だい2しょう
Chương 2
日本にほん現場げんばはたらうえ
まもらなければならない法令ほうれい
Những quy định pháp luật phải tuân thủ khi làm việc tại công trường ở Nhật Bản

Bản dành cho giáo viên đứng lớp. Thanh dưới có bốn nút, mỗi nút một phím tắt: Ra thi (phím R) hiện nguyên văn các câu đề thật rơi vào đúng slide đang chiếu; Từ (phím T) hiện từ vựng chuyên ngành ăn điểm của slide đó; VI (phím V) tắt tiếng Việt; (phím F) tắt furigana. Esc đóng bảng đang mở.
Bảng Ra thi và các bài kiểm tra luôn mở ra ở tiếng Nhật trần cho giống phòng thi — bấm V mới hiện bản dịch, đóng rồi mở lại thì về trần.
Lưu ý riêng bài này: buổi giảng của thầy chỉ đi qua 5 mục (2.1 · 2.1.2 · 2.4 · 2.5 · 2.8), trong khi ngân hàng đề Chương 2 có 201 câu trải 18 mục luật. Các slide viền cam «試験だけに出る内容» là phần dạy bù cho 169 câu mà slide JAC không nhắc tới.

労働法ろうどうほう

Luật lao động — sáu bộ luật cần biết
2.1
2.1.1
労働基準法ろうどうきじゅんほうb1
Luật tiêu chuẩn lao động
契約けいやく労働条件ろうどうじょうけんほか
Hợp đồng, điều kiện lao động…
2.1.3
最低賃金法さいていちんぎんほうb2
Luật lương tối thiểu
最低賃金さいていちんぎん
Mức lương tối thiểu
2.1.5
雇用保険法こようほけんほうb5
Luật bảo hiểm việc làm
失業しつぎょうしたときの保障ほしょう
Bảo đảm khi bị thất nghiệp
2.1.2
労働安全衛生法ろうどうあんぜんえいせいほうb3
Luật an toàn vệ sinh lao động
安全あんぜんにはたらける職場環境しょくばかんきょう
Môi trường làm việc an toàn
2.1.4
労働災害補償保険法ろうどうさいがいほしょうほけんほうb4
Luật bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động
労働災害ろうどうさいがいがおこったときの保障ほしょう
Bảo đảm khi xảy ra tai nạn lao động
2.1.7
職業能力開発促進法しょくぎょうのうりょくかいはつそくしんほうb6
Luật xúc tiến phát triển năng lực nghề nghiệp
能力のうりょくアップ
Nâng cao tay nghề
Thầy bung theo mạch 2.1.1 → 2.1.3 → 2.1.2 → 2.1.4 → 2.1.5 → 2.1.7 (nhãn b1–b6), không theo số tăng dần.

労働基準法ろうどうきじゅんほう ① 原則げんそく

Luật tiêu chuẩn lao động ① — các nguyên tắc (slide thầy chỉ nêu tên luật)
2.1.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
目的もくてき労働者ろうどうしゃまも
Mục đích là bảo vệ NGƯỜI LAO ĐỘNG — không phải bảo vệ lợi ích công ty, cũng không phải phòng tai nạn (đó là 労働安全衛生法)
労働条件ろうどうじょうけん賃金ちんぎん支払条件しはらいじょうけん労働時間ろうどうじかん休日きゅうじつ
Điều kiện lao động gồm: cách trả lương, giờ làm, ngày nghỉ. 最低賃金 KHÔNG nằm trong đây — nó ở luật riêng
労使対等ろうしたいとう原則げんそく使用者しようしゃ労働者ろうどうしゃ
Điều kiện lao động do 使用者 (bên sử dụng lao động) và người lao động bàn bạc ngang hàng — mồi nhử hay gặp là 上司 / 同僚
均等待遇きんとうたいぐう機会きかい均等きんとう原則げんそく
Cấm phân biệt về lương và giờ làm vì 国籍・信条・社会的身分. Đề hỏi điền chữ: đáp án là 機会均等, không phải 待遇均等

Slide của thầy chỉ chiếu tên 労働基準法 trong bảng sáu luật (nhãn b1) rồi đi thẳng sang 2.1.2. Nhưng ngân hàng đề Chương 2 có 18 câu hỏi riêng vào luật này — nhiều thứ hai cả chương. Slide này và slide sau dạy bù trọn phần đó.

労働基準法ろうどうきじゅんほう ①b 禁止きんし明示めいじ

Luật tiêu chuẩn lao động ①b — những điều CẤM và những điều phải ghi rõ
2.1.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
強制労働きょうせいろうどう禁止きんし
Cấm dùng 暴行・脅迫 (bạo lực, đe doạ) ép người ta làm việc. Làm thêm giờ có sự đồng ý thì không phải cưỡng bức
パワー・ハラスメント
Lợi dụng vị thế cấp trên gây khổ sở tinh thần hoặc thể chất. Công ty bắt buộc phải có 方針 (chủ trương) và 相談窓口 (nơi tiếp nhận phản ánh)
賠償予定ばいしょうよてい禁止きんし
Cấm thoả thuận trước mức 違約金・損害賠償額 nếu vi phạm hợp đồng — vì chưa biết thiệt hại thật là bao nhiêu
労働条件ろうどうじょうけん明示めいじ 6項目こうもく
6 mục phải ghi rõ khi ký hợp đồng: thời hạn, nơi làm và nội dung công việc, cách quyết định và trả lương… 最低賃金 KHÔNG thuộc 6 mục này

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.1.1 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

労働基準法ろうどうきじゅんほう ② おぼえる数字すうじ

Luật tiêu chuẩn lao động ② — phần con số, đề hỏi thẳng
2.1.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
解雇かいこ予告よこく:30日前にちまえ
Sa thải phải báo trước 30 ngày; không báo thì phải trả 30 ngày lương. Mồi nhử: 7日・21日・当日
賃金ちんぎん支払しはらいの5原則げんそく
通貨で・直接労働者に・全額を・毎月1回以上・一定の期日に — trả bằng tiền, trực tiếp, đủ, ít nhất 1 lần/tháng, đúng ngày cố định
法定労働時間ほうていろうどうじかんしゅう40時間じかん・1にち8時間じかん
Không quá 40 giờ/tuần và 8 giờ/ngày
休憩きゅうけい:45ふん / 1時間じかん
Làm quá 6 giờ → nghỉ 45 phút; quá 8 giờ → nghỉ 1 giờ

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.1.1 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

労働基準法ろうどうきじゅんほう ②b 休日きゅうじつ残業ざんぎょう有給ゆうきゅう

Luật tiêu chuẩn lao động ②b — ngày nghỉ, làm thêm giờ, phép năm
2.1.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
法定休日ほうていきゅうじつ毎週まいしゅうすくなくとも1かい
Mỗi tuần ít nhất 1 ngày nghỉ — không phải 2 ngày
時間外労働じかんがいろうどう:36協定きょうてい
Chỉ được làm thêm khi có việc gấp phát sinh hoặc đã ký và nộp 36協定 (サブロク協定). Công ty không được tự ý bắt tăng ca
割増賃金わりましちんぎん:25%以上いじょう
Tiền làm thêm giờ thông thường phải trả cao hơn lương thường từ 25% trở lên
年次有給休暇ねんじゆうきゅうきゅうか:6かげつ・80%・10
Làm liên tục 6 tháng và đi làm đủ 80% số ngày → được 10 ngày phép năm. Công ty không được mua lại phép chưa dùng

