JACテキストでまな建設業けんせつぎょう5
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — bài 5
おも専門工事せんもんこうじ仕事しごと(2)
Công việc của các ngành thi công chuyên môn chính (phần 2)
学科がっかテキスト(だい3しょう 3.2)
Giáo trình lý thuyết (Chương 3, mục 3.2)

Bản dành cho giáo viên đứng lớp. Phím tắt: R ra thi · T từ vựng · V tiếng Việt · F furigana · Esc đóng bảng. Bảng Ra thi và các bài kiểm tra luôn mở ra ở tiếng Nhật trần cho giống đề thi thật — bấm V mới hiện bản dịch.
Phạm vi: 69 câu (8 mục 3.2.20–3.2.26, 3.2.36 và 8 câu tổng kết mục 3.2). 34/69 câu hỏi vào phần slide JAC không dạy — nằm ở 9 slide viền cam «試験だけに出る内容».

屋根工事やねこうじ
Thi công mái nhà
roofb2
Tiếng Anh gọi là “roof”

Mái nhà ở Nhật — và cả trên thế giới — có rất nhiều hình dáng và rất nhiều loại vật liệu. Chỉ riêng vật liệu đã có kim loại, nhựa đường (asphalt, thứ dùng để trải mặt đường), rồi loại trộn xi măng… Dùng vật liệu nào thì cách thi công đổi theo vật liệu đó.

屋根やね材料ざいりょうはいろいろ

Vật liệu lợp mái có rất nhiều loại
3.2.20
金属きんぞく材料ざいりょう
Vật liệu kim loại
アスファルト
Nhựa đường — thứ dùng để trải mặt đường
セメントをぜたもの
Loại có trộn xi măng

Thầy nhấn: vật liệu khác nhau thì cách làm khác nhau. Vì vậy thợ mái phải biết nhiều cách thi công chứ không chỉ một.

かわら

Ngói — vật liệu lợp mái truyền thống của Nhật
3.2.20
粘土ねんどかたちつくって、いたもの
Tạo hình bằng đất sét rồi đem nung

Ngói hơi nặng nhưng rất bền — trong các vật liệu lợp mái, ngói dùng được lâu nhất, thường nói là khoảng 60 năm. Ở chùa và đền cổ của Nhật, có nơi viên ngói 1.400 năm trước vẫn còn đang dùng.

かわら弱点じゃくてん対策たいさく

Điểm yếu của ngói và cách khắc phục
3.2.20
1
地震じしんによわい
Ngói yếu trước động đất — bị rung là vỡ tung ra
2
防災瓦ぼうさいかわらへの交換こうかん
Thay sang ngói phòng chống thiên tai

Nhật Bản động đất khá nhiều. Ngói thường rời ra và rơi xuống khi rung lắc, mà ngói lại rất nặng nên chính sức nặng đó có thể làm sập cả căn nhà. Vì vậy 防災瓦 — loại ngói nhẹ hơn, khó rơi hơn — ra đời, và việc thay ngói cũ sang ngói phòng thiên tai cũng là một công việc của nghề thi công mái.

屋根やねのソーラーパネル

Tấm pin mặt trời trên mái
3.2.20

Gần đây nhà lắp pin mặt trời trên mái tăng lên nhiều; nhà xây mới có khi lấy luôn toàn bộ mái làm tấm pin. Trường hợp đó, việc lắp tấm pin được tính là công việc của 屋根工事.

3.2.20 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — ba cách làm lại mái
3.2.20
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
屋根やねふき工事こうじ
Thay mái — dỡ bỏ hết vật liệu mái cũ rồi lợp vật liệu mới
屋根重やねかさねぶき工事こうじ
Lợp chồng — giữ nguyên mái cũ, lợp lớp mái mới đè lên trên
屋根塗装工事やねとそうこうじ
Sơn lại mái — để phục hồi khả năng chống thấm, KHÔNG phải để tăng độ cứng

Đề hỏi thẳng cặp ふき替え / 重ねぶき, và hay gài mục đích của việc sơn lại mái là «tăng độ cứng».

