JACテキストてきすとまな建設業けんせつぎょう 4
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — Bài 4
おも専門工事せんもんこうじ仕事しごと(1)
Công việc của các ngành thi công chuyên môn chính (phần 1)
一般社団法人 建設技能人材機構 (JAC) · 日本の建設業で働こうセミナー — giảng viên: thầy Suzuki (鈴木先生)

Bản dành cho giáo viên đứng lớp. Thanh dưới có bốn nút, mỗi nút một phím tắt: Ra thi (phím R) hiện nguyên văn các câu đề thật rơi vào đúng slide đang chiếu; Từ (phím T) hiện từ vựng chuyên ngành ăn điểm của slide đó; VI (phím V) tắt/bật tiếng Việt; (phím F) tắt furigana. Esc đóng bảng đang mở.
Bảng Ra thi và các bài kiểm tra mặc định hiện tiếng Nhật trần cho giống phòng thi — bấm V mới ra tiếng Việt.
Bài này phủ 212 câu: 47 câu của 6 loại công trình thầy Suzuki dạy, cộng 165 câu của 17 loại thuộc nhóm đất – kết cấu – hạ tầng mà slide JAC không hề dạy (slide viền cam «試験だけに出る内容»). Nhóm kiến trúc và hoàn thiện để dành cho Bài 5.

土工事どこうじ
Thi công đất

Tên có chữ (đất) — mọi việc liên quan tới đất tại công trường đều thuộc nhóm này: đào, lấp, đầm.

土工事どこうじ

Thi công đất
3.2.1
振動しんどうローラ
Xe lu rung
しめかた
Đầm chặt (nền đất)
振動ローラ — Xe lu có bánh rung, chạy qua là nền đất chặt cứng lại
振動ローラ — Xe lu có bánh rung, chạy qua là nền đất chặt cứng lại

Máy này không chỉ nặng mà còn rung (vibration) trong lúc chạy, nên đi qua đâu nền chặt cứng tới đó. Việc làm cho đất chặt lại gọi là 締固め — thầy dặn nhớ kỹ từ này.

土工事どこうじ

Thi công đất
3.2.1
ランマ — Máy đầm cóc, một đến hai người cầm tay
ランマ — Máy đầm cóc, một đến hai người cầm tay
人力じんりきおこな作業さぎょう・・・
Những việc phải làm bằng sức người…

Chỗ hẹp thì xe lu lớn không vào được. Khi đó dùng ランマ (máy đầm cóc) cho một, hai người cầm tay đầm. Ở công trường Nhật, phần việc bằng sức người vẫn còn khá nhiều.

土工事どこうじ

Thi công đất
3.2.1
Đào rãnh bằng cuốc chim — nơi máy lớn không vào được
Đào rãnh bằng cuốc chim — nơi máy lớn không vào được

Đây là cảnh đào một cái rãnh. Chỗ như thế này máy lớn cũng không vào thao tác được, nên vẫn phải làm tay.

基礎きそをつくる

Làm móng — ba việc phải nhớ
3.2.1
1
掘削くっさく
Đào — nhặt bỏ đá lẫn trong đất rồi đào hố
2
基礎きそをつくる
Đổ bê tông, đặt cốt thép làm móng
3
もど
Lấp lại — trả đất vừa đào về, lấp kín khe hở
4
しめかた
Đầm chặt — đất mới lấp còn xốp nên phải đầm

Ba từ 掘削 → 埋め戻し → 締固め là bộ ba thầy dặn nhớ bằng được. 掘削 ghép từ chữ (đào) và (xén, gọt). Dùng ランマ thì đầm được sát tận mép móng bê tông.

基礎きそをつくる

Làm móng
3.2.1
掘削くっさく
Đào hố
もど
Lấp đất trở lại
しめかた
Đầm chặt
ランマ đầm sát mép móng bê tông
ランマ đầm sát mép móng bê tông

Ba việc này người ta gọi chung là 土工事 — công việc chủ yếu do con người thao tác trên đất.

3.2.1 試験しけんだけに内容ないよう

Năm việc của 土工事 mà slide thầy không vẽ
3.2.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
Đào bớt đất cho bằng phẳng — xén đi
Đắp thêm đất cho bằng phẳng — đắp vào. Ngược nghĩa với 切り土
発破はっぱ
Nổ mìn — dùng 火薬 phá đá. Khác 掘削 (đào đất đá bằng máy)
法面のりめん塗布とふ
Phun vữa và gieo hạt lên mái dốc để chống sạt lở
水中すいちゅうポンプ
Bơm chìm — chỗ nước ra nhiều thì phải đặt bơm hút nước rồi mới thi công được

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.1 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

推進すいしんトンネル工事こうじ
Thi công hầm bằng phương pháp kích đẩy
しながらすす
Vừa đẩy vừa tiến tới
Một cảnh thi công hầm
Một cảnh thi công hầm

Có nhiều cách làm hầm; 推進トンネル工事 là một trong số đó. Nghĩa của 推進 chính là vừa đẩy vừa tiến.

推進すいしんトンネル工事こうじ

Thi công hầm kích đẩy
3.2.2
Đào hở mặt đường để chôn ống ga
Đào hở mặt đường để chôn ống ga
ガスかんをうめる工事こうじ
Công trình chôn ống dẫn ga

Dưới lòng đường và hai bên đường chôn đủ thứ hạ tầng: điện, ga, cấp nước, thoát nước, viễn thông. Ga làm riêng, nước làm riêng, điện làm riêng — cứ đào lên lấp xuống mãi thì rất không hiệu quả.

推進すいしんトンネル工事こうじ

Thi công hầm kích đẩy
3.2.2
Trái: hạ tầng chôn riêng lẻ → phải đào đi đào lại. Phải: gom chung vào một hầm
Trái: hạ tầng chôn riêng lẻ → phải đào đi đào lại. Phải: gom chung vào một hầm
共同溝きょうどうこう
Hào kỹ thuật dùng chung

共同 nghĩa là cùng nhau. Gom điện, ga, nước vào một đường ngầm chung, người chui vào bên trong bảo trì được, khỏi phải đào đường lặp đi lặp lại. Loại hầm chung kiểu ống này hay được làm bằng chính 推進トンネル工事.