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.1.1 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

最低賃金法さいていちんぎんほう

Luật lương tối thiểu — slide thầy chỉ nêu tên (nhãn b2)
2.1.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
目的もくてき
労働条件の改善・労働者の生活の安定・労働力の質的向上・公正な競争の確保 — cả bốn ý, không chỉ một
地域別ちいきべつ最低賃金さいていちんぎん
Quy định theo từng 都道府県, vì 物価 (giá cả) và mặt bằng lương mỗi vùng khác nhau
公示こうじ官報かんぽう
Công bố trên 官報 (công báo nhà nước) và trang web của 労働局 mỗi tỉnh — không phải trên báo
適用てきよう範囲はんい
Áp dụng cho MỌI người lao động và người sử dụng lao động — cả パート và アルバイト, không riêng nhân viên chính thức

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.1.3 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

労働基準法ろうどうきじゅんほう最低賃金法さいていちんぎんほう まとめテスト

Kiểm tra nhanh — Luật tiêu chuẩn lao động và Luật lương tối thiểu (18 câu)
2.1.1

労働法ろうどうほう

Luật lao động — trọng tâm của bài
2.1 → 2.1.2
Thầy khoanh đỏ 2.1.2 労働安全衛生法 — phần sẽ đi sâu ngay sau đây
Thầy khoanh đỏ 2.1.2 労働安全衛生法 — phần sẽ đi sâu ngay sau đây

Trong sáu luật trên, 2.1.2 Luật an toàn vệ sinh lao động là phần liên quan trực tiếp nhất đến người lao động ở công trường, nên thầy khoanh đỏ và dành phần lớn thời gian cho nó.

労働安全衛生法ろうどうあんぜんえいせいほう

Luật an toàn vệ sinh lao động — hai mục tiêu
2.1.2
職場しょくばにおける労働者ろうどうしゃ安全あんぜん健康けんこう確保かくほ
Đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động tại nơi làm việc
快適かいてき職場環境しょくばかんきょう確保かくほ
Đảm bảo môi trường làm việc thoải mái, dễ chịu
緑十字(みどりじゅうじ)— Cờ chữ thập xanh, biểu tượng an toàn lao động treo tại công trường
緑十字(みどりじゅうじ)— Cờ chữ thập xanh, biểu tượng an toàn lao động treo tại công trường
安全衛生教育(あんぜんえいせいきょういく)— Đào tạo an toàn vệ sinh lao động
安全衛生教育(あんぜんえいせいきょういく)— Đào tạo an toàn vệ sinh lao động

労働安全衛生法ろうどうあんぜんえいせいほう

Luật an toàn vệ sinh lao động — biện pháp cụ thể
2.1.2
フルハーネス型墜落制止用器具がたついらくせいしようきぐ
Dụng cụ chống rơi ngã kiểu đai toàn thân
健康診断けんこうしんだん
Khám sức khỏe định kỳ

Luật buộc chủ sử dụng lao động phải trang bị đai an toàn toàn thân khi làm việc trên cao và tổ chức khám sức khỏe định kỳ — đây là hai nghĩa vụ cụ thể hay bị hỏi trong đề thi.

労働安全衛生法ろうどうあんぜんえいせいほう 試験しけんだけに内容ないよう

Năm nội dung của Luật an toàn vệ sinh LĐ mà slide thầy không nhắc tới
2.1.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
足場あしば作業床さぎょうゆか はば40cm以上いじょう
Làm trên cao phải dựng 足場 (giàn giáo), sàn thao tác rộng từ 40cm trở lên và có 囲い (lan can chắn)
熱中症ねっちゅうしょう予防よぼう
Mùa hè: tạo bóng râm, chuẩn bị nước và kẹo muối, sẵn sàng phương án cấp cứu — không phải chỉ hạ nhiệt độ điều hoà
リスクアセスメント
Phương pháp tìm ra và loại bỏ những nguy cơ tiềm ẩn ở nơi làm việc — không phải để định lương hay lập kế hoạch dọn dẹp
KY活動かつどう危険予知きけんよち活動かつどう
KY là viết tắt của 危険予知 (dự đoán nguy hiểm), làm trước khi vào việc — không phải 健康管理
ストレスチェック:50にん以上いじょう毎年まいとし1かい
Cơ sở có từ 50 người trở lên phải cho 医師・保健師 kiểm tra stress mỗi năm 1 lần (khác 定期健康診断 cũng 1 năm 1 lần)

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.1.2 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

労働安全衛生法ろうどうあんぜんえいせいほう まとめテスト

Kiểm tra nhanh — Luật an toàn vệ sinh lao động, trọn 13 câu của mục (14 câu)
2.1.2

労働災害補償保険法ろうどうさいがいほしょうほけんほう

Luật bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động (労災保険) — slide chỉ nêu tên (nhãn b4)
2.1.4
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
対象たいしょう業務中ぎょうむちゅう通勤中つうきんちゅう
Chi trả khi bị thương, mắc bệnh, tàn tật, tử vong do công việc hoặc trên đường đi làm. Tai nạn khi đi chơi ngày nghỉ thì KHÔNG
保険料ほけんりょう事業主じぎょうぬし全額ぜんがく
Công ty trả toàn bộ phí — người lao động không phải đóng đồng nào. (Khác 雇用保険: hai bên cùng đóng)
事故じこ発生時はっせいじ:まず被災者ひさいしゃ救助きゅうじょ
Việc đầu tiên khi có tai nạn là cứu người bị nạn, sau đó mới điều tra nguyên nhân và ghi chép
労働基準監督署ろうどうきじゅんかんとくしょ調査ちょうさ
Điều tra để xác định có phải tai nạn lao động hay không — không phải để phạt công ty hay phạt người lao động
通勤災害つうきんさいがいとしあな
Đã khai đi làm bằng xe buýt mà lại đi xe đạp rồi gặp tai nạn thì KHÔNG được công nhận là tai nạn đi làm

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.1.4 có 6 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

労災保険ろうさいほけん ② 給付きゅうふ種類しゅるい

Bảo hiểm tai nạn lao động ② — bốn loại trợ cấp và hai chế độ đặc biệt
2.1.4
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
給付きゅうふ種類しゅるい
療養給付 viện phí · 休業給付 nghỉ không lương · 遺族給付 tử vong (年金/一時金 + 葬祭料) · 介護給付 sau 1年6か月 chưa khỏi và cần người chăm
労災ろうさいかくし
Công ty giấu không báo tai nạn lao động lên 労働基準監督署 — là hành vi vi phạm pháp luật, bị xử phạt
特別加入とくべつかにゅう
Bình thường chỉ người làm thuê được bảo hiểm; nhưng chủ doanh nghiệp nhỏ và 一人親方 (thợ tự làm) được tham gia theo chế độ đặc biệt