3.2.20 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — chống dột và an toàn khi làm mái
3.2.20
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
雨仕舞あまじまい
Xử lý chống nước mưa lọt vào bên trong mái — không phải 防水工事
漆喰補修工事しっくいほしゅうこうじ
Sửa vá vữa vôi — vữa vỡ là nước mưa vào, gây 雨漏り (dột)
あまどい交換工事こうかんこうじ
Thay máng thu nước mưa đã hỏng
足場あしば安全対策あんぜんたいさく
Giàn giáo và biện pháp an toàn — vì mái 傾斜 (dốc), phải chống rơi ngã

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.20 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

屋根工事やねこうじ まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Thi công mái — 10 câu
3.2.20
建築板金工事けんちくばんきんこうじ
Thi công tôn — gia công kim loại tấm trong xây dựng
うすくひきのばした金属きんぞくいたb2
板金 = tấm kim loại được cán mỏng ra

「建築」và「工事」thì đã quen rồi; chữ cần hiểu là 板金 ở giữa. Kim loại một khi đã cán thành tấm thì gia công lại được thành đủ mọi hình dạng — đó chính là nghề này.

金属製きんぞくせい屋根やね

Mái làm bằng kim loại
3.2.21

Vật liệu lợp mái bằng kim loại vừa nhắc ở phần 屋根工事 — việc chế tạo ra tấm lợp kim loại đó lại là việc của 建築板金工事. Hai nghề nối vào nhau ở đúng chỗ này.

ダクト

Ống dẫn khí (duct)
3.2.21

Ngẩng nhìn trần nhà thì hay thấy những ống này. Bên trong chạy không khí hoặc khói. Mỗi vị trí lại cần một hình dạng ống khác nhau, nên làm ống gió là một mảng việc lớn của nghề 建築板金.

加工かこう使つか道具どうぐ

Dụng cụ dùng để gia công tấm kim loại
3.2.21
まっすぐに
Cắt thẳng
まるくくり
Khoét tròn
いろいろな角度かくどげる
Gấp theo nhiều góc khác nhau

Đây là những dụng cụ dùng từ xưa tới nay, không phải máy móc hiện đại. Thầy nói thẳng: việc này khá khó, rất cần tay nghề.

3.2.21 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — các việc khác của thợ tôn
3.2.21
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
雨仕舞あまじまい
Dẫn nước mưa chảy xuống từ mái một cách có kế hoạch — mồi nhử là 防水工事, 防音工事
外壁工事がいへきこうじ:サイディング・波板なみいた
Ốp tường ngoài bằng tấm sidingtấm tôn sóng — mồi nhử là タイル, 木材
看板かんばん金物かなもの加工かこう
Gia công và lắp biển hiệu, phụ kiện kim khí — mồi nhử là ペンキ

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.21 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

建築板金工事けんちくばんきんこうじ まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Gia công tôn — 11 câu
3.2.21
タイル工事こうじ
Thi công ốp lát gạch men

Gạch men gặp ở khắp nơi: cửa vào toà nhà, phòng tắm, bếp, và cả mặt ngoài công trình. Dán gạch thì dùng vữa モルタル.

タイルを

Dán gạch men
3.2.22
タイル
Viên gạch men
モルタル
Vữa — dùng để dán gạch lên nền

Lớp vữa được kéo thành những đường rãnh song song. Làm vậy là cố ý, để gạch bám dính tốt hơn.

セメント・すな砂利じゃり

Xi măng, cát và sỏi
3.2.22
砂(すな)— Cát
砂(すな)— Cát
砂利(じゃり)— Sỏi
砂利(じゃり)— Sỏi
骨材こつざい
Cốt liệu — tên gọi chung của cát và sỏi trộn vào cho cứng hơn

Gốc của mọi thứ là セメント (xi măng): trộn nước vào thì đông cứng, nhưng để mỏng thì lấy tay bẻ cũng gãy. Cho nên phải trộn thêm cát, thêm sỏi cho cứng. Cát thì dùng cát sông chứ không dùng cát biển, vì cát biển lẫn nhiều muối và tạp chất. Sỏi là đá nhỏ hoặc đá đập vụn — ảnh này là sỏi chuẩn bị để xây một con đập lớn. Thầy dặn: 骨材 là từ phải nhớ hôm nay.