推進すいしんトンネル工事こうじ

Thi công hầm kích đẩy — sơ đồ giáo trình
3.2.2
Sơ đồ trong giáo trình JAC
Sơ đồ trong giáo trình JAC
発進立坑はっしんたてこう
Giếng xuất phát — hạ máy đào và kích
到達立坑とうたつたてこう
Giếng đích — lấy máy đào ra
掘進機くっしんき
Máy đào ngầm (đầu khoan)
推進管すいしんかん
Ống kích — nối dài thành đường hầm
ジャッキ
Kích thuỷ lực — đẩy từ phía sau

推進すいしんトンネル工事こうじ

Trình tự thi công
3.2.2
1
地面じめん
Mặt đất chưa động tới
2
2かしょ立坑たてこう
Đào hai giếng đứng thật sâu ở hai đầu
3
掘進機くっしんきをジャッキで
Hạ máy đào xuống, dùng kích đẩy từ phía sau
4
推進管すいしんかんをついですす
Nối thêm ống rồi lại đẩy — tiến dần sang giếng bên kia

Máy đào tự nó không tự tiến được, phải có kích đẩy từ sau. Đẩy hết một đoạn thì rút kích về, chèn thêm một ống rồi đẩy tiếp. Nhờ vậy bên trên có sông chảy hay nhà cao tầng vẫn làm được hầm, không phải đào hở mặt đất.

3.2.2 試験しけんだけに内容ないよう

推進トンネル工事 — còn một tên nữa đề hay hỏi
3.2.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
シールド工事こうじ
Thi công khiên đào — đề hỏi «推進トンネル工事 giống công pháp nào?» → đáp án シールド. Cả hai đều dùng 掘進機

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.2 có 1 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

海洋かいよう土木どぼく工事こうじ
Thi công công trình biển

Là phần 土木工事 liên quan tới biển: làm cảng, làm đê chắn sóng, thậm chí làm sân bay trên mặt biển. Toàn việc quy mô lớn.

海洋かいよう土木どぼく工事こうじ

Thi công công trình biển
3.2.3
作業船 — Tàu công tác gắn cần cẩu lớn
作業船 — Tàu công tác gắn cần cẩu lớn
作業船さぎょうせん
Tàu công tác

Vì phải thao tác ngay trên mặt biển nên người ta gắn đủ loại máy cỡ lớn lên tàu — gọi chung là 作業船.

海洋かいよう土木どぼく工事こうじ

Thi công công trình biển
3.2.3
潜水士 — Thợ lặn công trình
潜水士 — Thợ lặn công trình
潜水士せんすいし
Thợ lặn công trình

Có cả phần việc phải lặn xuống dưới nước, nên nghề này cũng góp mặt. 潜水士 phải có chứng chỉ hành nghề mới được làm.

海洋かいよう土木どぼく工事こうじ

Thi công công trình biển
3.2.3
タグボート — Tàu lai dắt
タグボート — Tàu lai dắt
タグボート
Tàu lai dắt (tugboat)

Ở cảng hay thấy nó đẩy những con tàu khổng lồ để chỉnh vị trí. Thân nhỏ mà khoẻ kinh khủng.

海洋かいよう土木どぼく工事こうじ

Thi công công trình biển
3.2.3
Sà lan chở toa tàu Shinkansen, tàu lai dắt kéo phía trước
Sà lan chở toa tàu Shinkansen, tàu lai dắt kéo phía trước

Ví dụ: chở nguyên toa Shinkansen. Còn có những thứ to hơn thế nhiều cũng được chở bằng đường biển.

海底かいていトンネル

Hầm vượt biển
3.2.3
1
りくうえでつくる
Đúc sẵn từng đốt hầm trên bờ (mỗi đốt 80–90 m)
2
タグボートではこ
Tàu lai dắt kéo đốt hầm ra đúng vị trí
3
しずめる
Đánh chìm xuống đáy biển rồi nối các đốt lại

Không ai đào hầm dưới đáy biển cả. Người ta đúc sẵn từng đốt hầm trên bờ, kéo ra rồi dìm xuống — lúc dìm cũng phải có 作業船 gắn cần cẩu lớn giữ cho chuẩn. Kéo tiếp đốt sau ra nối vào, cứ thế thành đường hầm.

3.2.3 試験しけんだけに内容ないよう

海洋土木工事 — bốn loại công trình đề hỏi (slide thầy chỉ chiếu ảnh tàu)
3.2.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
浚渫しゅんせつ工事こうじ
Nạo vét — hút bỏ bùn cát đáy biển, đáy sông cho tàu đi an toàn. Dùng 浚渫船しゅんせつせん
埋立うめたて工事こうじ
Lấn biển — đổ chính số đất cát nạo vét đó xuống biển để tạo đất mới
岸壁がんぺき
Bến cập tàu — chỗ tàu neo để bốc dỡ hàng. Chắn đất bằng 鋼矢板こうやいた (cừ thép)
防波堤ぼうはてい
Đê chắn sóng — chặn sóng lớn vào cảng. Thả hộp bê tông ケーソン xuống đáy rồi đổ đất cát vào cho nặng

Cả mục 3.2.3 có 7 câu thì 6 câu hỏi vào 4 thứ này. Slide JAC chỉ chiếu ảnh 作業船, タグボート, 海底トンネル — dạy xong bài mà bỏ trang này là lớp mất gần trọn mục.

土工事どこうじ推進すいしんトンネル・海洋かいよう土木どぼく まとめテスト

Kiểm tra nhanh — ba loại đầu · 18 câu
3.2.1–3.2.3
さくせい工事こうじ
Thi công giếng khoan
掘削くっさく
Đào — khoan sâu xuống lòng đất

Chữ さく viết hiragana trên slide chính là chữ trong 掘削 vừa học ở 土工事. Đây là công việc khoan theo phương thẳng đứng xuống lòng đất.

さくせい工事こうじ

Thi công giếng khoan
3.2.4
井戸 — Giếng nước
井戸 — Giếng nước
井戸いど
Giếng nước

Dễ hiểu nhất là làm giếng lấy nước uống. Nhưng さく井工事 không chỉ có giếng nước.

さくせい工事こうじ

Thi công giếng khoan
3.2.4
温泉 — Suối nước nóng
温泉 — Suối nước nóng
温泉おんせん
Suối nước nóng
1000m以上いじょう
Khoan sâu trên 1000 m
ボーリングマシン — Máy khoan
ボーリングマシン — Máy khoan
ボーリングマシン
Máy khoan giếng

Nhật Bản nhiều suối nước nóng tới mức người ta nói đào đâu cũng ra onsen — nhưng phải khoan trên 1000 m. Máy khoan có mũi khoan ở đầu, vừa khoan vừa nối thêm ống nên xuống được rất sâu.

さくせい工事こうじ

Thi công giếng khoan
3.2.4
調査ちょうさ
Khảo sát
観測かんそく
Quan trắc
Bán đảo Kola (Nga) — nơi có giếng khoan sâu nhất thế giới
Bán đảo Kola (Nga) — nơi có giếng khoan sâu nhất thế giới

Khoan còn để khảo sát, quan trắc lòng đất. Giếng sâu nhất thế giới ở bán đảo Kola (Nga): 12.262 m. Mục tiêu ban đầu là 15.000 m nhưng tới đó nhiệt độ đã khoảng 180 °C nên phải dừng — dù vậy đã biết thêm rất nhiều điều về lòng Trái Đất.

