Bản dành cho giáo viên đứng lớp. Phím tắt: R ra thi · T từ vựng · V tiếng Việt · F furigana · Esc đóng bảng. Bảng Ra thi và các bài kiểm tra luôn mở ra ở tiếng Nhật trần cho giống đề thi thật — bấm V mới hiện bản dịch.
Phạm vi: 69 câu (8 mục 3.2.20–3.2.26, 3.2.36 và 8 câu tổng kết mục 3.2). 34/69 câu hỏi vào phần slide JAC không dạy — nằm ở 9 slide viền cam «試験だけに出る内容».
Mái nhà ở Nhật — và cả trên thế giới — có rất nhiều hình dáng và rất nhiều loại vật liệu. Chỉ riêng vật liệu đã có kim loại, nhựa đường (asphalt, thứ dùng để trải mặt đường), rồi loại trộn xi măng… Dùng vật liệu nào thì cách thi công đổi theo vật liệu đó.
Thầy nhấn: vật liệu khác nhau thì cách làm khác nhau. Vì vậy thợ mái phải biết nhiều cách thi công chứ không chỉ một.
Ngói hơi nặng nhưng rất bền — trong các vật liệu lợp mái, ngói dùng được lâu nhất, thường nói là khoảng 60 năm. Ở chùa và đền cổ của Nhật, có nơi viên ngói 1.400 năm trước vẫn còn đang dùng.
Nhật Bản động đất khá nhiều. Ngói thường rời ra và rơi xuống khi rung lắc, mà ngói lại rất nặng nên chính sức nặng đó có thể làm sập cả căn nhà. Vì vậy 防災瓦 — loại ngói nhẹ hơn, khó rơi hơn — ra đời, và việc thay ngói cũ sang ngói phòng thiên tai cũng là một công việc của nghề thi công mái.
Gần đây nhà lắp pin mặt trời trên mái tăng lên nhiều; nhà xây mới có khi lấy luôn toàn bộ mái làm tấm pin. Trường hợp đó, việc lắp tấm pin được tính là công việc của 屋根工事.
Đề hỏi thẳng cặp ふき替え / 重ねぶき, và hay gài mục đích của việc sơn lại mái là «tăng độ cứng».
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.20 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
「建築」và「工事」thì đã quen rồi; chữ cần hiểu là 板金 ở giữa. Kim loại một khi đã cán thành tấm thì gia công lại được thành đủ mọi hình dạng — đó chính là nghề này.
Vật liệu lợp mái bằng kim loại vừa nhắc ở phần 屋根工事 — việc chế tạo ra tấm lợp kim loại đó lại là việc của 建築板金工事. Hai nghề nối vào nhau ở đúng chỗ này.
Ngẩng nhìn trần nhà thì hay thấy những ống này. Bên trong chạy không khí hoặc khói. Mỗi vị trí lại cần một hình dạng ống khác nhau, nên làm ống gió là một mảng việc lớn của nghề 建築板金.
Đây là những dụng cụ dùng từ xưa tới nay, không phải máy móc hiện đại. Thầy nói thẳng: việc này khá khó, rất cần tay nghề.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.21 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Gạch men gặp ở khắp nơi: cửa vào toà nhà, phòng tắm, bếp, và cả mặt ngoài công trình. Dán gạch thì dùng vữa モルタル.
Lớp vữa được kéo thành những đường rãnh song song. Làm vậy là cố ý, để gạch bám dính tốt hơn.
Gốc của mọi thứ là セメント (xi măng): trộn nước vào thì đông cứng, nhưng để mỏng thì lấy tay bẻ cũng gãy. Cho nên phải trộn thêm cát, thêm sỏi cho cứng. Cát thì dùng cát sông chứ không dùng cát biển, vì cát biển lẫn nhiều muối và tạp chất. Sỏi là đá nhỏ hoặc đá đập vụn — ảnh này là sỏi chuẩn bị để xây một con đập lớn. Thầy dặn: 骨材 là từ phải nhớ hôm nay.
Vữa hay thấy ở bậc thềm cửa nhà, nền bãi đỗ xe. Bê tông thì chịu được sức nước của cả một con đập. Nghề ốp gạch dùng ポリマーセメントモルタル — trộn thêm cao su/nhựa cho gạch bám chắc.
Gạch dán rồi vẫn có thể nứt, thậm chí bong ra rơi xuống — có người đi bên dưới là tai nạn lớn. Bên trong lớp vữa không nhìn thấy được, nên thợ dùng 打診棒 — que đầu gắn viên bi kim loại — rê và gõ lên mặt gạch, nghe tiếng để biết chỗ nào đã rỗng.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.22 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Làm xong cốt thép, cốp pha rồi đổ bê tông thì cột, sàn, trần, dầm hiện ra — phần này gọi là 躯体 (くたい), tức khung kết cấu chịu lực. Nhưng để nguyên như vậy thì người chưa ở trong đó được. Mọi việc làm cho bên trong toà nhà dễ sống chính là 内装工事.