かたのちがい

Phân biệt các cách gọi
3.2.22
セメントペースト = セメント+みず
Hồ xi măng = xi măng + nước
モルタル = +すな
Vữa = hồ xi măng + cát
コンクリート = +砂利じゃり
Bê tông = vữa + sỏi
ポリマーセメントモルタル
Vữa xi măng polymer — loại thật sự dùng để ốp gạch

Vữa hay thấy ở bậc thềm cửa nhà, nền bãi đỗ xe. Bê tông thì chịu được sức nước của cả một con đập. Nghề ốp gạch dùng ポリマーセメントモルタル — trộn thêm cao su/nhựa cho gạch bám chắc.

がれ・落下らっかをふせぐ

Chống bong và rơi gạch
3.2.22
打診棒(だしんぼう)— Que gõ dò
打診棒(だしんぼう)— Que gõ dò
音で判断する — Nghe tiếng mà phán đoán
音で判断する — Nghe tiếng mà phán đoán

Gạch dán rồi vẫn có thể nứt, thậm chí bong ra rơi xuống — có người đi bên dưới là tai nạn lớn. Bên trong lớp vữa không nhìn thấy được, nên thợ dùng 打診棒 — que đầu gắn viên bi kim loại — rê và gõ lên mặt gạch, nghe tiếng để biết chỗ nào đã rỗng.

3.2.22 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — ốp gạch phải phối hợp với nghề khác
3.2.22
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
配管工事はいかんこうじ電気工事でんきこうじとの連携れんけい
Ốp gạch dính tới nghề đi ống và nghề điện nhiều nhất
配管はいかんぐち
Không tính trước chỗ chừa cho ống thì sau đó không đi ống được nữa
Chỗ hai bộ phận gặp nhau — quanh ô cửa phải tính 取り合い với サッシ

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.22 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

タイル工事こうじ まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Ốp lát gạch — 7 câu
3.2.22
内装仕上ないそうしあ工事こうじ
Thi công hoàn thiện nội thất

Làm xong cốt thép, cốp pha rồi đổ bê tông thì cột, sàn, trần, dầm hiện ra — phần này gọi là 躯体 (くたい), tức khung kết cấu chịu lực. Nhưng để nguyên như vậy thì người chưa ở trong đó được. Mọi việc làm cho bên trong toà nhà dễ sống chính là 内装工事.

鋼製下地材こうせいしたじざい

Khung xương thép — vật liệu làm nền
3.2.23
部屋へやつく
Việc đầu tiên là chia ra thành các phòng
かべ仕切しきりをつく
Dựng vách ngăn tường

Trong một toà nhà có rất nhiều phòng, nên trước hết phải chia phòng đã. Khung xương này bằng kim loại rất nhẹ, dựng lên thành bộ xương của vách ngăn.

せっこうボード

Tấm thạch cao
3.2.23

Dựng xong vách thì dán tấm thạch cao lên khung. Tấm này cứng và khá nặng, nhưng chỉ cần dao rọc giấy thường là cắt đứt — bẻ thì lại gãy khá dễ, khác với cảm giác nhìn.

天井てんじょう

Trần nhà
3.2.23

Loại tấm này chắc ai cũng từng nhìn thấy trên trần. Ở trần thì dán lên là coi như xong luôn phần hoàn thiện, không cần làm thêm gì nữa.

かべはまだわりではない

Tường thì chưa xong ở đó
3.2.23

Khác với trần: tường mà chỉ dán tấm thạch cao thôi thì nhìn chưa đẹp. Phải dán tiếp giấy dán tường lên trên lớp thạch cao đó.

表装工事ひょうそうこうじ
Thi công dán phủ bề mặt (giấy dán tường)

Dán giấy dán tường cũng nằm trong 内装工事, nhưng riêng phần làm đẹp cái mặt nhìn thấy được thì được tách ra, gọi tên riêng là 表装工事. Chữ 表 nghĩa là “mặt ngoài, bề mặt”.