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.1.4 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

雇用保険法こようほけんほう ① 制度せいど

Luật bảo hiểm việc làm ① — chế độ (slide chỉ nêu tên, nhãn b5)
2.1.5
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
加入かにゅう事業主じぎょうぬし義務ぎむ
Ai thuê người thì bắt buộc phải tham gia bảo hiểm việc làm — không phải tự nguyện
雇用保険被保険者証こようほけんひほけんしゃしょう
Tham gia rồi thì người lao động được cấp thẻ chứng nhận tham gia bảo hiểm việc làm
保険料ほけんりょう労働者ろうどうしゃ事業主じぎょうぬし
Cả người lao động và công ty cùng đóng, nhà nước gánh một phần. Khác hẳn 労災保険 (công ty trả hết)
失業等給付しつぎょうとうきゅうふ
Trợ cấp cho người mất việc và người đang học nghề (教育訓練) để tìm việc mới
受給じゅきゅう条件じょうけん労働ろうどう意思いし能力のうりょく
Phải có ý muốn làm việc và có khả năng làm việc mà vẫn chưa tìm được việc thì mới được nhận
被保険者期間ひほけんしゃきかん:2ねん/12かげつ
Trong 2 năm trước khi nghỉ việc phải có từ 12 tháng tham gia bảo hiểm
特定技能外国人とくていぎのうがいこくじん
Được hưởng y như người Nhật. Nhưng nếu trên 3 tháng không đi tìm việc thì có thể bị huỷ tư cách lưu trú
求職者給付きゅうしょくしゃきゅうふ
Nhóm trợ cấp dành cho người đang tìm việc — trong đó có 基本手当 ở slide sau

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.1.5 có 10 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

雇用保険法こようほけんほう ② 基本手当きほんてあて

Luật bảo hiểm việc làm ② — trợ cấp thất nghiệp, toàn câu hỏi con số
2.1.5
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
基本手当きほんてあて
Khoản trả cho người đang ở trạng thái thất nghiệp. Mồi nhử: 住宅手当・家族手当・通勤手当 đều là phụ cấp của công ty, không phải bảo hiểm
45〜80%
Mức hưởng bằng 45–80% mức lương ngày tính theo 6 tháng lương trước khi nghỉ việc
支給日数しきゅうにっすうめる3つ
Số ngày được hưởng phụ thuộc tuổi khi nghỉ việc · thời gian đã đóng bảo hiểm · lý do nghỉ việc — không phụ thuộc quy mô công ty hay nơi ở
90〜360にち
Số ngày hưởng nằm trong khoảng 90 đến 360 ngày

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.1.5 có 4 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

労災保険ろうさいほけん雇用保険こようほけん まとめテスト

Kiểm tra nhanh — hai loại bảo hiểm hay bị lẫn (20 câu)
2.1.4

建設労働者雇用改善法けんせつろうどうしゃこようかいぜんほう

Luật cải thiện việc làm cho người lao động xây dựng — KHÔNG có trong bảng sáu luật của thầy
2.1.6
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
正式名称せいしきめいしょう
建設労働者の雇用の改善等に関する法律 — đề hỏi thẳng tên đầy đủ
建設雇用改善計画けんせつこようかいぜんけいかく
Nhằm cải thiện việc làm, nâng cao năng lực và tăng phúc lợi cho người làm xây dựng
だい10(2021〜2025年度ねんど
Kế hoạch giai đoạn 2021–2025 gọi là 第10次建設雇用改善計画
CCUS=建設けんせつキャリアアップシステム
Hệ thống ghi lại kỹ năng của thợ để được đánh giá đúng năng lực — công cụ chính để thu hút và đào tạo người trẻ
2024年度ねんど罰則付ばっそくつ時間外労働じかんがいろうどう上限規制じょうげんきせい
Từ năm tài khoá 2024 áp dụng trần giờ làm thêm có chế tài cho ngành xây dựng
賃金ちんぎん改善かいぜん職業訓練しょくぎょうくんれん
Kế hoạch yêu cầu cải thiện tiền lươngtổ chức đào tạo nghề để nâng tay nghề
高所作業こうしょさぎょう原則げんそくフルハーネスがた
Làm việc trên cao về nguyên tắc phải dùng đai an toàn toàn thân — trùng với nội dung slide 2.1.2 của thầy

Luật này không có trong bảng sáu luật mà thầy chiếu ở slide 2.1 — nhưng ngân hàng đề có 9 câu hỏi vào đây, gần như câu nào cũng gắn ★. Bấm Ra thi để xem nguyên văn.

職業能力開発促進法しょくぎょうのうりょくかいはつそくしんほう

Luật xúc tiến phát triển năng lực nghề nghiệp — slide chỉ nêu tên (nhãn b6)
2.1.7
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
目的もくてき
Làm cho 職業訓練技能検定 phong phú hơn để nâng năng lực nghề của người lao động
職業訓練しょくぎょうくんれん
Học kỹ năng và kiến thức cần cho nghề — không phải học cách quản trị công ty hay học ngữ pháp tiếng Nhật
認定訓練にんていくんれん
Khoá đào tạo nghề được 都道府県知事 (tỉnh trưởng) công nhận
技能検定ぎのうけんていくに証明しょうめい
Kiểm định tay nghề do NHÀ NƯỚC chứng nhận — không phải tỉnh
合格証書ごうかくしょうしょ技能士ぎのうし
Đỗ thì được cấp 合格証書 và được xưng danh 技能士 — đây là 国家資格 (chứng chỉ quốc gia)
等級とうきゅう
特級・1級・2級・3級・基礎級・単一等級 — không phải A/B/C hay 初級/中級/上級
32種類しゅるい(2022ねん4がつ1にち現在げんざい
Ngành xây dựng có 32 loại kiểm định tay nghề: 造園, さく井, 建築板金, 石材施工, 建築大工, かわらぶき, とび, 左官, タイル…
職種しょくしゅごと
Kiểm định đặt theo từng nghề — có nghề chưa có kiểm định. Không đặt theo tuổi hay quốc tịch

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.1.7 có 9 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

建設業法けんせつぎょうほう

Luật kinh doanh xây dựng — 12 câu, slide thầy không nhắc tới
2.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
目的もくてき公共こうきょう福祉ふくし増進ぞうしん
Đạt 5 mục tiêu để góp phần nâng cao phúc lợi công cộng — để mọi người sống yên tâm và hạnh phúc
資質ししつ向上こうじょう
Nâng tố chất của người làm nghề xây dựng — kiến thức và tác phong, không phải thể lực hay thu nhập
請負契約うけおいけいやく適正化てきせいか
Hợp đồng phải có 見積書 (báo giá) và 契約書 (hợp đồng viết) — hứa miệng là không đủ
適正てきせい施工せこう主任技術者しゅにんぎじゅつしゃ監理技術者かんりぎじゅつしゃ
Chế độ hai chức danh kỹ thuật này sinh ra để bảo đảm thi công đúng và an toàn
発注者はっちゅうしゃ保護ほご
現場代理人・施工体制台帳・施工体系図 đặt ra để bảo vệ CHỦ ĐẦU TƯ — không phải bảo vệ người lao động
健全けんぜん発達はったつ促進そくしん
Thúc đẩy ngành xây dựng phát triển lành mạnh
29種類しゅるい業種ぎょうしゅ
29 nghiệp chủng phải xin giấy phép — ví dụ 電気工事業, 解体工事業. Mồi nhử: 飲食店業, アパレル業
発注者はっちゅうしゃ専門工事業者せんもんこうじぎょうしゃ
Luật buộc chủ đầu tưnhà thầu chuyên ngành ký hợp đồng đúng chuẩn rồi thực hiện đúng