さくせい工事こうじ

Thi công giếng khoan
3.2.4
防災用ぼうさいよう井戸いど
Giếng dự phòng thiên tai
Giếng phòng chống thiên tai đặt trong công viên, khu dân cư
Giếng phòng chống thiên tai đặt trong công viên, khu dân cư

Nhật Bản nhiều động đất. Lúc động đất mà mất nước thì rất khổ, nên làm sẵn giếng dự phòng trong công viên, khu dân cư — cũng là một việc quan trọng của さく井工事.

3.2.4 試験しけんだけに内容ないよう

さく井工事 — bốn loại giếng, đề hỏi tên từng loại
3.2.4
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
水源井すいげんせい
Giếng nước sinh hoạt — bơm nước ngầm lên dùng
温泉井おんせんせい
Giếng onsen — sâu 500〜1000 m, đang khoan có thể phun 天然ガス nên phải xin phép riêng
観測井かんそくせい
Giếng quan trắc — để đo 地盤沈下 (lún nền), không phải để lấy nước
地熱井ちねつせい
Giếng địa nhiệt — sâu khoảng 2000 m, lấy hơi nước nóng để phát điện; có chất độc nên đòi 高い技術

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.4 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

ウェルポイント工事こうじ
Thi công hạ mực nước ngầm (wellpoint)
Slide gốc ở trang này vẫn còn ghi tiêu đề mục trước (3.2.4) — nội dung đã sang mục 3.2.5.

Thầy nói thẳng: người làm xây dựng lâu năm cũng có người không rõ công việc này. Đây là loại việc ít gặp nhưng đề thi có hỏi.

ウェルポイント工事こうじ

Thi công hạ mực nước ngầm
3.2.5
Sơ đồ trong giáo trình JAC — hàng ống cắm xuống đất, máy bơm hút nước lên
Sơ đồ trong giáo trình JAC — hàng ống cắm xuống đất, máy bơm hút nước lên

Sơ đồ giáo trình hơi rối; thầy vẽ lại đơn giản hơn ở hai trang sau.

地下水ちかすい

Nước ngầm
3.2.5
1
地下水ちかすい
Dưới lòng đất có dòng nước ngầm chảy qua
2
うえから
Nhìn từ trên xuống — dải nước ngầm rộng chừng này
3
建物たてものてたい
Muốn xây nhà đúng ngay chỗ đó

Miếng đất định xây nhà lại nằm chắn ngang dòng nước ngầm — đó là tình huống sinh ra ウェルポイント工事.

ウェルポイント工事こうじ

Thi công hạ mực nước ngầm
3.2.5
1
あなるとみず
Đào hố móng chạm nước ngầm → nước phun ra, không làm được
2
パイプをんで地下水ちかすいをくみげる
Đóng nhiều ống xuống, bơm hút nước ngầm lên

Hút hết nước rồi thì thi công được ở trạng thái khô ráo. Bộ phận gắn ở đầu ống chính là ウェルポイント — tên công việc lấy từ đó.

3.2.5 試験しけんだけに内容ないよう

ウェルポイント工事 — con số và công pháp thay thế
3.2.5
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
10m
Giới hạn của ウェルポイント工法 — chỉ hạ được nước ngầm sâu tối đa khoảng 10 m
ディープウェル工法こうほう
Sâu quá 10 m thì đổi sang công pháp giếng sâu này
よわ地盤じばん安定あんていさせる
Ngoài việc hút nước, công pháp này còn làm nền yếu ổn định lại — đề hỏi thẳng ý này

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.5 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

さく井工事せいこうじ・ウェルポイント工事こうじ まとめテスト

Kiểm tra nhanh — giếng khoan và hạ nước ngầm · 14 câu
3.2.4–3.2.5
くい工事こうじ
Thi công cọc

Việc cuối của buổi học. thường hiểu là cái cọc gỗ vót nhọn đóng xuống đất — nhưng 杭 trong 杭工事 to hơn thế rất nhiều.

くい工事こうじ

Thi công cọc
3.2.8
杭 — cọc gỗ vót nhọn, đóng xuống làm mốc
杭 — cọc gỗ vót nhọn, đóng xuống làm mốc
くい
Cọc

地盤じばん

Nền đất
3.2.8
1
おな地面じめんでも…
Cùng một khu đất, hai toà nhà lại khác nhau
2
よわ地盤じばん
Nền yếu — lớp đất mềm ở phía trên
3
つよ地盤じばん
Nền cứng — lớp đất chắc ở phía dưới

Nếu chỉ làm móng ăn vào lớp đất yếu bên trên thì động đất là nhà nghiêng. Cách xử lý: đóng cọc thật dài xuyên qua lớp yếu, cắm tới lớp nền cứng rồi mới xây nhà lên trên.

場所ばしょ杭工法くいこうほう

Phương pháp cọc khoan nhồi (đổ tại chỗ)
3.2.8
1
地盤じばん
Nền đất: trên yếu, dưới cứng
2
あな
Khoan hố thẳng đứng tới tận lớp nền cứng
3
鉄筋てっきんのかごをれる
Thả lồng thép xuống hố
4
コンクリートをなが
Đổ bê tông vào, chờ đông cứng thành cọc

Gọi là 場所打ち vì cọc được đúc ngay tại chỗ, trong lòng hố khoan.

くい工事こうじ

Thi công cọc — cách thứ hai
3.2.8
1
あな
Cũng khoan hố thẳng đứng như cách trên
2
べつの場所ばしょでつくったくいてる
Hạ cọc đã đúc sẵn ở nơi khác xuống
3
できあがり
Cọc đứng tới lớp nền cứng — xong

Đáy hố được đổ bê tông làm chặt trước, rồi hạ cọc đã đúc sẵn ở nhà máy xuống. Cách này giáo trình gọi là 既製杭工法 (きせいくいこうほう) — 既製 nghĩa là đã làm sẵn.

くい工事こうじ

Thi công cọc — hai nghề đi kèm
3.2.8
Gia công lồng thép cho cọc khoan nhồi
Gia công lồng thép cho cọc khoan nhồi
鉄筋てっきん工事こうじ
Thi công cốt thép
溶接ようせつ工事こうじ
Thi công hàn

Cái lồng thép của 場所打ち杭工法 ngoài đời rất to. Làm nó là 鉄筋工事; nối các thanh thép lại với nhau là 溶接工事 — cả hai đều là ngành riêng, giáo trình có mục riêng.

くい工事こうじ

Thi công cọc
3.2.8
Xe rơ-moóc chở cọc bê tông đúc sẵn vào công trường
Xe rơ-moóc chở cọc bê tông đúc sẵn vào công trường

Đây là cảnh chở cọc đúc sẵn tới công trường — luồn qua cả những con đường hẹp như thế này.