壁紙かべがみをはる

Dán giấy dán tường
3.2.24

Đây là lúc đang dán giấy dán tường có hoạ tiết gạch nung. Động tác trong ảnh là miết cho hết bọt khí bên dưới lớp giấy.

パテで下地処理したじしょり

Xử lý bề mặt nền bằng bột bả
3.2.24

Chỗ khe nối giữa hai tấm thạch caođầu các con vít bắt tấm đều gồ ghề. Dán giấy đè thẳng lên thì vừa xấu vừa lâu ngày bị bong. Nên phải dùng パテ (bột bả) lấp cho phẳng tới mức sờ tay không nhận ra khe nối. Thầy nói phần này cần tay nghề và rất quan trọng trong nghề 表装.

3.2.23 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — các hạng mục còn lại của nội thất và bề mặt
3.2.23
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
塗装仕上とそうしあ
Hoàn thiện bằng sơn thay cho dán giấy dán tường
床仕上ゆかしあ工事こうじ
Trải gạch, thảm (カーペット), chiếu tatami — mồi nhử là 鉄骨, コンクリート
カーテン工事こうじ
Cắt vải, may nối rồi lắp rèm — kể cả rèm sân khấu cỡ lớn
塩化えんかビニルタイル
Gạch nhựa PVC lát sàn — cắt gọt theo hình dạng của TƯỜNG, không phải của cửa sổ
天井てんじょうのクロス
Dán giấy trần phải làm ngửa mặt lên, cần kỹ thuật riêng để không bị lệch

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.23 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

内装仕上ないそうしあ工事こうじ まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Hoàn thiện nội thất — 11 câu
3.2.23

表装工事ひょうそうこうじ まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Hoàn thiện bề mặt — 6 câu
3.2.24
建具工事たてぐこうじ
Thi công lắp cửa và vách ngăn
開口部かいこうぶけられるb2
Được lắp vào phần ô trống (ô mở) của công trình
開閉かいへいできる仕切しきb2
Là tấm ngăn có thể mở ra đóng vào

Nói cho gọn thì 建具 chính là cửa sổ và cửa đi. Tường xong, giấy dán tường xong rồi vẫn còn việc — đó là lắp cửa.

和室わしつ建具たてぐ

Cửa truyền thống của phòng kiểu Nhật
3.2.25
しょうじ
Cửa giấy shoji — khung gỗ dán giấy, ánh sáng lọt qua được
ふすま
Cửa lùa fusuma — dày và kín, dùng ngăn phòng

Phòng chiếu tatami gọi là 和室. Từ xưa người Nhật đã dùng loại cửa làm bằng gỗ và giấy như thế này. Thầy nhấn: làm ra chúng đòi hỏi độ chính xác rất cao.

サッシ

Khung cửa nhôm/kim loại (sash)
3.2.25

Ngày nay không chỉ phòng kiểu Nhật; cửa sổ quanh nhà giờ hầu hết dùng サッシ. Lắp サッシ cũng thuộc nghề 建具工事.

木造もくぞう建物たてものにサッシをつける

Lắp sash vào công trình khung gỗ
3.2.25

Lắp サッシ vào nhà gỗ thì tương đối dễ — thầy nói vui là chính thầy cũng từng làm được. Nhưng lắp vào công trình bê tông thì cần kỹ thuật hoàn toàn khác, nên việc đó được tách riêng ra thành một nghề: サッシ工事.

3.2.25 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — phạm vi của nghề lắp cửa
3.2.25
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
シャッター・自動じどうドア
Cửa cuốn và cửa tự động cũng thuộc 建具工事 — mồi nhử là 照明器具, 電気配線
建具たてぐわく
Khung cửa CÓ nằm trong phạm vi 建具工事, không tách ra
建具たてぐ素材そざい
Gỗ, nhôm, nhựa (樹脂), thép, inox — làm ở xưởng rồi mang ra công trường lắp

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.25 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

サッシ工事こうじ
Thi công lắp khung cửa kim loại vào kết cấu bê tông

Cùng là lắp サッシ, nhưng vào bê tông cốt thép thì cách làm khác hẳn so với 建具工事 ở phần trước — nên giáo trình tách thành một mục riêng.