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.2 có 13 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

建築基準法けんちくきじゅんほう

Luật tiêu chuẩn xây dựng — trục chính là cặp 単体規定 / 集団規定
2.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
最低限さいていげんのルール
Quy định mức tối thiểu phải giữ khi xây và khi sử dụng công trình
目的もくてき安全あんぜん安心あんしん生活せいかつ
Để người dân sống an toàn và yên tâm — không phải tiện lợi hay tiết kiệm
単体規定たんたいきてい
Quy định về BẢN THÂN một công trình: 安全性・耐久性・耐震性・防火性能
集団規定しゅうだんきてい
Quy định khi NHIỀU công trình tụ lại — để có 良好な市街地環境 (khu phố tốt)
集団規定しゅうだんきてい中身なかみ
敷地と道路の関係・建ぺい率・容積率・高さ制限・防火地域 đều thuộc nhóm này (建ぺい率 = diện tích xây / diện tích lô × 100)
適用区域てきようくいき
Câu 2.3-8 hỏi khu vực áp dụng — đáp án theo tài liệu JAC là 都市計画区域外・準都市計画区域外. Xem ghi chú bên dưới

Lưu ý cho thầy — câu 2.3-8 đáng ngờ. Ảnh tài liệu JAC ghi đáp án đúng là phương án «都市計画区域外や準都市計画区域外», nhưng phần giải thích ngay dưới lại không nêu lý do cho lựa chọn đó. Bộ đề cố ý chép nguyên theo ảnh, không tự sửa — học viên vào phòng thi sẽ gặp đúng như vậy. Thầy nên dạy theo đáp án của tài liệu và nói rõ với lớp rằng chỗ này chính tài liệu gốc viết chưa chặt.

建設業法けんせつぎょうほう建築基準法けんちくきじゅんほうほか まとめテスト

Kiểm tra nhanh — cải thiện việc làm, phát triển năng lực, KD xây dựng, tiêu chuẩn XD (20 câu)
2.2

廃棄物処理法はいきぶつしょりほう

Luật xử lý chất thải
2.4
廃棄物処理法はいきぶつしょりほう
Luật xử lý chất thải
Thầy gạch chân cam dưới tên luật để nhấn mạnh đây là mục mới.

産業廃棄物さんぎょうはいきぶつ

Chất thải công nghiệp
2.4
産業廃棄物 — rác thải phát sinh tại công trường xây dựng
産業廃棄物 — rác thải phát sinh tại công trường xây dựng

Bê tông vỡ, gỗ thừa, kim loại vụn, ống nhựa… phát sinh ở công trường đều là 産業廃棄物 (chất thải công nghiệp), phải xử lý theo quy trình pháp luật chứ không được vứt như rác sinh hoạt.

排出はいしゅつから処分しょぶんまでのなが

Quy trình từ phát sinh đến xử lý cuối cùng
2.4
排出事業者はいしゅつじぎょうしゃ
Đơn vị phát sinh chất thải
収集運搬業者しゅうしゅううんぱんぎょうしゃ
Đơn vị thu gom, vận chuyển
中間処理業者ちゅうかんしょりぎょうしゃ
Đơn vị xử lý trung gian
わける・やす・かす・くだくb4
Phân loại – đốt – nung chảy – nghiền nát
最終処分業者さいしゅうしょぶんぎょうしゃb6
Đơn vị xử lý cuối cùng
埋立(うめたて)— Bãi chôn lấp, điểm đến cuối cùng
埋立(うめたて)— Bãi chôn lấp, điểm đến cuối cùng

マニフェスト

Manifest — phiếu quản lý chất thải
2.4
1
なが
Chất thải đi qua 4 khâu
2
不法投棄ふほうとうき
Nguy cơ: đổ trộm giữa đường
3
マニフェスト
Phiếu đi kèm từng khâu
4
保管場所ほかんばしょ
Biển ghi loại, khối lượng, người quản lý

Mạch giảng của thầy: chất thải đi qua bốn khâu, giữa đường có thể bị 不法投棄 (đổ trộm). Vì thế mũi tên đỏ trên slide chỉ ngược về 排出事業者 — trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc đơn vị phát sinh. マニフェスト là phiếu đi theo chất thải qua từng khâu để truy được trách nhiệm đó.

廃棄物処理法はいきぶつしょりほう 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — ai phải xin giấy phép, ai chịu trách nhiệm bảo quản
2.4
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
事業系一般廃棄物じぎょうけいいっぱんはいきぶつ
Rác từ hoạt động sản xuất kinh doanh chia làm 産業廃棄物 (luật liệt kê rõ) và 事業系一般廃棄物 (phần còn lại)
元請もとう業者ぎょうしゃ
Nhà thầu nhận việc trực tiếp từ chủ đầu tư là bên phải xin 廃棄物収集運搬業の許可 và lập マニフェスト
下請したう業者ぎょうしゃ保管ほかん
Nhà thầu phụ chịu quy định pháp luật về BẢO QUẢN chất thải tại công trường — không phải về xử lý

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.4 có 3 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

建設けんせつリサイクルほう

Luật tái chế xây dựng
2.5
建設けんせつリサイクルほう
Luật tái chế xây dựng

建設けんせつリサイクルほう

Phân loại đúng, để đúng chỗ
2.5
3R:削減 REDUCE・再利用 REUSE・再資源 RECYCLE
3R:削減 REDUCE・再利用 REUSE・再資源 RECYCLE
められた分類ぶんるいb2
Phân loại theo đúng quy định
められた場所ばしょb3
Để đúng nơi quy định
キレイな塩ビ管 — ống nhựa PVC còn sạch, để riêng
キレイな塩ビ管 — ống nhựa PVC còn sạch, để riêng
コンガラ — bê tông vụn, để riêng
コンガラ — bê tông vụn, để riêng

建設けんせつリサイクルほう

Bê tông vụn tái chế thành gì
2.5
コンガラ — bê tông vụn từ phá dỡ
コンガラ — bê tông vụn từ phá dỡ
再生砕石さいせいさいせきb2
Đá dăm tái chế
再生骨材さいせいこつざいb3
Cốt liệu tái chế

Bê tông vụn được nghiền để quay lại làm vật liệu cho công trình khác, thay vì đem chôn lấp.

