách — tính vật liệu, khối lượng, nhân công từ bản vẽ
あき
Khoảng hở giữa hai thanh thép (mép tới mép)
間隔かんかく
Khoảng cách tâm tới tâm hai thanh thép
かぶりあつ
Lớp bảo vệ — từ cốt thép ra tới mặt bê tông

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.6 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.6 試験しけんだけに内容ないよう

Cốp pha
4.2.6
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
てコンクリート
Bê tông lót — đổ phẳng dày 5–10 cm để búng mực, dựng cốp pha
結束けっそく
Buộc thép bằng dây buộc chuyên dụng
建込たてこ
Dựng cốp pha lên
転用てんよう
Tái sử dụng cùng bộ cốp pha ở công trường khác
パンク
Vỡ cốp pha khi đang đổ, bê tông trào ra ngoài
釘仕舞くぎじま
Nhổ hết đinh ra khỏi cốp pha

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.6 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.6 試験しけんだけに内容ないよう

Đổ và đầm bê tông
4.2.6
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
ノロ
Hồ xi măng — xi măng hoà với nước
アンコ
Vật chèn tạm để bê tông không tràn vào chỗ cần chừa
Đổ bê tông vào trong cốp pha
タンピング
Gõ mặt cốp pha cho bê tông đặc chắc
締固しめかた
Đầm — khử rỗng, làm bê tông đặc sau khi đổ

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.6 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.6 試験しけんだけに内容ないよう

Mối nối bê tông và cấp phối
4.2.6
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
かさ
Đổ chồng khi lớp trước CHƯA đông cứng
コールドジョイント
Mạch nguội — mối nối xấu sinh ra do 打ち重ね sai thời điểm
Đổ tiếp lên bê tông ĐÃ đông cứng
Trộn đều xi măng với cốt liệu
配合はいごう
Cấp phối — tỉ lệ pha trộn từng vật liệu

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.6 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

鉄筋てっきん型枠かたわく・コンクリート まとめテスト

Kiểm tra nhanh: Cốt thép · Cốp pha · Bê tông — 12 câu
4.2.6

4.2.7 試験しけんだけに内容ないよう

Nhìn thấy hay không nhìn thấy
4.2.7
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
おさまり
Sự cân đối trong cách bố trí các bộ phận
取合とりあ
Chỗ hai cấu kiện gặp nhau, đụng nhau
見付みつ
Mặt nhìn chính diện sau khi hoàn thiện
かり
Phần nhìn chéo qua khe mới thấy
がく
Phần lúc thấy lúc không, gần như khuất

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.7 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.7 試験しけんだけに内容ないよう

Phẳng · thẳng hàng
4.2.7
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
とおりを
Ngắm xem các cấu kiện có thẳng hàng không
面一つらいち
Phẳng lì — hai bề mặt bằng nhau, không lệch
ろく
Phẳng, nằm ngang, không gồ ghề
不陸ふろく
Không phẳng — bề mặt gồ ghề
目違めちが
Lệch mạch — mạch ghép giữa các tấm bị so le

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.7 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.7 試験しけんだけに内容ないよう

Nghiêng · vuông · khít
4.2.7
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
おが
Nghiêng — công trình bị đổ nghiêng
かね
Góc vuông (90°)
ころ
Cột lẽ ra thẳng đứng mà lại bị nghiêng
Dung sai chừa sẵn để hấp thụ sai số
馴染なじ
Độ khít — chỗ nối các cấu kiện áp sát tốt («馴染みが良い»)

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.7 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.7 試験しけんだけに内容ないよう

Xử lý mép và phần dôi
4.2.7
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
見切みき
Làm gọn đẹp chỗ tiếp giáp giữa hai phần việc
Vật liệu dùng cho dễ thi công, không tính vào kết cấu
ベタ
Trải kín toàn bộ, không chừa khe
ふかし
Phần làm dôi ra to hơn thiết kế
駄目だめ
Chỗ bị sót khi hoàn thiện

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.7 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.7 試験しけんだけに内容ないよう

Trình tự công việc · mép trên mép dưới
4.2.7
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
手戻てもど
Làm lại việc đã xong
段取だんど
Lên kế hoạch trình tự thi công, tính cả phương pháp
手直てなお
Sửa lại một phần công việc
建端たっぱ立端たっぱ
Chỉ chiều cao
上端うわば
Mép trên của vật
下端したば
Mép dưới của vật