くい工事こうじ

Thi công cọc
3.2.8
Máy khoan cọc cỡ lớn đang hạ cọc xuống hố
Máy khoan cọc cỡ lớn đang hạ cọc xuống hố

Về tới công trường thì dùng máy cỡ lớn, nối nhiều đoạn cọc lại rồi cắm xuống tận lớp nền cứng.

くい工事こうじ

Thi công cọc
3.2.8
Đầu cọc lộ trên mặt hố móng — phần chìm dưới đất còn rất dài
Đầu cọc lộ trên mặt hố móng — phần chìm dưới đất còn rất dài

Xong việc thì trên mặt đất chỉ nhìn thấy một mẩu đầu cọc — thực ra bên dưới nó cắm rất sâu.

3.2.8 試験しけんだけに内容ないよう

杭工事 — vật liệu cọc và máy đóng cọc
3.2.8
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
コンクリートのくい鋼管こうかんくい
Hai vật liệu làm cọc. Không phải モルタル hay プラスチック — đây là mồi nhử đề hay cài
杭打機くいうちき
Máy đóng cọc — đóng thì nhanh nhưng gây 騒音や振動 (ồn và rung) rất lớn
Vì vậy chỗ đông dân người ta hạ cọc xuống hố khoan sẵn thay vì đóng

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.8 có 2 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

杭工事くいこうじ まとめテスト

Kiểm tra nhanh — thi công cọc · 11 câu (trọn mục)
3.2.8

3.2.6 試験しけんだけに内容ないよう

舗装工事 — làm đường, bốn lớp từ dưới lên
3.2.6
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
路床ろしょう
Lớp dưới cùng, chịu toàn bộ tải trọng. Đào sâu khoảng 1 m rồi rải cát
路盤ろばん
Rải 砕石 (đá dăm) thành hai lớp, lu bằng ローラー cho thật chặt
基層きそう
Rải nhựa đường bằng アスファルトフィニッシャー rồi lu lại
表層ひょうそう
Lớp mặt — nhựa chịu nước và khó trơn trượt
測量そくりょう
Trước khi làm phải đo đạc hiện trường. Ngoài đi lại an toàn, đường đẹp còn để tốt 景観 (cảnh quan)

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.6 có 11 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.7 試験しけんだけに内容ないよう

機械土工事 — 土工事 làm bằng máy
3.2.7
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
油圧ゆあつショベル
Máy xúc thuỷ lực — máy chính để 掘削 (đào)
さく岩機がんき
Máy khoan đá — gặp đá tảng, đá gốc thì dùng cái này
ブルドーザ・押土おしど
Máy ủi. Việc ủi đất đi gọi là 押土; đắp nền trên đất bằng cũng dùng máy này
ホイールローダ
Máy xúc lật — cùng với 油圧ショベル để xúc đất lên xe ben
法面のりめんバケット
Gầu chuyên gắn vào máy xúc để tạo hình mái dốc
転圧機てんあつき
Máy lu đầm chuyên dùng cho 締固め
技能講習ぎのうこうしゅう安全教育あんぜんきょういく
Vận hành máy phải học xong khoá này mới được làm — đề hỏi thẳng

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.7 có 10 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.9 試験しけんだけに内容ないよう

とび工事 — năm loại thợ とび
3.2.9
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
とび
Tên nghề lấy từ con chim diều hâu bay cao săn mồi, vì thợ とび làm việc trên cao. Ngày xưa cháy nhà, họ phá nhà bên cạnh để chặn lửa lan
足場あしばとび
Thợ dựng giàn giáo cho các nghề khác đứng làm
鉄骨てっこつとび
Thợ lắp khung thép cho cao ốc, chung cư
橋梁きょうりょうとび
Thợ lắp thép cho cầu, đập, đường cao tốc
重量じゅうりょうとび
Thợ vận chuyển và lắp đặt máy móc nặng hàng trăm tấn
送電そうでんとび
Thợ kéo và bảo trì dây điện trên cột điện cao thế

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.9 có 9 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

舗装ほそう機械土工きかいどこう・とび まとめテスト

Kiểm tra nhanh — nhóm đường và giàn giáo · 16 câu
3.2.6/7/9

3.2.10 試験しけんだけに内容ないよう

鉄骨工事 — độ dày, ba kiểu kết cấu, hai cách dựng
3.2.10
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
H型鋼がたこう
Thép hình chữ H — hình dạng đề hay đưa ảnh ra hỏi tên
軽量けいりょう鉄骨てっこつ / 重量じゅうりょう鉄骨てっこつ
Mốc là 6 mm: dưới 6 mm là 軽量鉄骨, từ 6 mm trở lên là 重量鉄骨
ブレース構造こうぞう
Đặt 筋交い (thanh giằng chéo) giữa hai cột cho cứng
ラーメン構造こうぞう
Nối cột với dầm bằng 剛接合 — chịu động đất tốt, tạo được không gian rộng
トラス構造こうぞう
Kết cấu dựa trên hình tam giác — dùng cho mái, mái vòm, cầu
方式ほうしき
Dùng 移動クレーン, dựng từ trong ra ngoài
水平すいへい積上つみあ方式ほうしき
Dùng タワークレーン, dựng từng tầng một — cách dùng cho cao ốc

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.10 có 12 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.11 試験しけんだけに内容ないよう

鉄筋工事 — thép là xương, bê tông là thịt
3.2.11
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
鉄筋てっきんほね / コンクリート=筋肉きんにく
Ví von của giáo trình, đề hỏi đúng cặp này. Bê tông chịu kéo kém nên phải có thép bên trong
躯体くたい工事こうじ
Làm xong móng thì tới thân nhà: cột, tường, dầm, sàn — chỗ nào cũng có 鉄筋
加工場かこうば
Thép được cắt và uốn sẵn ở xưởng rồi mới chở ra công trường
型枠大工かたわくだいく
Xong cốt thép là tới 型枠工事; thợ làm ván khuôn gọi là 型枠大工

Thầy có nhắc 鉄筋工事 ở slide lồng thép cọc khoan nhồi, nhưng không dạy nội dung mục này. Đề hỏi 8 câu.