大気汚染防止法たいきおせんぼうしほう

Luật phòng chống ô nhiễm không khí — trọng tâm là amiăng
2.6
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
排出基準はいしゅつきじゅん
Quy định chuẩn phát thải 大気汚染物質 từ nhà máy và cơ sở sản xuất
基準きじゅんかた
Chuẩn đặt theo loại chất, loại cơ sở và quy mô cơ sở — không theo doanh thu hay chiều cao nhà
アスベスト(特定粉とくていふんじん)
Amiăng là chất phải đặc biệt chú ý — hít vào gây hại sức khoẻ
14日前にちまえまでに届出とどけで
Phá dỡ, cải tạo, sửa chữa công trình có amiăng phải khai báo trước 14 ngày
都道府県知事とどうふけんちじ届出とどけで
Khai báo lên tỉnh trưởng — không phải 市役所 hay 消防署
目的もくてきひと健康けんこう環境かんきょう
Bảo vệ sức khoẻ con người và môi trường

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.6 có 7 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

騒音規制法そうおんきせいほう振動規制法しんどうきせいほう

Luật quy chế tiếng ồn và rung động
2.7
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
目的もくてき生活環境せいかつかんきょう健康けんこう
Giảm tiếng ồn và rung để giữ môi trường sống và sức khoẻ người dân
対象たいしょう工場こうじょう建設工事けんせつこうじ
Điều chỉnh tiếng ồn, rung động phát sinh từ nhà máy và công trình xây dựng — không phải TV, radio hay tiếng nói chuyện
自動車じどうしゃ騒音そうおん
Luật còn quy định ngưỡng tiếng ồn của ô tô (không phải máy bay hay tàu điện)
立地条件りっちじょうけん調査ちょうさ
Khi thiết kế công trình phải khảo sát điều kiện vị trí xung quanh công trường
低騒音型ていそうおんがた建設機械けんせつきかい
Chọn máy thi công loại ít ồn
作業時間帯さぎょうじかんたい作業工程さぎょうこうてい
Điều chỉnh cả khung giờ thi công và trình tự công việc để giảm ảnh hưởng

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.7 có 7 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

廃棄物はいきぶつ環境かんきょう関係かんけい まとめテスト

Kiểm tra nhanh — chất thải, tái chế, không khí, tiếng ồn (18 câu)
2.4

水質汚濁防止法すいしつおだくぼうしほう

Luật phòng chống ô nhiễm nguồn nước
2.8
水質汚濁防止法すいしつおだくぼうしほう
Luật phòng chống ô nhiễm nguồn nước

水質汚濁防止法すいしつおだくぼうしほう

Vì sao phải có luật này
2.8
Nước thải bẩn xả ra sông biển làm cá chết
Nước thải bẩn xả ra sông biển làm cá chết

Nước thải nhiễm bẩn xả thẳng ra sông biển sẽ giết chết sinh vật dưới nước. Luật này đặt ra để chặn việc đó — và ngành xây dựng là một nguồn thải cần kiểm soát.

水質汚濁防止法すいしつおだくぼうしほう

Nguồn thải từ công trường
2.8
Trộn bê tông tại công trường — nguồn phát sinh nước thải kiềm cao
Trộn bê tông tại công trường — nguồn phát sinh nước thải kiềm cao

水質汚濁防止法すいしつおだくぼうしほう

Nước thải bê tông có tính kiềm rất cao
2.8
コンクリート
Bê tông
pH9以上いじょう
こうアルカリ排水はいすいb2
Nước thải kiềm cao, pH từ 9 trở lên

水質汚濁防止法すいしつおだくぼうしほう

Điều tuyệt đối không được làm
2.8
セメントやモルタルは
そのまま下水道げすいどうながしてはだめ!
Xi măng hay vữa tuyệt đối không được đổ thẳng xuống cống thoát nước!

Nước xi măng, vữa còn sót có tính kiềm mạnh. Đổ thẳng xuống cống sẽ phá hệ thống thoát nước và giết sinh vật thuỷ sinh — đây là lỗi hay gặp nhất ở công trường.

水質汚濁防止法すいしつおだくぼうしほう

Phải xử lý thế nào cho đúng
2.8
1
よごれたみず
Nước thải còn vẩn đục
2
沈殿ちんでん
Để lắng, cặn chìm xuống đáy
3
再利用さいりよう
Phần lắng đem tái sử dụng
4
薬品やくひん炭酸たんさんガスで中和ちゅうわする。
Trung hoà bằng hoá chất hoặc khí CO₂

Đây là quá trình thầy cho chạy dần trên slide: nước đục để lắng, phần cặn lắng xuống được tái sử dụng, phần nước còn tính kiềm thì trung hoà bằng hoá chất hoặc khí CO₂ trước khi thải.

水道法すいどうほう下水道法げすいどうほう

Luật cấp nước và Luật thoát nước — cặp đề hay gài
2.10
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
水道法すいどうほう上水道じょうすいどう事業じぎょう
Quy định về hệ thống nước SẠCH cấp tới nơi dùng — không phải thoát nước, không phải bơm nước ngầm
清浄せいじょう豊富ほうふ低廉ていれん
Cấp nước sạch, dồi dào, giá rẻ để nâng 公衆衛生 (vệ sinh cộng đồng). 清浄=sạch, 豊富=nhiều, 低廉=rẻ
技術者ぎじゅつしゃ技能者ぎのうしゃ配置はいち
Thi công nước phải bố trí người có kiến thức và chứng chỉ theo Luật cấp nước — không phải 現場監督 (người này lo tiến độ và an toàn chung)
下水道法げすいどうほう下水道げすいどう整備せいび
Xây dựng hệ thống thoát nước để 都市の健全な発達, nâng vệ sinh cộng đồng và giữ chất lượng nước
排水基準はいすいきじゅん各都道府県かくとどうふけんごと
Tiêu chuẩn xả nước thải công trường KHÔNG giống nhau toàn quốc — mỗi tỉnh quy định riêng

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.10 có 9 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

消防法しょうぼうほう

Luật phòng cháy chữa cháy
2.9
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
目的もくてき生命せいめい財産ざいさんまも
Ngăn hoả hoạn và bảo vệ tính mạng, tài sản của người dân — không phải để quy trách nhiệm khi cháy
地震じしんなどの災害さいがい
Còn nhằm giảm thiệt hại do các thảm hoạ khác như động đất
傷病者しょうびょうしゃ搬送はんそう
Bao gồm cả việc vận chuyển người bị thương đúng cách khi có thảm hoạ
消火設備しょうかせつび消防用設備しょうぼうようせつび
Bắt buộc lắp thiết bị để phòng cháy, báo cháy, chữa cháy và cứu nạn
消火設備しょうかせつびれい
消火器 bình chữa cháy · 屋内消火栓 họng nước trong nhà · スプリンクラー đầu phun tự động
避難器具ひなんきぐ避難ひなんはしご
Thang thoát hiểm là một ví dụ của dụng cụ thoát nạn (cửa sổ và điện thoại thì không phải)

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.9 có 8 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