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.7 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

仕上しあげ・状態じょうたい まとめテスト

Kiểm tra nhanh: Cách hoàn thiện và trạng thái — 14 câu
4.2.7

4.2.8 試験しけんだけに内容ないよう

Cách nói về kích thước
4.2.8
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
ピッチ
Bước — khoảng cách phân bố (割り付け)
Lấy kích thước lần lượt từ vị trí chuẩn
寸法すんぽう
Kích thước — trong xây dựng nghĩa là độ dài

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.8 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.8 試験しけんだけに内容ないよう

Đơn vị đo cổ của Nhật
4.2.8
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
一間いっけん
1,8 m
一尺いっしゃく
30,3 cm
一寸いっすん
= 1/10 của 尺 ≈ 3,03 cm
一坪ひとつぼ
= 一間 × 一間 (diện tích)

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.8 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.9 試験しけんだけに内容ないよう

Ký hiệu kết cấu công trình
4.2.9
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
RCぞう
Bê tông cốt thép — 鉄筋てっきんコンクリートぞう
Sぞう
Kết cấu thép (鉄骨てっこつ)
SRCぞう
Kết hợp S造 + RC造
木造もくぞう
Kết cấu gỗ — cột và dầm bằng gỗ
コンクリートブロックぞう
Xây bằng block bê tông xếp chồng

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.9 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

寸法すんぽう構造こうぞう まとめテスト

Kiểm tra nhanh: Kích thước và Kết cấu — 12 câu
4.2.8–9

4.2.10 試験しけんだけに内容ないよう

Đấu nối và đi dây
4.2.10
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
接続せつぞく
Đấu nối — nối từ hai vật trở lên
配線はいせん
Đi dây — kéo cáp khắp nơi
離隔りかく
Tách xa — để các đường dây cách nhau
絶縁ぜつえん
Cách điện — không cho dòng chạy sang chỗ khác
貫通かんつう
Khoan xuyên — đục lỗ thủng sang mặt bên kia

Mục 4.2.10 là mục đông câu nhất của cả Chương 4 — 40 câu, toàn thuật ngữ điện và viễn thông. Không có một chữ nào trên slide của thầy.

4.2.10 試験しけんだけに内容ないよう

Ống luồn dây
4.2.10
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
管路かんろ
Ống luồn dây điện
埋設まいせつ
Chôn ngầm dây dưới đất
架空配線がくうはいせん
Đi dây trên không qua cột điện vào nhà
配管はいかんする
Lắp ống để sau này luồn cáp
通線つうせん
Luồn cáp vào trong ống
スラブ配管はいかん
Đi ống chôn trong sàn/trần

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.10 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.10 試験しけんだけに内容ないよう

Giấu ống hay để lộ
4.2.10
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
MDF
Tủ đấu dây quản lý đường truyền thông từ ngoài vào nhà
いんぺい
Giấu ống đi cho khuất mắt
露出ろしゅつ
Để lộ ống ra ngoài, không giấu
せる
Làm đầu ra của ống từ sàn/trần bằng phụ kiện đầu cuối

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.10 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.10 試験しけんだけに内容ないよう

Sự cố điện và bảo vệ
4.2.10
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
感電かんでん
Điện giật — điện chạy qua cơ thể người
漏電ろうでん
Rò điện — điện chạy vào chỗ lẽ ra không có điện
接地せっち・アース
Nối đất — nối thiết bị hoặc mạch với đất
避雷針ひらいしん
Cột thu lôi — bảo vệ công trình khỏi sét
避雷器ひらいき
Chống sét lan truyền — bảo vệ thiết bị thông tin
短絡たんらく
Đoản mạch — nối hai điểm bằng vật dẫn điện trở nhỏ

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.10 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.10 試験しけんだけに内容ないよう

Cấp điện áp và loại dòng điện
4.2.10
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
低圧ていあつ
Hạ áp: một chiều ≤750V, xoay chiều ≤600V
高圧こうあつ
Trung áp: một chiều 750–7000V, xoay chiều 600–7000V
特別高圧とくべつこうあつ
Cao áp đặc biệt: trên 7000V (cả DC lẫn AC)
直流ちょくりゅう
Điện một chiều — cường độ và chiều không đổi
交流こうりゅう
Điện xoay chiều — đổi chiều theo chu kỳ
被覆ひふく
Vỏ bọc cách điện quanh lõi dây

