Bản dành cho giáo viên đứng lớp. Thanh dưới có bốn nút, mỗi nút một phím tắt: Ra thi (phím R) hiện nguyên văn các câu đề thật rơi vào đúng slide đang chiếu; Từ (phím T) hiện từ vựng chuyên ngành ăn điểm của slide đó; VI (phím V) tắt/bật tiếng Việt; ふ (phím F) tắt furigana. Esc đóng bảng đang mở.
Bảng Ra thi và các bài kiểm tra mặc định hiện tiếng Nhật trần cho giống phòng thi — bấm V mới ra tiếng Việt.
Bài này phủ 212 câu: 47 câu của 6 loại công trình thầy Suzuki dạy, cộng 165 câu của 17 loại thuộc nhóm đất – kết cấu – hạ tầng mà slide JAC không hề dạy (slide viền cam «試験だけに出る内容»). Nhóm kiến trúc và hoàn thiện để dành cho Bài 5.
Tên có chữ 土 (đất) — mọi việc liên quan tới đất tại công trường đều thuộc nhóm này: đào, lấp, đầm.
Máy này không chỉ nặng mà còn rung (vibration) trong lúc chạy, nên đi qua đâu nền chặt cứng tới đó. Việc làm cho đất chặt lại gọi là 締固め — thầy dặn nhớ kỹ từ này.
Chỗ hẹp thì xe lu lớn không vào được. Khi đó dùng ランマ (máy đầm cóc) cho một, hai người cầm tay đầm. Ở công trường Nhật, phần việc bằng sức người vẫn còn khá nhiều.
Đây là cảnh đào một cái rãnh. Chỗ như thế này máy lớn cũng không vào thao tác được, nên vẫn phải làm tay.
Ba từ 掘削 → 埋め戻し → 締固め là bộ ba thầy dặn nhớ bằng được. 掘削 ghép từ chữ 掘 (đào) và 削 (xén, gọt). Dùng ランマ thì đầm được sát tận mép móng bê tông.
Ba việc này người ta gọi chung là 土工事 — công việc chủ yếu do con người thao tác trên đất.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.1 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Có nhiều cách làm hầm; 推進トンネル工事 là một trong số đó. Nghĩa của 推進 chính là vừa đẩy vừa tiến.
Dưới lòng đường và hai bên đường chôn đủ thứ hạ tầng: điện, ga, cấp nước, thoát nước, viễn thông. Ga làm riêng, nước làm riêng, điện làm riêng — cứ đào lên lấp xuống mãi thì rất không hiệu quả.
共同 nghĩa là cùng nhau. Gom điện, ga, nước vào một đường ngầm chung, người chui vào bên trong bảo trì được, khỏi phải đào đường lặp đi lặp lại. Loại hầm chung kiểu ống này hay được làm bằng chính 推進トンネル工事.
Máy đào tự nó không tự tiến được, phải có kích đẩy từ sau. Đẩy hết một đoạn thì rút kích về, chèn thêm một ống rồi đẩy tiếp. Nhờ vậy bên trên có sông chảy hay nhà cao tầng vẫn làm được hầm, không phải đào hở mặt đất.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.2 có 1 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Là phần 土木工事 liên quan tới biển: làm cảng, làm đê chắn sóng, thậm chí làm sân bay trên mặt biển. Toàn việc quy mô lớn.
Vì phải thao tác ngay trên mặt biển nên người ta gắn đủ loại máy cỡ lớn lên tàu — gọi chung là 作業船.
Có cả phần việc phải lặn xuống dưới nước, nên nghề này cũng góp mặt. 潜水士 phải có chứng chỉ hành nghề mới được làm.
Ở cảng hay thấy nó đẩy những con tàu khổng lồ để chỉnh vị trí. Thân nhỏ mà khoẻ kinh khủng.
Ví dụ: chở nguyên toa Shinkansen. Còn có những thứ to hơn thế nhiều cũng được chở bằng đường biển.
Không ai đào hầm dưới đáy biển cả. Người ta đúc sẵn từng đốt hầm trên bờ, kéo ra rồi dìm xuống — lúc dìm cũng phải có 作業船 gắn cần cẩu lớn giữ cho chuẩn. Kéo tiếp đốt sau ra nối vào, cứ thế thành đường hầm.