ガス事業法がすじぎょうほう

Luật kinh doanh khí gas — 5 câu, slide thầy không nhắc tới
2.12
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
ガス事業法がすじぎょうほう保安ほあん確保かくほ
Bảo đảm an toàn kỹ thuật (保安)bảo vệ người dùng gas — không phải cạnh tranh giá hay xúc tiến bán
対象たいしょうガス事業者がすじぎょうしゃ
Luật đặt ra cho bên cung cấp gas: bên sản xuất, bên bán, bên dẫn gas qua đường ống
適切てきせつ排気はいき
Dùng gas mà thông gió kém có thể chết người — vì vậy luật quy định rõ về thoát khí
機械きかい器具きぐ排気はいき
Quy định chi tiết về máy móc, thiết bị và thoát khí khi tiêu thụ gas

Ngân hàng đề có 5 câu rơi vào Luật kinh doanh khí gas, chưa câu nào được slide của thầy nhắc tới. Ghi chú cho thầy: câu 2.12-3 trong tài liệu JAC bị lặp trợ từ 「換気をを防ぐため」; bộ đề chép nguyên theo ảnh, học viên vào phòng thi sẽ gặp đúng chữ đó.

電気事業法でんきじぎょうほう

Luật kinh doanh điện lực — 8 câu, nhiều thứ hai trong nhóm hạ tầng
2.12
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
電気事業法でんきじぎょうほう発電はつでん送電そうでん配電はいでん
Điều chỉnh ngành điện: phát điện → truyền tải → phân phối tới người dùng
公共こうきょう安全あんぜん確保かくほ
Bảo vệ lợi ích người dùng điện và bảo đảm an toàn công cộng — chống cháy và tai nạn điện
電気工作物でんきこうさくぶつ工事こうじ維持いじ運用うんよう
Quy định về thi công, duy trì và vận hành thiết bị điện
漏電ろうでん
Rò điện — dòng điện chạy sai chỗ, gây 火災 (cháy) và 感電 (điện giật). Khác 停電 (mất điện)
関連法令かんれんほうれい
電気設備技術基準・電気用品安全法・電気工事士法 (luật này quy định chứng chỉ và quy tắc cho thợ điện)

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.12 có 9 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

電気通信事業法でんきつうしんじぎょうほう電波法でんぱほう

Luật kinh doanh viễn thông và Luật sóng vô tuyến
2.14
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
電気通信事業法でんきつうしんじぎょうほう通信つうしんサービス
Về dịch vụ viễn thông (internet, điện thoại) — KHÔNG phải điện lực, không phải gas
適用てきよう範囲はんい
有線通信・無線通信・光ファイバー通信. Không áp dụng cho bưu chính, báo giấy, phát thanh truyền hình, chuyển phát
不適切ふてきせつ工事こうじ
Đấu nối thiết bị đầu cuối vào đường truyền sai kỹ thuật sẽ gây sự cố mất liên lạc
工事担任者こうじたんにんしゃ
Thi công đường truyền phải có kỹ thuật viên chứng chỉ 工事担任者 — người này tự làm hoặc giám sát người khác làm
電波法でんぱほう公正こうせいかつ能率的のうりつてき利用りよう
Sóng là của chung; dùng bừa thì loạn liên lạc — nên phải dùng công bằng và hiệu quả, góp phần cho phúc lợi công cộng
免許めんきょ要否ようひ
Cần giấy phép hay không tuỳ công suất phát (W)tần số (Hz) — không phải tuỳ hãng sản xuất hay màu máy
無免許むめんきょ海外製かいがいせい
Dùng bộ đàm cần giấy phép mà không có giấy phép là phạm luật; bộ đàm nhập ngoại chưa được Nhật cấp phép thì không được dùng

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.14 có 12 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

航空法こうくうほう駐車場法ちゅうしゃじょうほう

Luật hàng không và Luật bãi đỗ xe — hai luật ngoài ngành nhưng chạm tới công trường
2.16
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
航空法こうくうほう航行こうこう安全あんぜん
Bảo đảm máy bay bay an toàn và ngăn các vật cản đường bay
建築物けんちくぶつ・クレーン
Nhà cao và cần cẩu là thứ có thể cản đường bay — đây là chỗ luật này chạm tới công trường
60m以上いじょう航空障害灯こうくうしょうがいとう
Vật cao từ 60m trở lên phải lắp đèn báo chướng ngại hàng không. Ngoài ra còn áp dụng cho vật gây hại an toàn bay hoặc cản lối vào sân bay — đề hỏi «tất cả các trường hợp trên»
ドローン 100g以上いじょう
Thiết bị bay không người lái dùng đo đạc công trình nặng từ 100g trở lên phải đăng ký
ドローンの禁止事項きんしじこう
Bất kể khu vực nào cũng cấm: bay đêm · bay khi đã uống rượu · bay ngoài tầm mắt — đề hỏi «cả ba»
駐車場法ちゅうしゃじょうほう道路交通どうろこうつう円滑化えんかつか
Xây bãi đỗ để giảm ùn tắc, giữ và nâng chức năng đô thị — không phải để bán xe hay miễn phí gửi xe
自治体じちたい届出とどけで
Làm mới hay sửa bãi đỗ xe công cộng phải khai báo với chính quyền địa phương trước khi khởi công

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 2.16 có 13 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

みず・ライフライン・その まとめテスト

Kiểm tra nhanh — nước, PCCC, gas, điện, viễn thông, hàng không, bãi xe (20 câu)
2.9

間違まちがえやすい言葉ことば ① 労働法ろうどうほう

Ba cặp đề hay gài — nhóm luật lao động
BẪY
労災保険ろうさいほけん
Bảo hiểm tai nạn LĐ — phí do công ty trả 100%
雇用保険こようほけん
Bảo hiểm việc làm — người lao động và công ty cùng đóng, nhà nước gánh một phần
Đề hỏi thẳng «ai trả phí». Nhớ một câu: tai nạn thì công ty chịu hết, thất nghiệp thì chia nhau.
労働基準法ろうどうきじゅんほう
Điều kiện lao động tối thiểu — lương, giờ làm, nghỉ ngơi
労働安全衛生法ろうどうあんぜんえいせいほう
An toàn và sức khoẻ nơi làm việc, môi trường làm việc dễ chịu
Đề tả «định ra điều kiện lao động tối thiểu để bảo vệ NLĐ» → 労働基準法. Tả «bảo đảm an toàn và sức khoẻ» → 労働安全衛生法.
療養給付りょうようきゅうふ
Trả viện phí khi chữa trị
休業給付きゅうぎょうきゅうふ
Trả khi nghỉ làm nên không có lương
Còn hai loại nữa cùng bộ: 遺族給付 khi tử vong (kèm 葬祭料) và 介護給付 khi sau 1年6か月 vẫn chưa khỏi và cần người chăm.