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.10 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.10 試験しけんだけに内容ないよう

Thao tác lắp đặt
4.2.10
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
圧着あっちゃく
Ép cốt — nối lõi dây với đầu cốt bằng lực ép
点滅てんめつ
Nhấp nháy — lúc sáng lúc tắt
一次側いちじがわ
Phía sơ cấp — phía điện đi vào thiết bị
Siết lại — kiểm tra vít lỏng rồi siết lại
マーキング
Đánh dấu để sau nhìn ra vít có bị lỏng lại không
通電つうでん
Đang có điện

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.10 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.10 試験しけんだけに内容ないよう

Tiếng lóng thợ điện
4.2.10
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
あたる
Đo — dùng bút thử/đồng hồ kiểm tra điện áp, dòng điện
かしめる
Bóp kìm ép cho đầu cốt siết chặt mối nối
仕込しこ
Chuẩn bị sẵn công việc từ trước
Bẻ tuyến ống/dây để né vật cản
Hai thứ sắp va vào nhau
ぶ・ちる
Nhảy aptomat — CB tác động, mạch bị ngắt
Φ
Ký hiệu đường kính

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.10 có 7 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

電気でんき通信つうしん まとめテスト

Kiểm tra nhanh: Điện và Viễn thông — 15 câu
4.2.10

4.2.11 試験しけんだけに内容ないよう

Điều hoà và vệ sinh
4.2.11
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
温度おんど
Nhiệt độ — mức nóng lạnh
湿度しつど
Độ ẩm — tỉ lệ hơi nước trong không khí
空調くうちょう
Điều hoà — chỉnh nhiệt độ và độ ẩm trong phòng
換気かんき
Thông gió — thay không khí bẩn bằng khí sạch
排煙はいえん
Hút khói ra ngoài khi có cháy
衛生えいせい
Vệ sinh — giữ sạch, bảo vệ sức khoẻ con người

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.11 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.11 試験しけんだけに内容ないよう

Trạng thái trong đường ống
4.2.11
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
死水しにみず
Nước chết — nước tù lâu ngày trong ống
バリ
Ba-via — phần thừa khi gia công kim loại, nhựa
逆流ぎゃくりゅう
Chảy ngược chiều đúng
分岐ぶんき
Rẽ nhánh — một ống tách thành hai
伸縮しんしゅく
Co giãn — vật dài ra rồi co lại
蛇腹じゃばら
Ống xếp — dạng ống co giãn được

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.11 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.11 試験しけんだけに内容ないよう

Ba bài thử đường ống
4.2.11
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
ライニング
Bọc lót — phủ màng dày lên mặt ống, ống gió
漏洩試験ろうえいしけん
Thử rò rỉ sau khi lắp ống xong
水圧試験すいあつしけん
Thử áp lực nước — bơm nước tạo áp để tìm chỗ rò
満水試験まんすいしけん
Thử đầy nước — bơm đầy ống thoát để tìm chỗ rò
勾配こうばい
Độ dốc — góc nghiêng nhẹ để nước chảy

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.11 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

4.2.11 試験しけんだけに内容ないよう

Nước thải và bộ phận đường ống
4.2.11
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
汚水おすい
Nước thải từ bồn cầu, bồn tiểu
雑排水ざつはいすい
Nước thải từ lavabo, bếp
しん
Tim ống — đường tâm của ống, ống gió
さき
Đầu mút của ống
めん
Mặt bích, mặt tiếp xúc

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 4.2.11 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

ライフライン・設備せつび まとめテスト

Kiểm tra nhanh: Hạ tầng đường ống và thiết bị — 13 câu
4.2.11

間違まちがえやすい言葉ことば ①

Ba cặp của phần thầy đã dạy
BẪY
整理せいり
Sàng lọc — vứt thứ không cần
整頓せいとん
Sắp xếp — để đúng chỗ thứ còn cần
Hỏi «tách và bỏ đi» → 整理. Hỏi «đặt vào chỗ đã quy định» → 整頓.
報告ほうこく
Việc ĐÃ làm xong, kết quả
連絡れんらく
Việc SẮP tới, lịch trình
Cả hai đều nói với 職長/先輩. Khác nhau ở thì: đã xong hay sắp làm.
苦労くろうさま
Chỉ nói với người dưới
つかれさま
Nói được với mọi người
Cấp trên nói ご苦労さま với mình → đáp 「ありがとうございます」, không đáp lại ご苦労さま.