溶接ようせつける

Lắp đặt bằng phương pháp hàn
3.2.26

Trong bản vẽ thầy chiếu: phần mũi tên chỉ vào là phần サッシ mà ta nhìn thấy hằng ngày; bên trong còn nhiều chi tiết được chèn cứng lại bằng モルタル; và hai chỗ đánh dấu đỏ là nơi hàn các chi tiết kim loại. Ảnh này là lúc đang hàn — thấy rõ tia lửa sáng. Cách làm khác hẳn 建具工事, nên mới tách thành nghề riêng.

3.2.26 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — cải tạo chung cư và カバー工法
3.2.26
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
サッシ工事こうじ範囲はんい
Ngoài cửa nhôm còn có cửa phòng tắm, cửa lưới (網戸), tường kính (カーテンウォール)
マンションの改修かいしゅう
Cải tạo chung cư hay thay アルミサッシ — mồi nhử là 瓦
わくまで交換こうかんすると
Phải kéo theo cả 大工・左官・塗装 vì tường phải sửa lại
カバー工法こうほう
KHÔNG tháo khung cũ, lắp khung mới đè lên → giảm chi phí và thời gian

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.26 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

建具たてぐ・サッシ工事こうじ まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Cửa và khung nhôm — 14 câu
3.2.25
築炉工事ちくろこうじ
Thi công xây lò

Thầy nói thẳng: nghề này nhiều người không biết, kể cả người đang làm xây dựng. Nhưng nó rất quan trọng với đời sống của chúng ta, nên thầy để dành giới thiệu ở cuối buổi.

とはなに

Lò là cái gì
3.2.36
焼却炉しょうきゃくろ
Lò đốt rác

Chữ ghép từ bộ (lửa) bên trái và (cánh cửa) bên phải — nhìn mặt chữ là đoán được nghĩa. Lò đốt rác thì xung quanh xây bằng gạch, bên trong lửa cháy — những thứ như thế gọi chung là 炉.

ピザがま

Lò nướng pizza
3.2.36

Một cái gần gũi hơn: lò nướng pizza. Cũng xung quanh xây bằng gạch, bên trong lửa cháy, chỉ khác là thứ được nướng là chiếc bánh pizza.

製鉄所せいてつじょ

Nhà máy luyện thép
3.2.36

Muốn làm ra thép thì cũng phải có 炉. Những thứ không có lò thì không làm ra được: sắt thép, nhôm, gốm sứ, thuỷ tinh — toàn là thứ không thể thiếu trong đời sống hôm nay.

耐火物たいかぶつをつかって内側うちがわをつくる

Dùng vật liệu chịu lửa để xây phần bên trong lò
3.2.36
耐火たいかれんが
Gạch chịu lửa

Bên trong lò lửa cháy liên tục, nên việc của nghề này là xây lớp trong để giữ nhiệt lại, chủ yếu bằng gạch chịu lửa — mà cách xếp gạch rất phức tạp. Có lò cao tới khoảng 10 mét, nên còn phải dựng giàn giáo, có khi đóng cả cốp pha gỗ. Là nghề cần rất nhiều kỹ thuật.

3.2.36 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — nhóm lò để NẤU CHẢY
3.2.36
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
キューポラ
Lò đứng nấu gang — đốt コークス (than cốc) lấy nhiệt nấu chảy sắt
電気炉でんきろ
Lò điện — nấu chảy sắt bằng nhiệt của 過電流 do 電磁誘導 sinh ra (không phải mặt trời, không phải sức gió)
アルミ溶解炉ようかいろ
Lò nấu nhôm — nấu nhôm vụn và インゴット (thỏi nhôm)