間違まちがえやすい言葉ことば ② 現場げんば責任せきにん

Ba cặp đề hay gài — trách nhiệm ở công trường
BẪY
元請もとう業者ぎょうしゃ
Nhận việc trực tiếp từ chủ đầu tư — xin giấy phép vận chuyển rác, lập マニフェスト
下請したう業者ぎょうしゃ
Nhà thầu phụ — chịu quy định về BẢO QUẢN (保管) chất thải
Hỏi «ai phải có 廃棄物収集運搬業の許可» → 元請け. Hỏi «下請け chịu quy định về gì» → 保管, không phải 処理.
産業廃棄物さんぎょうはいきぶつ
Chất thải công nghiệp — luật liệt kê rõ từng loại
事業系一般廃棄物じぎょうけいいっぱんはいきぶつ
Phần rác sự nghiệp còn lại ngoài danh mục trên
Rác trước hết chia theo nguồn: 事業活動家庭生活. Rác sự nghiệp mới chia tiếp thành hai loại trên.
単体規定たんたいきてい
Quy định cho một công trình: an toàn, bền, chống động đất, chống cháy
集団規定しゅうだんきてい
Quy định khi nhiều công trình tụ lại: 建ぺい率, 容積率, 高さ制限, 防火地域
Nghe thấy 建ぺい率・容積率・防火地域 là 集団規定; nghe thấy 耐震・防火性能 của bản thân toà nhà là 単体規定.

間違まちがえやすい言葉ことば ③ ライフライン

Ba cặp đề hay gài — nhóm luật hạ tầng
BẪY
水道法すいどうほう
上水道 — cấp nước sạch, sạch/dồi dào/giá rẻ, nâng vệ sinh cộng đồng
下水道法げすいどうほう
下水道 — thoát nước, phát triển đô thị lành mạnh, giữ chất lượng nước
Chỉ khác một chữ 下. Nghe «cấp nước an toàn dồi dào» → 水道法; nghe «xây hệ thống thoát nước» → 下水道法.
電気事業法でんきじぎょうほう
Điện lực — 発電・送電・配電, an toàn công cộng
電気通信事業法でんきつうしんじぎょうほう
Viễn thông — điện thoại, internet, cáp quang, 工事担任者
Hai tên chỉ khác chữ 通信. Nghe «đường truyền, dịch vụ liên lạc» → 電気通信事業法.
廃棄物処理法はいきぶつしょりほう
Xử lý chất thải đúng cách để giữ môi trường sống
建設けんせつリサイクルほう
Tái nguyên hoá vật liệu công trình — phân loại theo 資材
Nghe «処理・清掃・生活環境» → 廃棄物処理法. Nghe «再資源化・資材ごとに分別» → 建設リサイクル法.

おぼえる数字すうじ ① 労働時間ろうどうじかん賃金ちんぎん

Nhóm số về giờ làm và tiền lương — đề hỏi thẳng từng con số
SỐ
30にち
解雇予告かいこよこく
Báo trước khi sa thải. Không báo → trả 30 ngày lương
40 / 8
法定労働時間ほうていろうどうじかん
40 giờ/tuần8 giờ/ngày
45ふん / 1時間じかん
休憩きゅうけい
Làm quá 6 giờ → nghỉ 45 phút; quá 8 giờ → nghỉ 1 giờ
25%
割増賃金わりましちんぎん
Lương làm thêm giờ thông thường, từ 25% trở lên
1かいしゅう
法定休日ほうていきゅうじつ
Mỗi tuần ít nhất 1 ngày nghỉ (không phải 2)
1かいつき
賃金支払ちんぎんしはらい
Trả lương ít nhất 1 lần mỗi tháng, đúng ngày cố định
6かげつ · 80% · 10
年次有給休暇ねんじゆうきゅうきゅうか
Làm đủ 6 tháng, đi làm 80% số ngày → 10 ngày phép
36
協定きょうてい
サブロク協定 — ký và nộp thì mới được cho làm thêm giờ

おぼえる数字すうじ ② 保険ほけん健康けんこう

Nhóm số về bảo hiểm và sức khoẻ
SỐ
2ねん / 12かげつ
被保険者期間ひほけんしゃきかん
Trong 2 năm trước khi nghỉ phải có ≥12 tháng đóng bảo hiểm việc làm
45〜80%
基本手当きほんてあて
Mức hưởng, tính trên lương ngày của 6 tháng cuối
90〜360にち
支給日数しきゅうにっすう
Số ngày được hưởng trợ cấp thất nghiệp
3かげつ
特定技能とくていぎのう求職きゅうしょく
Không tìm việc quá 3 tháng → có thể bị huỷ tư cách lưu trú
1ねん6かげつ
介護給付かいごきゅうふ
Sau thời gian này chưa khỏi và cần người chăm thì được trợ cấp chăm sóc
1かいねん
定期健康診断ていきけんこうしんだん
Khám sức khoẻ định kỳ mỗi năm 1 lần
50にん · 毎年まいとし1かい
ストレスチェック
Cơ sở từ 50 người trở lên, mỗi năm 1 lần, do 医師・保健師 làm

おぼえる数字すうじ ③ 資格しかく現場げんば

Nhóm số về chứng chỉ, môi trường và công trường
SỐ
29種類しゅるい
建設業けんせつぎょう業種ぎょうしゅ
Số nghiệp chủng phải xin giấy phép theo 建設業法
32種類しゅるい
技能検定ぎのうけんてい
Số loại kiểm định tay nghề ngành xây dựng (tính đến 1/4/2022)
だい10 / 2024年度ねんど
建設雇用改善計画けんせつこようかいぜんけいかく
Kế hoạch giai đoạn 2021–2025 là lần thứ 10; từ năm tài khoá 2024 áp trần giờ làm thêm có chế tài
14日前にちまえ
アスベストの届出とどけで
Khai báo lên 都道府県知事 trước khi động vào công trình có amiăng
40cm
作業床さぎょうゆかはば
Bề rộng tối thiểu của sàn thao tác trên giàn giáo
pH9以上いじょう
こうアルカリ排水はいすい
Nước dính bê tông — phải trung hoà bằng 薬品 hoặc 炭酸ガス trước khi thải
60m / 100g
航空障害灯こうくうしょうがいとう / ドローン
Vật cao ≥60m phải có đèn báo; drone ≥100g phải đăng ký

だい2しょう そうまとめテスト

Đề tổng — trọn 23 câu tổng kết Chương 2 của tài liệu JAC: nghe mô tả, gọi đúng tên luật
2.18