3.2.12 試験しけんだけに内容ないよう

鉄筋継手工事 — bốn cách nối thép
3.2.12
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
12m
Thép cây sản xuất dài không quá 12 m — cần dài hơn thì phải nối. Mối nối yếu là cả toà nhà yếu
ガス圧接あっせつ継手つぎて
Nung nóng đầu thép rồi ép lại. Nung bằng 酸素とアセチレンガス
溶接ようせつ継手つぎて
Nối bằng アーク溶接 (hàn hồ quang)
かさ継手つぎて
Gối chồng hai cây rồi hàn — dùng cho thép mảnh, hay gặp ở sàn (スラブ)
機械式きかいしき継手つぎて
Vặn hai cây thép vào ống ren カプラー

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.12 có 11 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.13 試験しけんだけに内容ないよう

溶接工事 — ba nhóm phương pháp hàn
3.2.13
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
融接ゆうせつ
Nấu chảy chính kim loại nền (母材) để dính vào nhau — アーク溶接, ガス溶接, レーザー溶接
圧接あっせつ
Nung rồi ép. Ở công trường, ガス圧接 là cách nối thép cây phổ biến nhất
ろうせつ
Nấu chảy que hàn có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn kim loại nền, dùng như keo dán
かじこう
Tên gọi khác của thợ hàn
気密性きみつせい
Ưu điểm so với bắt vít, bắt bu-lông: kín khít hơn và nhẹ hơn

Thầy có chỉ vào ảnh 溶接工事 ở slide lồng thép cọc, nhưng không dạy mục này. Đề hỏi 9 câu.

3.2.14 試験しけんだけに内容ないよう

型枠工事 — ván khuôn và chống đỡ
3.2.14
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
型枠かたわく
Khuôn để đổ bê tông vào, dựng bao quanh cốt thép đã lắp
型枠大工かたわくだいく
Thợ làm ván khuôn. Chữ 大工 vốn chỉ thợ mộc nhà gỗ — vì ván khuôn cũng gia công từ gỗ
側圧そくあつ
Bê tông tươi đổ vào ép rất mạnh ra thành khuôn, không chống là vỡ
支保工しほこう
Chống đỡ ván khuôn bằng ống thép — chính là việc này
加工図かこうず
Bản vẽ gia công — làm ván khuôn phải đọc được bản vẽ

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.14 có 10 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.15 試験しけんだけに内容ないよう

コンクリート圧送工事 — bơm bê tông
3.2.15
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
打設だせつ
Việc đổ bê tông vào ván khuôn. Ngày xưa chở bằng xe cút kít gọi là ネコ
なまコンしゃ
Xe bồn trộn chở bê tông tươi từ nhà máy (トラックアジテータ)
レディミクスドコンクリート
Tên chính thức của bê tông trộn sẵn ở nhà máy; nói tắt là 生コン. Để lâu là đông cứng
コンクリートポンプしゃ
Xe bơm — đẩy bê tông từ xa vào tận ván khuôn
バイブレータ・締固しめかた
Rung cho hết bọt khí và bê tông chạy vào mọi ngóc ngách
筒先つつさき作業員さぎょういん
Người cầm đầu vòi. Ba vai phối hợp: 操作オペレータ・筒先作業員・土工作業員

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.15 có 11 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

躯体くたいのグループ まとめテスト

Kiểm tra nhanh — nhóm kết cấu thân nhà · 22 câu
3.2.10–3.2.15

3.2.30 試験しけんだけに内容ないよう

電気設備工事 — ngoài nhà và trong nhà
3.2.30
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
電気工事士でんきこうじし
Chứng chỉ bắt buộc. Hạng 二種 làm nhà dân; hạng 一種 mới làm được cao ốc, nhà máy
外線がいせん工事こうじ
Đưa điện vào tới toà nhà
架空配線がくうはいせん
Đi dây trên không qua cột điện (giáo trình ghi âm がくう)
地中ちちゅう配線はいせん
Chôn cáp dưới đất
内線ないせん工事こうじ
Đi điện bên trong toà nhà: 受変電設備, công tắc, ổ cắm, đèn
接地せっち工事こうじ
Nối đất — cho dòng rò thoát xuống đất, chống giật và cháy

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.30 có 11 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.31 試験しけんだけに内容ないよう

電気通信工事 — bốn nhóm thiết bị
3.2.31
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
有線ゆうせん設備せつび
Cột điện, cáp treo và cáp ngầm, 光ファイバーケーブル, メタルケーブル, 保安器, điện thoại, tổng đài PBX
無線むせん設備せつび
無線装置 và ăng-ten
通信つうしん土木どぼく設備せつび
Hạ tầng chôn cáp: 管路・とう道・マンホール
交換こうかん伝送でんそう設備せつび
加入者交換機, 中継交換機, 伝送装置
通信つうしん電力でんりょく設備せつび
整流器, 蓄電池, エンジン — nguồn điện nuôi hệ thống
工事担任者こうじたんにんしゃ
Chứng chỉ bắt buộc (cùng 電気通信主任技術者). Làm sai gây ネットワーク障害

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.31 có 11 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.32 試験しけんだけに内容ないよう

配管工事 — dẫn nước, dầu, ga bằng ống
3.2.32
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
配管はいかん工事こうじ
Dùng ống kim loại dẫn nước, dầu, ga, hơi nước tới nơi cần
切断せつだん
Kỹ năng nền 1: cắt ống đúng chiều dài
接合せつごう
Kỹ năng nền 2: nối ống với ống
ルームクーラー・エアコン
Ống của máy lạnh, điều hoà cũng thuộc 配管工事; ngoài ra còn cấp nước, thoát nước, chữa cháy

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.32 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.33 試験しけんだけに内容ないよう

冷凍空気調和機器工事 — máy dùng môi chất lạnh
3.2.33
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
冷媒れいばい
Môi chất lạnh — chất hút nhiệt rồi thải ra ngoài, làm chỗ đó lạnh đi. Chữ chốt của cả mục
冷媒れいばい配管はいかん
Ống dẫn môi chất — phải biết gia công ống đồng (銅管)
空気調和器くうきちょうわき
Điều hoà, có loại パッケージ型セパレート型
業務用ぎょうむよう冷凍れいとう冷蔵庫れいぞうこ
Tủ lạnh, tủ đông công nghiệp cũng thuộc nhóm này
分解ぶんかい組立くみたて据付すえつけ調整ちょうせい
Bốn việc của nghề: tháo, lắp, đặt máy, cân chỉnh

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.33 có 9 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.34 試験しけんだけに内容ないよう

給排水衛生設備工事 — năm nhóm thiết bị
3.2.34
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
給水きゅうすい設備せつび
Cấp nước tới nơi dùng — đặt ポンプ受水槽 (bể chứa)
排水はいすい通気つうき設備せつび
Đưa nước bẩn từ nhà vệ sinh, bếp ra 下水道
給湯きゅうとう設備せつび
Đun nước rồi cấp nước nóng
衛生器具えいせいきぐ設備せつび
Lắp 便器 (bồn cầu), 洗面器 (chậu rửa)
ガス設備せつび
Ga cũng nằm trong nhóm này — chỗ đề hay gài

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.34 có 9 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.35 試験しけんだけに内容ないよう