間違まちがえやすい言葉ことば ②

Ba cặp của phần thi công
BẪY
かさ
Lớp trước CHƯA đông cứng
Lớp trước ĐÃ đông cứng
打ち重ね sai thời điểm thì sinh ra コールドジョイント — đề hỏi thẳng chuỗi này.
ろく
Phẳng, nằm ngang
不陸ふろく
Không phẳng, gồ ghề
Chỉ khác một chữ 不. Đọc là ろく / ふろく, không phải りく.
あき
Khoảng hở mép tới mép
間隔かんかく
Khoảng cách tâm tới tâm
Cộng thêm かぶり厚さ = từ thép ra tới mặt bê tông. Ba cái này đề gài lẫn nhau.

間違まちがえやすい言葉ことば ③

Ba cặp của phần điện và đường ống
BẪY
感電かんでん
Điện chạy qua người
漏電ろうでん
Điện chạy vào chỗ không nên có điện
Thêm 短絡 = nối tắt hai điểm bằng vật dẫn điện trở nhỏ (đoản mạch).
避雷針ひらいしん
Bảo vệ công trình khỏi sét
避雷器ひらいき
Bảo vệ thiết bị thông tin khỏi sét
Khác nhau một chữ 針 (kim) / 器 (thiết bị) — đề tách thành hai câu riêng.
汚水おすい
Từ bồn cầu, bồn tiểu
雑排水ざつはいすい
Từ lavabo, bếp
Cả hai đều là nước thải; đề hỏi đúng nguồn thải nào ra loại nào.

おぼえる数字すうじ ①

Đơn vị đo cổ và kích thước thi công
SỐ
1,8 m
一間いっけん
Một 間 ≈ 1,8 mét
30,3 cm
一尺いっしゃく
Một 尺 ≈ 30,3 cm
3,03 cm
一寸いっすん
Một 寸 = 1/10 尺
間×間
一坪ひとつぼ
Một 坪 = 一間 × 一間
5–10 cm
てコンクリート
Bề dày lớp bê tông lót
≈ 1 m
路床ろしょう
Nền đường tính từ mặt đường xuống
一尺 và 一寸 là câu ★. Mẹo cho lớp: 寸 nhỏ hơn 尺 mười lần, 尺 nhỏ hơn 間 sáu lần.

おぼえる数字すうじ ②

Ba cấp điện áp
SỐ
≤750V / ≤600V
低圧ていあつ
Một chiều ≤750V · Xoay chiều ≤600V
→7000V
高圧こうあつ
DC 750–7000V · AC 600–7000V
> 7000V
特別高圧とくべつこうあつ
Cả DC lẫn AC, trên 7000V
Mốc chung của cả ba là 7000V. Chỉ cần nhớ ranh giới dưới khác nhau: một chiều 750V, xoay chiều 600V.

だい4しょう 総合そうごうテスト

Đề tổng Chương 4 — 30 câu rút từ cả 241 câu
第4章

あいさつ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Chào hỏi — 18 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
全員ぜんいん
toàn thể mọi người
3
ご苦労ごくろう
vất vả
3
目上めうえ
người bề trên
3
接するせっする
tiếp xúc
2
朝礼ちょうれい
họp đầu giờ sáng
2
感謝かんしゃ
biết ơn, cảm tạ
2
周囲しゅうい
xung quanh
2
出会うであう
gặp gỡ
2
基本きほん
cơ bản
1
日本語にほんご
tiếng Nhật
1
評価ひょうか
đánh giá
1
ケガけが
thương tích
1
互いたがい
lẫn nhau
1
開始かいし
bắt đầu
1
場面ばめん
tình huống, cảnh
1
促すうながす
thúc đẩy, nhắc nhở
1
反応はんのう
phản ứng
1
状況じょうきょう
tình hình
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