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.36 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.36 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — nhóm lò KHÔNG nấu chảy
3.2.36
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
焼鈍炉しょうどんろ
Lò ủ — làm cho tính chất kim loại đồng đều trở lại (không phải sấy gỗ, không phải đun nước)
脱臭炉だっしゅうろ
Lò khử mùi — khử mùi của khí thải bằng phản ứng oxy hoá (không phải khử bụi, không phải khử dầu)
バイオマスボイラー
Nồi hơi sinh khối — đốt dăm gỗ và phế liệu xây dựng thay cho dầu và gas

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.36 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

築炉工事ちくろこうじ まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Xây lò — 9 câu
3.2.36

間違まちがえやすい言葉ことば ①

Ba cặp đề hay gài — phần mái và tôn
BẪY
屋根やねふき
Dỡ BỎ HẾT mái cũ rồi lợp mới
屋根重やねかさねぶき
GIỮ NGUYÊN mái cũ, lợp đè lên trên
Đề hỏi thẳng cả hai. Nghe «取り除いて» → ふき替え; nghe «上に» → 重ねぶき.
雨仕舞あまじまい
Ngăn và dẫn nước mưa ở phần MÁI
防水工事ぼうすいこうじ
Chống thấm nói chung (3.2.28, nghề riêng)
防水 luôn là mồi nhử của câu hỏi 雨仕舞 — hỏi về nước mưa TRÊN MÁI thì chọn 雨仕舞.
屋根工事やねこうじ
Lợp mái nói chung, mọi vật liệu
建築板金工事けんちくばんきんこうじ
Khi vật liệu là TẤM KIM LOẠI
Câu có chữ 金属 thì đáp án đổi sang 建築板金, dù việc vẫn là lợp mái.

間違まちがえやすい言葉ことば ②

Hai cặp đề hay gài — phần ốp lát gạch
BẪY
耐久性たいきゅうせい
Độ bền — công dụng ĐÚNG của ốp gạch
断熱性だんねつせい防音性ぼうおんせい
Cách nhiệt, cách âm — mồi nhử
Ốp gạch làm công trình bền và đẹp, không phải để cách nhiệt hay cách âm.
Chỗ hai bộ phận khác nhau GẶP NHAU
ぐち
Chỗ CHỪA SẴN để đưa ống ra
Hai chữ gần giống nhau, cùng nằm trong mục ốp gạch — đọc kỹ vế sau của câu.

間違まちがえやすい言葉ことば ③

Ba cặp đề hay gài — hoàn thiện nội thất và bề mặt
BẪY
内装仕上ないそうしあ工事こうじ
Toàn bộ việc hoàn thiện bên trong
表装工事ひょうそうこうじ
= 内装仕上げ TRỪ 鋼製下地 và ボード貼り
Đề hỏi thẳng: 表装 là phần nào bị loại ra → đáp án là 鋼製下地.
鋼製下地こうせいしたじ軽天けいてん
Dựng khung xương LGS
ボードり → クロス
Dán thạch cao → dán giấy dán tường
Ba công đoạn nối tiếp nhau. 軽天 = 軽量鉄骨(LGS) + 天井, là tên gọi khác của 鋼製下地工事.
パテ
Bột bả — lấp khe nối cho PHẲNG trước
クロス
Giấy dán tường — lớp hoàn thiện dán ĐÈ LÊN
Không bả パテ thì dán クロス lên sẽ gợn lồi lõm và lâu ngày bong ra.

間違まちがえやすい言葉ことば ④

Hai cặp đề hay gài — cửa và lò
BẪY
建具工事たてぐこうじ
Cửa mọi chất liệu, kể cả KHUNG cửa
サッシ工事こうじ
Riêng phần cửa bằng KIM LOẠI
Câu có chữ 金属製 → サッシ工事. Câu nói chung 扉・窓・ふすま・障子 → 建具工事.
焼却炉しょうきゃくろ
Lò ĐỐT rác sinh hoạt và rác công nghiệp
焼鈍炉しょうどんろ
Lò Ủ — làm tính chất kim loại đồng đều
Hai chữ chỉ khác một nét. Thêm cặp キューポラ (nấu sắt bằng than cốc) và 電気炉 (nấu sắt bằng cảm ứng điện từ) — cùng nấu sắt, khác nguồn nhiệt.