保温保冷工事 — bọc cách nhiệt cho ống và ống gió
3.2.35
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
保温ほおん保冷材ほれいざい
Vật liệu khó truyền nhiệt, bọc quanh ダクト và đường ống
燃料ねんりょう消費しょうひ
Nhiệt không thoát ra ngoài → giảm tiêu hao nhiên liệu
火傷やけど
Bọc lớp cách nhiệt còn để người chạm vào không bị bỏng
空気調和設備くうきちょうわせつび
Đối tượng thi công: điều hoà không khí và thiết bị vệ sinh — không phải chiếu sáng hay viễn thông

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.35 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.37 試験しけんだけに内容ないよう

消防設備工事 — ba nhóm thiết bị theo 消防法
3.2.37
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
消火しょうか設備せつび
Dập lửa — スプリンクラー, bình chữa cháy
警報けいほう設備せつび
Báo cháy — cảm biến khói, nhiệt rồi hú chuông, phát loa
避難ひなん設備せつび
Thoát hiểm — máng trượt, thang thoát hiểm
消防法しょうぼうほう
Luật bắt buộc lắp và duy trì các thiết bị này — không phải 建築基準法

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.37 có 8 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

3.2.38 試験しけんだけに内容ないよう

解体工事 — phá dỡ công trình
3.2.38
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
解体かいたい工事こうじ
Phá dỡ nhà cũ hoặc nhà xây lại — gồm cả phần躯体 nằm dưới đất, không chỉ phần nhìn thấy
振動しんどう騒音そうおん落下らっか
Ba thứ phải giữ ở khu đông dân: rung, ồn, vật rơi
アスベスト
Amiăng — phải khảo sát trước khi phá xem nhà có dùng không, rồi chống phát tán
解体かいたいガラ
Phế thải phá dỡ — phân loại bê tông, sắt rồi mới đem xử lý

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.2.38 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

ライフライン・設備せつび解体かいたい まとめテスト

Kiểm tra nhanh — hạ tầng, thiết bị, phá dỡ · 24 câu
3.2.30–3.2.38

間違まちがえやすい言葉ことば ①

Ba cặp của nhóm đất — đề gài đúng chỗ này
BẪY
Xén bớt đất cho phẳng
Đắp thêm đất cho phẳng
Hỏi «削って平らにする» → 切り土; hỏi «土を追加して平らにする» → 盛り土.
もど
Lấp đất đã đào trở lại vào khe hở
しめかた
Đầm cho đất chặt lại, chống lún
Cả hai đều làm sau khi đổ móng. Hỏi «空間を土で埋める» → 埋め戻し; hỏi «沈下しないように叩く・振動» → 締固め.
掘削くっさく
Đào đất đá bằng máy
発破はっぱ
Phá đá bằng thuốc nổ (火薬)
Thêm 根切ねぎり = đào riêng để làm móng nhà. Ba chữ này đề đưa chung một câu.

間違まちがえやすい言葉ことば ②

Biển, giếng và cọc
BẪY
浚渫しゅんせつ工事こうじ
Nạo vét — lấy bùn cát đáy biển lên
埋立うめたて工事こうじ
Lấn biển — đổ chính đống bùn cát đó xuống tạo đất mới
Hai việc nối tiếp nhau nên rất dễ đổi chỗ. 浚渫 = lấy đi, 埋立 = đổ vào.
岸壁がんぺき
Bến cập tàu — để bốc dỡ hàng
防波堤ぼうはてい
Đê chắn sóng — chặn sóng lớn vào cảng
岸壁 chắn đất bằng 鋼矢板こうやいた; 防波堤 thả hộp bê tông ケーソン.
場所ばしょくい工法こうほう
Khoan hố rồi đúc cọc ngay tại chỗ
既成きせいくい工法こうほう
Chở cọc đúc sẵn ở nhà máy tới rồi hạ xuống
Bộ đề viết 既 theo đúng tài liệu JAC; chữ chuẩn ngoài đời là 既. Vào phòng thi sẽ gặp chữ 既成.

間違まちがえやすい言葉ことば ③

Nhóm hạ tầng, thiết bị và sắt thép
BẪY
外線がいせん工事こうじ
Đưa điện từ ngoài vào tới toà nhà
内線ないせん工事こうじ
Đi điện bên trong toà nhà
架空配線 và 地中配線 thuộc 外線; 受変電設備, ổ cắm, công tắc thuộc 内線.
給水きゅうすい
Cấp nước tới nơi dùng
排水はいすい
Thoát nước bẩn đã dùng ra ngoài
Thêm 給湯きゅうとう = cấp nước nóng, 配水はいすい = phân phối nước sạch. 給水/排水 đọc gần giống, phải nhìn kanji.
融接ゆうせつ
Nấu chảy chính kim loại nền
圧接あっせつ
Nung rồi ép lại — ガス圧接 nối thép cây
Nhóm thứ ba là ろう接: nấu chảy que hàn dễ chảy hơn, dùng như keo dán.

おぼえる数字すうじ

Bảy con số đề hỏi thẳng
SỐ
10 m
ウェルポイント工法こうほう限界げんかい
Hạ được nước ngầm sâu tối đa 10 m; sâu hơn phải dùng ディープウェル工法
500〜1000 m
温泉井おんせんせい
Độ sâu giếng onsen. Slide thầy ghi 1000m以上
約 2000 m
地熱井ちねつせい
Độ sâu giếng địa nhiệt — sâu nhất trong bốn loại giếng
12 m
鉄筋てっきんなが
Thép cây làm ra dài không quá 12 m → dài hơn phải nối (鉄筋継手)
6 mm
鉄骨てっこつあつ
Dưới 6 mm = 軽量鉄骨; từ 6 mm trở lên = 重量鉄骨
1 m
路床ろしょう工事こうじ
Làm đường thì đào lớp dưới cùng sâu khoảng 1 m rồi mới rải cát
3 người
コンクリート圧送あっそうのチーム
操作オペレータ · 筒先作業員 · 土工作業員 — ba vai phối hợp
Đây là các con số ngân hàng đề hỏi thẳng vào, không phải số minh hoạ.