5S活動かつどう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Hoạt động 5S — 23 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
整理せいり
sàng lọc
9
整頓せいとん
sắp xếp
7
清掃せいそう
quét dọn cho hết rác và…
7
清潔せいけつ
giữ mãi trạng thái…
5
保つたもつ
giữ, duy trì
4
汚れよごれ
vết bẩn
3
効率こうりつ
hiệu suất
3
進めるすすめる
tiến hành, đẩy tới
3
可能性かのうせい
khả năng
3
工具こうぐ
Dụng cụ/công cụ
2
行為こうい
hành vi
2
取り組みとりくみ
hoạt…
2
職場しょくば
nơi làm việc
2
不必要ふひつよう
không cần thiết
1
処分しょぶん
xử lý, thải bỏ
1
最大さいだい
lớn nhất
1
ゴミごみ
rác
1
ルールるーる
quy tắc
1
協力きょうりょく
Hợp tác
1
当面とうめん
trước mắt
1
持ち込むもちこむ
mang vào
1
責任者せきにんしゃ
người chịu trách nhiệm
1
集中的しゅうちゅうてき
tập trung cao độ
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

詰所つめしょ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Phòng nghỉ công nhân — 16 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
休憩きゅうけい
nghỉ giải lao
4
詰め所つめしょ
trạm…
4
作業員さぎょういん
Công nhân thi công
3
ポイ捨てぽいすて
vứt rác bừa bãi
2
ロッカーろっかー
Tủ locker
2
仮設かせつ
lắp dựng tạm
2
落ちるおちる
rơi, ngã xuống
2
事務じむ
công việc văn phòng
1
喫煙きつえん
hút thuốc
1
指定してい
chỉ định
1
ヘルメットへるめっと
mũ bảo hộ
1
リスクりすく
rủi ro
1
大声おおごえ
tiếng to
1
安全帯あんぜんたい
dây đai an toàn
1
役立つやくだつ
có ích
1
掲示板けいじばん
bảng thông báo
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

服装ふくそう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Trang phục — 6 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
保護ほご
Bảo vệ
3
作業服さぎょうふく
quần áo lao động
2
乱れみだれ
rối loạn, xáo trộn
1
作業中さぎょうちゅう
đang làm việc
1
半袖はんそで
áo cộc tay
1
転倒てんとう
té ngã; lật đổ
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

言葉ことばづかい 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Cách dùng từ ngữ — 9 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
報告ほうこく
báo cáo
4
職長しょくちょう
Tổ trưởng
3
共有きょうゆう
chia sẻ chung
1
呼び方よびかた
cách gọi
1
頭文字あたまもじ
chữ cái đầu
1
作業時間さぎょうじかん
Thời gian làm việc
1
結果けっか
kết quả
1
話し合いはなしあい
cuộc bàn bạc
1
進捗しんちょく
tiến độ
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

後片付あとかたづけ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Dọn dẹp cuối ngày — 5 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
翌日よくじつ
ngày hôm sau
3
後片付けあとかたづけ
dọn dẹp sau khi làm
2
消火しょうか
chữa cháy, dập lửa
2
不始末ふしまつ
bất cẩn
1
次の日つぎのひ
ngày hôm sau
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

墨出すみだし 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Đánh mực — 17 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
基準きじゅん
tiêu chuẩn, chuẩn
15
仕上げしあげ
hoàn thiện
11
水平すいへい
nằm ngang, thăng bằng
9
中心ちゅうしん
trung tâm, tâm
7
通り芯とおりしん
đường tim trục
5
寸法すんぽう
kích thước, độ dài
5
墨出しすみだし
búng mực
4
表示ひょうじ
hiển thị, biển báo
3
障害物しょうがいぶつ
vật cản
3
正確せいかく
chính xác
3
基準線きじゅんせん
đường chuẩn
2
壁芯かべしん
tim tường
2
外側そとがわ
Phía ngoài
2
墨付けすみつけ
đánh dấu mực
1
工程こうてい
công đoạn, tiến trình
1
返りかえり
bật ngược trở lại
1
躯体くたい
kết cấu khung chịu lực
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

かた 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Giàn định vị — 15 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
高さたかさ
Chiều cao
13
表すあらわす
biểu thị, thể hiện
13
位置いち
vị trí
9
示すしめす
chỉ ra, thể hiện
8
遣り方やりかた
giàn định vị tạm quanh…
4
仕上がりしあがり
bề mặt/kết quả hoàn thiện
4
縄張りなわばり
căng dây định vị
4
土地とち
đất đai, khu đất
3
記号きごう
ký hiệu
3
順番じゅんばん
thứ tự
3
水盛りみずもり
lấy cao độ chuẩn theo mặt…
2
囲いかこい
rào quây
2
建つたつ
được xây lên
1
撤去てっきょ
Tháo dỡ
1
敷地内しきちない
trong khuôn viên đất
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