Trong một toà nhà có rất nhiều phòng, nên trước hết phải chia phòng đã. Khung xương này bằng kim loại rất nhẹ, dựng lên thành bộ xương của vách ngăn.
Dựng xong vách thì dán tấm thạch cao lên khung. Tấm này cứng và khá nặng, nhưng chỉ cần dao rọc giấy thường là cắt đứt — bẻ thì lại gãy khá dễ, khác với cảm giác nhìn.
Loại tấm này chắc ai cũng từng nhìn thấy trên trần. Ở trần thì dán lên là coi như xong luôn phần hoàn thiện, không cần làm thêm gì nữa.
Khác với trần: tường mà chỉ dán tấm thạch cao thôi thì nhìn chưa đẹp. Phải dán tiếp giấy dán tường lên trên lớp thạch cao đó.
Dán giấy dán tường cũng nằm trong 内装工事, nhưng riêng phần làm đẹp cái mặt nhìn thấy được thì được tách ra, gọi tên riêng là 表装工事. Chữ 表 nghĩa là “mặt ngoài, bề mặt”.
Đây là lúc đang dán giấy dán tường có hoạ tiết gạch nung. Động tác trong ảnh là miết cho hết bọt khí bên dưới lớp giấy.
Chỗ khe nối giữa hai tấm thạch cao và đầu các con vít bắt tấm đều gồ ghề. Dán giấy đè thẳng lên thì vừa xấu vừa lâu ngày bị bong. Nên phải dùng パテ (bột bả) lấp cho phẳng tới mức sờ tay không nhận ra khe nối. Thầy nói phần này cần tay nghề và rất quan trọng trong nghề 表装.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.23 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Nói cho gọn thì 建具 chính là cửa sổ và cửa đi. Tường xong, giấy dán tường xong rồi vẫn còn việc — đó là lắp cửa.
Phòng chiếu tatami gọi là 和室. Từ xưa người Nhật đã dùng loại cửa làm bằng gỗ và giấy như thế này. Thầy nhấn: làm ra chúng đòi hỏi độ chính xác rất cao.
Ngày nay không chỉ phòng kiểu Nhật; cửa sổ quanh nhà giờ hầu hết dùng サッシ. Lắp サッシ cũng thuộc nghề 建具工事.
Lắp サッシ vào nhà gỗ thì tương đối dễ — thầy nói vui là chính thầy cũng từng làm được. Nhưng lắp vào công trình bê tông thì cần kỹ thuật hoàn toàn khác, nên việc đó được tách riêng ra thành một nghề: サッシ工事.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.25 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Cùng là lắp サッシ, nhưng vào bê tông cốt thép thì cách làm khác hẳn so với 建具工事 ở phần trước — nên giáo trình tách thành một mục riêng.
Trong bản vẽ thầy chiếu: phần mũi tên chỉ vào là phần サッシ mà ta nhìn thấy hằng ngày; bên trong còn nhiều chi tiết được chèn cứng lại bằng モルタル; và hai chỗ đánh dấu đỏ là nơi hàn các chi tiết kim loại. Ảnh này là lúc đang hàn — thấy rõ tia lửa sáng. Cách làm khác hẳn 建具工事, nên mới tách thành nghề riêng.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.26 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Thầy nói thẳng: nghề này nhiều người không biết, kể cả người đang làm xây dựng. Nhưng nó rất quan trọng với đời sống của chúng ta, nên thầy để dành giới thiệu ở cuối buổi.
Chữ 炉 ghép từ bộ 火 (lửa) bên trái và 戸 (cánh cửa) bên phải — nhìn mặt chữ là đoán được nghĩa. Lò đốt rác thì xung quanh xây bằng gạch, bên trong lửa cháy — những thứ như thế gọi chung là 炉.
Một cái 炉 gần gũi hơn: lò nướng pizza. Cũng xung quanh xây bằng gạch, bên trong lửa cháy, chỉ khác là thứ được nướng là chiếc bánh pizza.
Muốn làm ra thép thì cũng phải có 炉. Những thứ không có lò thì không làm ra được: sắt thép, nhôm, gốm sứ, thuỷ tinh — toàn là thứ không thể thiếu trong đời sống hôm nay.
Bên trong lò lửa cháy liên tục, nên việc của nghề này là xây lớp trong để giữ nhiệt lại, chủ yếu bằng gạch chịu lửa — mà cách xếp gạch rất phức tạp. Có lò cao tới khoảng 10 mét, nên còn phải dựng giàn giáo, có khi đóng cả cốp pha gỗ. Là nghề cần rất nhiều kỹ thuật.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.36 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.36 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Lời cuối của thầy Suzuki: giáo trình còn giới thiệu thêm mấy nghề nữa, các bạn nhớ đọc thêm. Mục 3.2 có tất cả 38 nghề; bài 4 và bài 5 cộng lại mới đi qua 14 nghề.