だい3しょう.2 総合そうごうテスト

Đề tổng cuối bài — 25 câu rút từ cả 23 loại công trình
3.2

土工事どこうじ機械土工きかいどこう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Làm đất — tay và máy — 31 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
掘削くっさく
đào — ghép chữ 掘 (đào) và 削 (xén, gọt)
23
機械きかい
máy móc
17
地面じめん
mặt đất
12
土地とち
đất đai, khu đất
6
締固めしめかため
đầm chặt — đập hoặc rung cho đất bớt khe hở, …
6
基礎きそ
móng (nền móng)
6
ローラーろーらー
xe lu; con lăn
6
発破はっぱ
nổ mìn — dùng 火薬 phá đá, khác 掘削
4
地下ちか
dưới lòng đất
4
削るけずる
bào, gọt, cạo
4
ショベルしょべる
xẻng; máy xúc
4
油圧ゆあつ
thủy lực (áp suất dầu)
4
土工どこう
làm đất bằng sức người, không dùng máy — ngượ…
3
積み込みつみこみ
việc chất hàng
3
固めるかためる
làm cứng, cố kết
3
土木どぼく
thổ mộc — công trình hạ tầng: cầu, đường, đê,…
3
法面のりめん
mái dốc, ta-luy — 法面バケット, 法面の塗布・植え付け
3
盛り土もりど
đắp thêm đất cho phẳng — ngược với 切り土 (xén b…
3
火薬かやく
thuốc nổ
2
塗布とふ
quét phủ (sơn, keo)
2
斜面しゃめん
mặt dốc, mái dốc
2
ブルドーザぶるどーざ
Xe ủi
2
ローダろーだ
máy xúc lật (loader)
2
沈下ちんか
lún — 地盤沈下, việc 締固め sinh ra chính là để chốn…
1
隙間すきま
khe hở
1
余分よぶん
dư thừa
1
根切りねきり
đào hố móng — đào riêng để làm móng nhà
1
植え付けうえつけ
trồng (cây)
1
水中すいちゅう
trong nước
1
バケットばけっと
gàu xúc (bucket)
1
転圧てんあつ
lu lèn — 転圧機 là máy chuyên dùng cho 締固め
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

舗装ほそうくい・とび 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Đường, cọc và giàn giáo — 24 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
工法こうほう
phương pháp thi công
12
支えるささえる
chống đỡ
8
道路どうろ
Đường sá
8
とび職とびしょく
thợ tobi — làm việc trên cao: giàn giáo, khun…
8
構造物こうぞうぶつ
công trình kết cấu
6
舗装ほそう
trải mặt đường (nhựa, bê tông)
6
打ち込むうちこむ
đóng vào, đổ (bê tông) vào
4
アスファルトあすふぁると
nhựa đường/asphalt
4
路盤ろばん
lớp móng đường — rải đá dăm rồi lu chặt
4
足場あしば
giàn giáo — chỗ đứng cho các nghề khác thi cô…
4
送電そうでん
truyền tải điện — 送電とび kéo và bảo trì dây trê…
4
重量じゅうりょう
nặng — 重量鉄骨 (thép ≥6 mm), 重量とび (thợ lắp máy h…
4
既成きせい
đúc sẵn — 既成杭工法; chữ chuẩn ngoài đời là 既製
3
騒音そうおん
tiếng ồn
3
橋梁きょうりょう
cầu — 橋梁とび là thợ lắp thép cho cầu, đập, cao …
3
鋼管こうかん
ống thép
2
生コンクリートなまこんくりーと
bê tông tươi
2
埋め込むうめこむ
chôn lấp vào trong
2
路床ろしょう
lớp nền dưới cùng của mặt đường, chịu toàn bộ…
2
重機じゅうき
máy móc hạng nặng (máy công trình)
2
地層ちそう
tầng địa chất
1
差し込むさしこむ
cắm vào
1
軟弱なんじゃく
yếu, mềm — 軟弱な地盤 thì phải đóng cọc
1
景観けいかん
cảnh quan — mặt đường đẹp cũng là một mục đíc…
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

推進すいしんトンネル・海洋かいよう土木どぼく 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Hầm ngầm và công trình biển — 22 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
土砂どしゃ
đất cát
11
トンネルとんねる
Đường hầm
9
クレーンくれーん
Cần cẩu
8
掘進くっしん
khoan đào tiến tới — 掘進機 là máy đào hầm
6
推進すいしん
kích đẩy — vừa đẩy vừa tiến; 推進管 là ống được …
6
浚渫しゅんせつ
nạo vét — lấy bùn cát dưới đáy biển, đáy sông…
6
取り除くとりのぞく
loại bỏ, dỡ bỏ
5
防波堤ぼうはてい
đê chắn sóng — chặn sóng lớn vào cảng
4
埋立うめたて
lấn biển — đổ đất cát xuống biển tạo đất mới
3
岸壁がんぺき
bến cập tàu — chỗ tàu neo để bốc dỡ hàng
3
施設しせつ
cơ sở, công trình tiện ích
3
切断せつだん
cắt — kỹ năng nền của 配管工事
3
発進はっしん
xuất phát — 発進立坑 là giếng nơi máy đào bắt đầu
2
立坑たてこう
giếng đứng — hố sâu thẳng đứng để hạ máy đào …
2
連結れんけつ
liên kết, nối
2
シールドしーるど
Khiên đào - Shield
2
ジャッキじゃっき
kích nâng (jack)
1
立杭たちくい
giếng đứng — tài liệu JAC viết 立杭, chữ chuẩn …
1
作業船さぎょうせん
tàu công tác
1
浚渫船しゅんせつせん
tàu nạo vét
1
海底かいてい
đáy biển
1
矢板やいた
cừ ván thép (鋼矢板) — chắn đất không cho sạt xu…
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

さくせい・ウェルポイント 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Giếng khoan và nước ngầm — 27 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
掘るほる
đào
14
排水はいすい
Thoát nước
11
地下水ちかすい
nước ngầm
9
井戸いど
giếng nước
6
温泉おんせん
suối nước nóng
5
地盤じばん
nền đất — 弱い地盤 (yếu) và 強い/堅い地盤 (cứng)
4
水源すいげん
nguồn nước — 水源井 là giếng lấy nước sinh hoạt
3
天然てんねん
thiên nhiên
3
深さふかさ
độ sâu
3
観測かんそく
quan trắc — 観測井 là giếng đo lún nền, không ph…
3
地熱じねつ
địa nhiệt — 地熱井 sâu khoảng 2000 m, lấy hơi nư…
3
発電はつでん
phát điện
3
ボーリングマシンぼーりんぐましん
máy khoan cọc/khoan sâu (boring machine)
2
影響えいきょう
ảnh hưởng
2
海水かいすい
nước biển
2
熱水ねっすい
nước nóng
2
蒸気じょうき
hơi nước
2
地盤沈下じばんちんか
lún nền đất
1
変化へんか
biến đổi
1
水質すいしつ
Chất lượng nước
1
測るはかる
đo
1
真空しんくう
chân không — 真空ポンプ hút nước ngầm trong ウェルポイン…
1
揚水ようすい
bơm nước lên — ウェルポイント gắn ở đầu 揚水管
1
雨水あまみず
Nước mưa
1
物質ぶっしつ
vật chất, chất
1
許可きょか
cấp phép
1
効果こうか
hiệu quả
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