土工事どこうじ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Công tác đất — 22 từ (phần 1/2), xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
地盤じばん
nền đất
14
擁壁ようへき
tường chắn giữ đất khỏi…
10
根切りねきり
đào móng tới cao độ đáy…
9
長さながさ
chiều dài
7
転圧てんあつ
lu lèn bằng xe lu
6
掘るほる
đào
6
掘削くっさく
Đào
6
山留めやまどめ
chống vách hố đào bằng…
6
付けつけ
gắn, lắp
4
圧力あつりょく
áp lực
4
盛り土もりど
đắp đất cho bằng phẳng
4
突き固めつきかため
đầm đất lấp bằng ranma
4
路床ろしょう
nền đường sâu ~1m dưới…
4
矢板やいた
ván cừ chắn đất
4
法面のりめん
mái dốc, bề mặt nghiêng
4
接合せつごう
Nối ghép
4
アスファルトあすふぁると
nhựa đường/asphalt
3
舗装ほそう
trải mặt đường
3
表層ひょうそう
lớp mặt trên cùng của…
3
跳ねはね
bắn tóe, văng
3
水替えみずがえ
bơm tiêu nước đọng đáy hố…
3
土砂どしゃ
đất cát
2
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

土工事どこうじ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Công tác đất — 21 từ (phần 2/2), xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
斜面しゃめん
mặt dốc, mái dốc
2
積み上げるつみあげる
chất chồng lên
2
素掘りすぼり
đào trần, không chống vách
2
工法こうほう
phương pháp thi công
2
地山じやま
đất nguyên…
2
山砂やまずな
cát…
2
水締めみずしめ
vừa tưới nước vừa đầm đất…
2
工作物こうさくぶつ
công trình, vật kiến trúc
1
ランマらんま
máy đầm nện
1
上部じょうぶ
phần trên
1
路盤ろばん
lớp móng…
1
重機じゅうき
máy móc hạng nặng
1
構造物こうぞうぶつ
công trình kết cấu
1
端部たんぶ
phần đầu mút
1
金属製きんぞくせい
Chất liệu kim loại
1
鋼製こうせい
làm bằng thép
1
上段じょうだん
tầng trên, bậc trên
1
丸太まるた
gỗ tròn, cây tròn
1
人数にんずう
số người
1
揚水ようすい
bơm nước lên
1
釜場かまば
hố đặt bơm hút nước
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

基礎きそ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Nền và móng — 10 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
基礎きそ
móng
13
スラブすらぶ
sàn bê tông
8
ベタべた
trải kín toàn bộ
3
荷重かじゅう
tải trọng
2
免震めんしん
cách chấn
2
既成きせい
đúc sẵn, làm sẵn
1
直接ちょくせつ
trực tiếp
1
フラットふらっと
phẳng
1
仕組みしくみ
cơ chế
1
揺れゆれ
rung lắc
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

足場あしば 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Giàn giáo, công trình tạm — 12 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
足場あしば
giàn giáo
6
仮囲いかりがこい
hàng rào tạm quây công…
6
単管たんかん
ống thép đơn
4
枠組みわくぐみ
khung giàn
4
緊結きんけつ
liên kết chặt
4
布板ぬのいた
tấm ván lát sàn thao tác
2
囲うかこう
quây lại, rào quanh
2
対策たいさく
biện pháp đối phó
2
盗難とうなん
trộm cắp
2
関係者かんけいしゃ
người liên quan
2
防止ぼうし
phòng chống
2
通路つうろ
lối đi
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

躯体くたい 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Cốt thép, cốp pha, bê tông — 15 từ (phần 1/2), xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
コンクリートこんくりーと
Bê tông
20
締固めしめかため
đầm chặt cho tăng mật độ
10
鉄筋てっきん
Cốt thép
8
型枠かたわく
cốp pha
8
表面ひょうめん
bề mặt
8
配合はいごう
cấp phối
7
配筋はいきん
bố trí và lắp dựng cốt…
6
打ちうち
đổ
5
距離きょり
khoảng cách
4
流し込むながしこむ
rót đổ vào
4
間隔かんかく
khoảng cách, cự ly
3
アンコあんこ
vật chèn đệm tạm
3
コールドこーるど
lạnh
3
ジョイントじょいんと
khớp nối
3
重ねかさね
chồng lớp
3
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