Cả mục 3.2.3 có 7 câu thì 6 câu hỏi vào 4 thứ này. Slide JAC chỉ chiếu ảnh 作業船, タグボート, 海底トンネル — dạy xong bài mà bỏ trang này là lớp mất gần trọn mục.
Chữ さく viết hiragana trên slide chính là chữ 削 trong 掘削 vừa học ở 土工事. Đây là công việc khoan theo phương thẳng đứng xuống lòng đất.
Dễ hiểu nhất là làm giếng lấy nước uống. Nhưng さく井工事 không chỉ có giếng nước.
Nhật Bản nhiều suối nước nóng tới mức người ta nói đào đâu cũng ra onsen — nhưng phải khoan trên 1000 m. Máy khoan có mũi khoan ở đầu, vừa khoan vừa nối thêm ống nên xuống được rất sâu.
Khoan còn để khảo sát, quan trắc lòng đất. Giếng sâu nhất thế giới ở bán đảo Kola (Nga): 12.262 m. Mục tiêu ban đầu là 15.000 m nhưng tới đó nhiệt độ đã khoảng 180 °C nên phải dừng — dù vậy đã biết thêm rất nhiều điều về lòng Trái Đất.
Nhật Bản nhiều động đất. Lúc động đất mà mất nước thì rất khổ, nên làm sẵn giếng dự phòng trong công viên, khu dân cư — cũng là một việc quan trọng của さく井工事.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.4 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Thầy nói thẳng: người làm xây dựng lâu năm cũng có người không rõ công việc này. Đây là loại việc ít gặp nhưng đề thi có hỏi.
Sơ đồ giáo trình hơi rối; thầy vẽ lại đơn giản hơn ở hai trang sau.
Miếng đất định xây nhà lại nằm chắn ngang dòng nước ngầm — đó là tình huống sinh ra ウェルポイント工事.
Hút hết nước rồi thì thi công được ở trạng thái khô ráo. Bộ phận gắn ở đầu ống chính là ウェルポイント — tên công việc lấy từ đó.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.5 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Việc cuối của buổi học. 杭 thường hiểu là cái cọc gỗ vót nhọn đóng xuống đất — nhưng 杭 trong 杭工事 to hơn thế rất nhiều.
Nếu chỉ làm móng ăn vào lớp đất yếu bên trên thì động đất là nhà nghiêng. Cách xử lý: đóng cọc thật dài xuyên qua lớp yếu, cắm tới lớp nền cứng rồi mới xây nhà lên trên.
Gọi là 場所打ち vì cọc được đúc ngay tại chỗ, trong lòng hố khoan.
Đáy hố được đổ bê tông làm chặt trước, rồi hạ cọc đã đúc sẵn ở nhà máy xuống. Cách này giáo trình gọi là 既製杭工法 (きせいくいこうほう) — 既製 nghĩa là đã làm sẵn.
Cái lồng thép của 場所打ち杭工法 ngoài đời rất to. Làm nó là 鉄筋工事; nối các thanh thép lại với nhau là 溶接工事 — cả hai đều là ngành riêng, giáo trình có mục riêng.
Đây là cảnh chở cọc đúc sẵn tới công trường — luồn qua cả những con đường hẹp như thế này.
Về tới công trường thì dùng máy cỡ lớn, nối nhiều đoạn cọc lại rồi cắm xuống tận lớp nền cứng.
Xong việc thì trên mặt đất chỉ nhìn thấy một mẩu đầu cọc — thực ra bên dưới nó cắm rất sâu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.8 có 2 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.6 có 11 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.7 có 10 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.9 có 9 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.10 có 12 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Thầy có nhắc 鉄筋工事 ở slide lồng thép cọc khoan nhồi, nhưng không dạy nội dung mục này. Đề hỏi 8 câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.12 có 11 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Thầy có chỉ vào ảnh 溶接工事 ở slide lồng thép cọc, nhưng không dạy mục này. Đề hỏi 9 câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.14 có 10 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.15 có 11 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.30 có 11 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.31 có 11 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.32 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.33 có 9 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.34 có 9 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.35 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.37 có 8 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.38 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Buổi sau (Bài 5) thầy sẽ chọn thêm mấy loại công việc chuyên môn nữa trong 38 loại của chương 3.