鉄骨てっこつ溶接ようせつ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Khung thép và hàn — 12 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
鉄骨てっこつ
Thép kết cấu
21
溶接ようせつ
hàn
19
接合せつごう
nối ghép hai vật liệu lại với nhau
11
構造こうぞう
kết cấu, cấu trúc
4
強度きょうど
Độ bền / cường độ
3
ブレースぶれーす
thanh giằng chéo giữa hai cột cho cứng kết cấu
3
組み立てくみたて
việc lắp ráp
2
ラーメンらーめん
kết cấu khung cứng (Rahmen) — nối cột và dầm …
2
水平すいへい
nằm ngang, thăng bằng
2
接着剤せっちゃくざい
Keo dán
2
母材ぼざい
kim loại nền cần hàn — 融接 là nấu chảy chính nó
2
溶剤ようざい
dung môi
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

鉄筋てっきん型枠かたわく圧送あっそう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Cốt thép, ván khuôn và bê tông — 27 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
コンクリートこんくりーと
Bê tông
31
鉄筋てっきん
Cốt thép
25
型枠かたわく
cốp pha (ván khuôn)
24
継手つぎて
mối nối thép — 鉄筋継手工事
13
圧接あっせつ
nung rồi ép để nối — ガス圧接 là cách nối thép câ…
8
流し込むながしこむ
rót đổ vào (bê tông)
8
ポンプぽんぷ
máy bơm (pump)
6
振動しんどう
Rung động
5
生コンなまこん
bê tông tươi trộn sẵn ở nhà máy (レディミクスドコンクリー…
4
長さながさ
chiều dài
4
圧送あっそう
bơm đẩy bê tông đi xa tới ván khuôn
4
加熱かねつ
gia nhiệt, làm nóng
3
重ねかさね
chồng lên nhau — 重ね継手 là mối nối gối chồng, d…
3
木造もくぞう
kết cấu gỗ
3
操作そうさ
thao tác vận hành
3
溶接工ようせつこう
thợ hàn
2
筋肉きんにく
cơ bắp
2
配筋はいきん
bố trí cốt thép
2
パイプぱいぷ
ống (pipe)
2
鉄製てつせい
làm bằng sắt/thép
2
バイブレータばいぶれーた
máy đầm rung (đầm dùi)
2
作業員さぎょういん
Công nhân thi công
2
筒先つつさき
đầu vòi bơm bê tông — 筒先作業員 là người cầm vòi
2
鉄筋工てっきんこう
Thợ cốt thép
1
曲げまげ
uốn (gia công uốn)
1
図面ずめん
bản vẽ
1
支保工しほこう
hệ chống đỡ ván khuôn bằng ống thép
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

電気でんき通信つうしん配管はいかん 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Điện, viễn thông và đường ống — 15 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
供給きょうきゅう
cung cấp
13
通信つうしん
viễn thông, truyền tin
10
配線はいせん
đi dây — 架空配線 (trên cột) và 地中配線 (chôn đất)
7
地中ちちゅう
trong lòng đất
6
無線むせん
vô tuyến (không dây)
6
電柱でんちゅう
Cột điện
5
ケーブルけーぶる
cáp (cable)
5
外線がいせん
đưa điện từ ngoài vào tới toà nhà
4
有線ゆうせん
hữu tuyến (có dây)
4
装置そうち
thiết bị, cơ cấu
4
技能ぎのう
kỹ năng nghề
4
内線ないせん
đi điện bên trong toà nhà
3
交換機こうかんき
tổng đài (thiết bị chuyển mạch)
3
電線でんせん
dây điện
2
インターネットいんたーねっと
internet
2
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

空調くうちょう給排水きゅうはいすい消防しょうぼう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Điều hoà, cấp thoát nước và PCCC — 28 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
設備せつび
thiết bị, hệ thống cơ điện
38
機器きき
thiết bị máy móc
11
空気調和くうきちょうわ
điều hòa không khí
11
冷凍れいとう
đông lạnh
9
エアコンえあこん
máy điều hòa
8
衛生えいせい
vệ sinh — 衛生器具設備 là bồn cầu, chậu rửa
8
火災かさい
Hỏa hoạn
7
保温ほおん
giữ nhiệt — cho đồ nóng không nguội
7
消防しょうぼう
phòng cháy chữa cháy
7
材料ざいりょう
vật liệu
6
保冷ほれい
giữ lạnh — cho đồ lạnh không ấm lên
6
給水きゅうすい
cấp nước
5
冷媒れいばい
môi chất lạnh — chất hút nhiệt rồi thải ra ng…
5
給水管きゅうすいかん
ống cấp nước
4
消火しょうか
dập lửa — 消火設備 là sprinkler, bình chữa cháy
4
調整ちょうせい
điều chỉnh
4
キッチンきっちん
nhà bếp
4
ダクトだくと
ống dẫn gió (duct)
4
冷凍庫れいとうこ
kho đông lạnh
3
通気つうき
thông khí — đi cùng 排水設備 cho nước thoát êm
3
避難ひなん
thoát hiểm — 避難設備 là máng trượt, thang thoát …
3
運搬うんぱん
vận chuyển
2
下水道げすいどう
hệ thống thoát nước
2
スプリンクラーすぷりんくらー
vòi phun nước sprinkler
2
最小限さいしょうげん
mức tối thiểu
2
被害ひがい
thiệt hại
2
消費しょうひ
tiêu thụ
1
燃料ねんりょう
nhiên liệu
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

解体かいたい共通きょうつう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Phá dỡ và từ dùng chung — 26 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
配管はいかん
đường ống, đi ống
20
電気でんき
điện
19
ガスがす
khí ga
14
解体かいたい
phá dỡ — gồm cả phần躯体 chìm dưới đất
12
運ぶはこぶ
vận chuyển, chở đi
10
大工だいく
thợ mộc — 型枠大工 là thợ làm ván khuôn
9
取り付けるとりつける
lắp vào, gắn vào
9
金属きんぞく
kim loại
8
給排水きゅうはいすい
cấp thoát nước
6
安定あんてい
ổn định
5
高いたかい
cao (chiều cao) / đắt
5
トイレといれ
nhà vệ sinh
5
電話でんわ
điện thoại
4
弱いよわい
yếu (nền đất yếu 弱い地盤)
3
処分しょぶん
xử lý, thải bỏ
3
新しいあたらしい
mới
2
アスベストあすべすと
amiăng — phải khảo sát trước khi phá dỡ, xử l…
2
廃材はいざい
phế thải phá dỡ (解体ガラ) — phân loại bê tông, s…
2
建造物けんぞうぶつ
công trình xây dựng
2
老朽化ろうきゅうか
xuống cấp do lâu năm
2
海洋かいよう
hải dương, biển
1
台風たいふう
bão
1
地震じしん
động đất
1
アルミあるみ
Nhôm
1
高温こうおん
nhiệt độ cao
1
落下らっか
rơi xuống
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.
JACテキストてきすとまな建設業けんせつぎょう 4
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — Bài 4
おわり
Hết bài

Buổi sau (Bài 5) thầy sẽ chọn thêm mấy loại công việc chuyên môn nữa trong 38 loại của chương 3.