躯体くたい 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Cốt thép, cốp pha, bê tông — 14 từ (phần 2/2), xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
つなぎ目つなぎめ
mối nối, chỗ ghép
3
仕舞しまい
kết thúc, thu dọn
2
再利用さいりよう
tái sử dụng
2
建込みたてこみ
dựng cốp pha lên
2
転用てんよう
tái dùng cốp pha ở công…
2
ノロのろ
nước hồ xi măng
2
打ち継ぎうちつぎ
đổ tiếp lên bê tông đã…
2
混ぜ合わせるまぜあわせる
trộn đều với nhau
2
密着みっちゃく
bám chặt, áp sát
2
コンこん
bê tông
1
人手ひとで
nhân công, người làm
1
仕様書しようしょ
bản thuyết minh kỹ thuật
1
図面ずめん
bản vẽ
1
打ち込みうちこみ
việc đóng/đổ vào
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

仕上しあげ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Hoàn thiện và trạng thái — 25 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
部材ぶざい
cấu kiện, bộ phận vật liệu
9
直角ちょっかく
góc vuông
4
手戻りてもどり
làm lại việc đã xong
4
段取りだんどり
lên kế hoạch trình tự thi…
3
転びころび
độ nghiêng
3
凸凹でこぼこ
lồi lõm
2
面一つらいち
phẳng…
2
様子ようす
tình trạng, dáng vẻ
2
施工せこう
thi công
2
上端うわば
mép trên của vật
2
下端したば
mép dưới của vật
2
手直してなおし
sửa lại một phần công việc
2
取合いとりあい
chỗ giao nhau
1
斜めななめ
chéo, xiên
1
見え隠れみえかくれ
chỗ khuất lúc ẩn lúc hiện
1
タイルたいる
Gạch ốp
1
目地めじ
mạch vữa, khe ron
1
目違いめちがい
lệch mạch ghép giữa các…
1
余裕よゆう
dư dả, có khoảng trống
1
馴染みなじみ
độ ăn khớp, quen thuộc
1
全面ぜんめん
toàn bộ bề mặt
1
前面ぜんめん
mặt trước
1
見切るみきる
phân ranh
1
駄目だめ
chỗ sót chưa hoàn thiện
1
立端たっぱ
chiều cao thông thủy
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

寸法すんぽう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Kích thước — 9 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
日本にほん
Nhật Bản
7
単位たんい
đơn vị
4
一間いっけん
1 ken
3
ピッチぴっち
khoảng cách bước
2
建築けんちく
kiến trúc, xây nhà
2
割り付けわりつけ
chia ô bố trí
1
伝統的でんとうてき
truyền thống
1
広さひろさ
độ rộng
1
面積めんせき
diện tích
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

構造こうぞう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Kết cấu công trình — 5 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
構造こうぞう
kết cấu, cấu trúc
7
木造もくぞう
kết cấu gỗ
5
鉄骨てっこつ
Thép kết cấu
3
コンクリートブロックこんくりーとぶろっく
Khối bê tông
2
ブロックぶろっく
Khối bê tông
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

設備せつび 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Hạ tầng đường ống, thiết bị — 14 từ (phần 1/2), xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
指すさす
chỉ, trỏ
13
衛生えいせい
vệ sinh, bảo vệ sức khoẻ
5
排水はいすい
Thoát nước
5
排煙はいえん
hút khói ra ngoài khi cháy
4
温度おんど
nhiệt độ
4
湿度しつど
độ ẩm
4
逆流ぎゃくりゅう
chảy ngược chiều đúng
4
勾配こうばい
độ dốc để nước chảy
4
空調くうちょう
điều hoà nhiệt độ và độ ẩm
3
伸縮しんしゅく
co giãn, dài ra rồi co lại
3
分岐ぶんき
rẽ…
3
死水しにみず
nước tù đọng
3
漏れもれ
rò rỉ
3
汚水おすい
nước thải từ bồn…
3
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