3.2 総合そうごうテスト

Đề tổng cuối bài — 20 câu, trọn 8 câu tổng kết mục 3.2 cộng 12 câu đại diện
3.2

屋根やね建築板金けんちくばんきん 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Mái và gia công tôn — 21 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
屋根やね
mái nhà
20
屋根材やねざい
vật liệu lợp mái
5
処理しょり
Xử lý
4
かわら
ngói
3
整えるととのえる
chỉnh trang, sắp xếp gọn
3
金属板きんぞくばん
tấm kim loại
2
漆喰しっくい
vữa vôi shikkui
2
足場あしば
giàn giáo
2
雨仕舞あまじまい
xử lý chống nước mưa lọt…
2
落下らっか
rơi xuống
2
かま
lò nung
1
粘土ねんど
đất sét
1
ふき替えふきかえ
dỡ bỏ mái cũ rồi lợp mái…
1
屋根ふきやねふき
lợp mái
1
屋根ふき替えやねふきかえ
thi công thay mái: dỡ hết…
1
機能きのう
chức năng
1
安全対策あんぜんたいさく
biện pháp an toàn
1
対策たいさく
biện pháp đối phó
1
漆喰補修しっくいほしゅう
sửa vá lớp vữa vôi trên…
1
雨どいあまどい
máng thu nước mưa
1
雨漏りあまもり
dột nước mưa
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

タイルり 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Ốp lát gạch men — 13 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
タイルたいる
Gạch ốp
18
張るはる
căng, dán, lát
14
タイル張りたいるはり
ốp lát gạch men lên tường…
6
モルタルもるたる
vữa hồ
3
外壁がいへき
tường ngoài
2
耐久性たいきゅうせい
độ bền
2
施工せこう
thi công
2
張り付けるはりつける
dán chặt lên
1
長持ちながもち
bền lâu
1
接着せっちゃく
kết dính
1
取り合いとりあい
chỗ tiếp giáp
1
職種しょくしゅ
loại công việc, ngành nghề
1
連携れんけい
phối hợp, liên kết
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

内装仕上ないそうしあげ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Hoàn thiện nội thất — 24 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
かべ
tường
15
仕上げるしあげる
hoàn thiện
11
天井てんじょう
Trần nhà
10
クロスくろす
giấy/vải dán tường
9
石膏ボードせっこうぼーど
tấm thạch cao
5
塗料とりょう
sơn
4
床仕上げゆかしあげ
Hoàn thiện sàn
4
金属製きんぞくせい
Chất liệu kim loại
4
内装仕上げないそうしあげ
hoàn thiện nội thất
3
鋼製下地こうせいしたじ
khung xương thép làm nền…
3
骨組みほねぐみ
bộ khung
3
LGSえるじーえす
Light Gauge Steel
2
鉄材てつざい
vật liệu sắt thép
2
ボード貼りぼーどばり
công đoạn dán tấm thạch…
2
塗装仕上げとそうしあげ
hoàn thiện bằng sơn thay…
2
材料ざいりょう
vật liệu
2
内部ないぶ
bên trong
1
軽天けいてん
tên gọi khác của 鋼製下地工事
1
軽量けいりょう
nhẹ
1
軽量鉄骨けいりょうてっこつ
thép hình nhẹ
1
間仕切りまじきり
vách ngăn chia phòng
1
平滑へいかつ
phẳng nhẵn
1
形状けいじょう
hình dạng
1
裁断さいだん
cắt vải theo kích thước
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

表装ひょうそう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Hoàn thiện bề mặt — 6 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
つなぎ目つなぎめ
khe nối giữa hai tấm…
3
パテぱて
bột bả
3
凸凹でこぼこ
lồi lõm
2
レンガれんが
gạch nung
1
模様もよう
hoa văn
1
上を向いてうえをむいて
ngửa mặt lên
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