設備せつび 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Hạ tầng đường ống, thiết bị — 13 từ (phần 2/2), xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
水圧すいあつ
áp lực nước
2
満水まんすい
đầy nước
2
漏洩ろうえい
rò rỉ
2
換気かんき
thông…
1
空気調和くうきちょうわ
điều hòa không khí
1
タンクたんく
bồn chứa
1
バリばり
ba-via
1
蛇腹じゃばら
ống xếp co giãn được
1
給水管きゅうすいかん
ống cấp nước
1
中心線ちゅうしんせん
đường tim, trục giữa
1
便器べんき
bồn cầu
1
小便器しょうべんき
bồn tiểu nam
1
洗面所せんめんじょ
chỗ rửa mặt
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

電気でんき 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Điện và viễn thông — 23 từ (phần 1/3), xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
建物たてもの
toà…
23
配管はいかん
lắp ống để luồn cáp
16
決めるきめる
quyết định, quy định
12
配線はいせん
đi dây, kéo cáp
10
伝えるつたえる
truyền…
9
安全あんぜん
an toàn
7
仕事しごと
công việc
7
危険きけん
nguy hiểm
7
電気でんき
điện
7
事故じこ
tai nạn
6
引くひく
kéo
6
接続せつぞく
kết nối
6
ケーブルけーぶる
cáp
5
交流こうりゅう
điện xoay chiều
5
直流ちょくりゅう
điện một chiều
5
電圧でんあつ
điện áp
5
連絡れんらく
liên lạc
4
天井てんじょう
Trần nhà
4
締めしめ
siết chặt
4
見えるみえる
nhìn thấy được, lộ ra
4
絶縁ぜつえん
cách điện, chặn dòng rò
4
通線つうせん
luồn cáp vào trong ống
4
増しまし
tăng thêm
4
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

電気でんき 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Điện và viễn thông — 23 từ (phần 2/3), xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
先輩せんぱい
đàn anh, người vào trước
3
自分じぶん
bản thân mình
3
振るふる
lắc, vung, rắc
3
貫通かんつう
khoan xuyên thủng sang…
3
埋めるうめる
chôn, lấp
3
電線でんせん
dây điện
3
露出ろしゅつ
lộ ra ngoài
3
被覆ひふく
vỏ bọc cách điện quanh…
3
高圧こうあつ
trung áp: tới 7000V
3
マーキングまーきんぐ
đánh dấu
3
圧着あっちゃく
ép cốt nối lõi dây với…
3
通電つうでん
đang có điện
3
仕込むしこむ
chuẩn bị sẵn, lắp sẵn
3
試験しけん
kỳ thi, thử nghiệm
3
相談そうだん
trao đổi
2
食事しょくじ
bữa ăn
2
弱いよわい
yếu
2
離隔りかく
để các đường dây cách xa…
2
埋設まいせつ
chôn ngầm dây dưới đất
2
管路かんろ
Đường ống ngầm
2
伏せるふせる
úp xuống
2
隠ぺいいんぺい
che khuất, giấu kín
2
接地せっち
nối đất
2
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

電気でんき 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Điện và viễn thông — 22 từ (phần 3/3), xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
漏電ろうでん
rò điện sang chỗ không…
2
避雷器ひらいき
chống sét bảo vệ thiết bị…
2
避雷針ひらいしん
cột thu lôi bảo vệ công…
2
大きさおおきさ
độ lớn, kích cỡ
2
ビスびす
Vít
2
点滅てんめつ
nhấp nháy
2
邪魔じゃま
làm phiền, cản trở
1
明るいあかるい
sáng sủa, vui vẻ
1
通りとおり
như, theo đúng
1
張り巡らせるはりめぐらせる
giăng khắp xung quanh
1
回線かいせん
đường truyền, tuyến dây
1
配線盤はいせんばん
bảng phân phối dây điện
1
感電かんでん
điện giật
1
機器きき
thiết bị máy móc
1
短絡たんらく
đoản…
1
低圧ていあつ
hạ áp: DC ≤750V, AC ≤600V
1
向きむき
hướng, chiều
1
締め直すしめなおす
siết lại
1
検電器けんでんき
bút thử điện
1
測定器そくていき
thiết bị đo
1
直径ちょっけい
đường kính
1
競るせる
cạnh tranh, đấu giá
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 第4章 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.
JACテキストでまな建設業けんせつぎょう 6 — おわり
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — buổi 6 · Kết thúc

Thầy tổng kết: hôm nay là những thứ dùng chung ở mọi công trường — cách chào hỏi, cách giao tiếp và trang phục.