建具たてぐ・サッシ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Cửa, vách và khung nhôm — 12 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
建具たてぐ
cửa và vách lắp vào ô mở
9
まど
cửa sổ
7
わく
khung cửa
6
とびら
cánh cửa
5
取り付けとりつけ
việc lắp đặt
4
開口部かいこうぶ
ô mở của công trình
4
シャッターしゃったー
cửa cuốn
3
木製もくせい
làm bằng gỗ
2
自動じどう
tự động
2
自動ドアじどうどあ
cửa tự động
2
ステンレスすてんれす
thép không gỉ
1
樹脂じゅし
nhựa
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

築炉ちくろ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Xây lò — 18 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
8
溶かすとかす
nấu chảy
6
木材もくざい
Gỗ
5
燃やすもやす
đốt cháy
4
焼却炉しょうきゃくろ
lò đốt rác
2
整備せいび
bảo trì, chỉnh trang
1
産業廃棄物さんぎょうはいきぶつ
chất thải công nghiệp
1
インゴットいんごっと
thỏi kim loại đúc sẵn
1
キューポラきゅーぽら
lò đứng nấu gang
1
誘導ゆうどう
cảm ứng
1
過電流かでんりゅう
dòng điện xoáy
1
電気炉でんきろ
lò điện
1
電磁誘導でんじゆうどう
cảm ứng điện từ
1
均一きんいつ
đồng đều
1
建築廃材けんちくはいざい
phế liệu xây dựng
1
性質せいしつ
tính chất
1
木材チップもくざいちっぷ
dăm gỗ
1
臭いくさい
mùi
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

共通きょうつう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Từ dùng chung cả tám nghề — 22 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
仕上げしあげ
hoàn thiện
16
取り付けるとりつける
lắp vào, gắn vào
15
配管はいかん
đường ống
14
建築けんちく
kiến trúc, xây nhà
13
金属きんぞく
kim loại
12
サッシさっし
khung cửa bằng KIM LOẠI
12
塗装とそう
sơn phủ
12
設備せつび
thiết bị, hệ thống cơ điện
12
防水ぼうすい
chống thấm
11
建物たてもの
toà nhà, công trình
10
加工かこう
gia công
8
設置せっち
lắp đặt, bố trí
7
鉄骨てっこつ
Thép kết cấu
7
建築板金けんちくばんきん
gia công tấm kim loại…
6
貼るはる
dán
6
新しいあたらしい
mới
5
表装ひょうそう
bồi dán bề mặt
5
古いふるい
5
建設けんせつ
xây dựng
5
ダクトだくと
ống dẫn gió
4
ドアどあ
cửa đi
4
アルミサッシあるみさっし
cửa khung nhôm
4
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

共通きょうつう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Từ dùng chung cả tám nghề — 21 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
カバー工法かばーこうほう
phương pháp ốp phủ: GIỮ…
3
工法こうほう
phương pháp thi công
3
築炉ちくろ
xây lò
3
屋根をふくやねをふく
lợp mái
2
コストこすと
chi phí
2
薄いうすい
mỏng
1
用語ようご
thuật ngữ
1
換気かんき
thông gió
1
空調くうちょう
điều hòa không khí
1
切断せつだん
cắt đứt
1
張り合わせはりあわせ
ghép dán các tấm kim loại…
1
折り曲げおりまげ
gấp uốn tấm kim loại theo…
1
サイディングさいでぃんぐ
tấm ốp tường ngoài
1
波板なみいた
tấm tôn/nhựa sóng
1
看板かんばん
biển hiệu
1
落ちるおちる
rơi, ngã xuống
1
計画的けいかくてき
có kế hoạch
1
金物かなもの
phụ kiện kim khí
1
網戸あみど
cửa lưới chống côn trùng
1
ごみごみ
rác
1
家庭かてい
gia đình, hộ dân
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.
JACテキストでまな建設業けんせつぎょう5
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — bài 5
おわり
Kết thúc

Lời cuối của thầy Suzuki: giáo trình còn giới thiệu thêm mấy nghề nữa, các bạn nhớ đọc thêm. Mục 3.2 có tất cả 38 nghề; bài 4 và bài 5 cộng lại mới đi qua 14 nghề.