労働基準法ろうどうきじゅんほう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Tổng quan luật lao động và Luật tiêu chuẩn lao động (2.1 · 2.1.1) — 34 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
労働者ろうどうしゃ
người lao động
37
守るまもる
bảo vệ, tuân thủ
32
賃金ちんぎん
tiền lương
10
労働ろうどう
lao động
9
労働条件ろうどうじょうけん
điều kiện lao động
7
法令ほうれい
pháp…
7
使用者しようしゃ
bên sử dụng lao động
7
禁止きんし
cấm, nghiêm cấm
6
労働基準法ろうどうきじゅんほう
Luật tiêu chuẩn lao động
5
労働時間ろうどうじかん
thời gian lao động
5
権利けんり
quyền lợi
4
休日きゅうじつ
ngày nghỉ
4
最低賃金さいていちんぎん
lương tối thiểu
4
残業ざんぎょう
làm thêm giờ
4
労働法ろうどうほう
luật lao động
2
パワー・ハラスメントぱわー・はらすめんと
Quấy rối quyền lực
2
行為こうい
hành vi
2
予告よこく
báo trước
2
支払しはら
chi trả
2
解雇かいこ
sa thải, cho thôi việc
2
解雇予告かいこよこく
báo trước sa thải
2
支払いしはらい
chi trả
1
優位性ゆういせい
tính ưu việt
1
暴行ぼうこう
hành hung
1
相談窓口そうだんまどぐち
quầy/kênh tư vấn
1
賠償予定ばいしょうよてい
Ấn định trước tiền bồi…
1
全額ぜんがく
toàn bộ số tiền
1
36協定さぶろくきょうてい
Thoả thuận 36 giữa công…
1
全労働日ぜんろうどうび
tổng số ngày làm việc
1
届出とどけで
khai…
1
有給休暇ゆうきゅうきゅうか
phép năm có hưởng lương
1
継続勤務けいぞくきんむ
làm việc liên tục
1
締結ていけつ
ký kết
1
雇入れやといいれ
tuyển vào làm
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

労働安全衛生法ろうどうあんぜんえいせいほう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Luật an toàn vệ sinh lao động (2.1.2) — 26 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
従業員じゅうぎょういん
nhân viên
4
墜落ついらく
rơi ngã từ trên cao
3
高所こうしょ
nơi cao, trên cao
3
作業時間さぎょうじかん
thời gian làm…
3
快適かいてき
dễ chịu, thoải mái
2
フルハーネスふるはーねす
dây đai an toàn toàn thân
2
落ちるおちる
rơi, ngã xuống
2
頻度ひんど
tần suất
2
対応たいおう
ứng phó, đối ứng
2
清掃せいそう
dọn dẹp
2
一体的いったいてき
mang tính thống nhất
1
無事故むじこ
không tai nạn
1
衛生えいせい
vệ sinh
1
関係者かんけいしゃ
người liên quan
1
雇い入れるやといいれる
thuê vào làm, tuyển dụng
1
健康診断けんこうしんだん
khám sức khoẻ định kỳ
1
墜落制止用器具ついらくせいしようきぐ
Dụng cụ chống rơi ngã
1
転落てんらく
rơi ngã từ trên cao
1
取り除くとりのぞく
loại bỏ, dỡ bỏ
1
囲いかこい
rào quây
1
塩飴しおあめ
kẹo muối
1
救急きゅうきゅう
cấp cứu
1
潜在的せんざいてき
tiềm ẩn
1
熱中症ねっちゅうしょう
say nắng, sốc nhiệt
1
足場あしば
giàn giáo
1
配備はいび
bố trí sẵn
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

賃金ちんぎん保険ほけん 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Lương tối thiểu, bảo hiểm lao tai, bảo hiểm việc làm (2.1.3 → 2.1.5) — 33 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
給付きゅうふ
trợ…
10
最低賃金法さいていちんぎんほう
Luật lương tối thiểu
8
雇用保険こようほけん
bảo hiểm việc làm
8
支給しきゅう
chi trả
8
労働災害ろうどうさいがい
tai nạn lao động
7
事業主じぎょうぬし
chủ sử dụng lao…
5
安定あんてい
ổn định
4
労災ろうさい
tai nạn lao động
4
労災保険ろうさいほけん
bảo hiểm bồi thường tai…
4
失業しつぎょう
thất nghiệp, mất việc
4
基本手当きほんてあて
trợ cấp thất nghiệp cơ…
4
通勤中つうきんちゅう
đang trên đường đi làm
3
傷病しょうびょう
thương tật và bệnh
3
失業等給付しつぎょうとうきゅうふ
trợ cấp thất nghiệp v.v.
3
期間きかん
thời hạn, giai đoạn
3
離職りしょく
thôi việc
3
仕事中しごとちゅう
trong giờ làm việc
2
保険ほけん
bảo hiểm
2
通勤つうきん
đi làm
2
休業給付きゅうぎょうきゅうふ
Trợ cấp nghỉ việc
2
遺族給付いぞくきゅうふ
trợ cấp cho gia quyến
2
教育訓練きょういくくんれん
đào tạo huấn luyện
2
被保険者ひほけんしゃ
người được bảo hiểm
2
年齢ねんれい
tuổi
2
支給日数しきゅうにっすう
số ngày được chi trả
2
求職者きゅうしょくしゃ
người tìm việc
2
被保険者期間ひほけんしゃきかん
Thời gian đã tham gia bảo…
2
雇用者こようしゃ
bên thuê lao động
1
一人親方ひとりおやかた
Thợ tự làm, không thuê ai
1
中小企業ちゅうしょうきぎょう
doanh nghiệp vừa và nhỏ
1
親方おやかた
thợ cả, ông chủ thầu nhỏ
1
遺族いぞく
thân nhân người đã mất
1
賃金日額ちんぎんにちがく
mức lương ngày
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

雇用改善こようかいぜん能力開発のうりょくかいはつ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Cải thiện việc làm và phát triển năng lực nghề (2.1.6 · 2.1.7) — 16 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
技能ぎのう
kỹ năng nghề
11
改善かいぜん
cải thiện
9
技能検定ぎのうけんてい
kiểm định tay nghề do nhà…
7
検定けんてい
kỳ thi sát hạch
7
能力のうりょく
năng lực
6
職業訓練しょくぎょうくんれん
đào tạo nghề
6
設けるもうける
bố trí, lập ra
5
雇用こよう
tuyển dụng, thuê lao động
4
コンクリートこんくりーと
bê tông
3
建設キャリアアップシステムけんせつきゃりああっぷしすてむ
CCUS
2
建設労働者雇用改善法けんせつろうどうしゃこようかいぜんほう
Luật cải thiện việc làm…
2
建設雇用改善計画けんせつこようかいぜんけいかく
Kế hoạch cải thiện việc…
2
職業能力しょくぎょうのうりょく
năng lực nghề nghiệp
2
職業能力開発促進法しょくぎょうのうりょくかいはつそくしんほう
Luật xúc tiến phát triển…
2
訓練くんれん
huấn luyện
2
職種しょくしゅ
loại công việc, ngành nghề
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

建設業けんせつぎょう建築けんちく 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Kinh doanh xây dựng và tiêu chuẩn xây dựng (2.2 · 2.3) — 15 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
建設業けんせつぎょう
ngành xây dựng
25
建設業法けんせつぎょうほう
Luật kinh doanh xây dựng
16
基準きじゅん
tiêu chuẩn, chuẩn
16
規定きてい
quy định
8
建築けんちく
kiến trúc, xây nhà
6
契約けいやく
hợp đồng
5
施工せこう
thi công
5
集団規定しゅうだんきてい
nhóm quy định khi nhiều…
5
許可きょか
giấy phép
5
発注者はっちゅうしゃ
chủ đầu…
4
単体規定たんたいきてい
nhóm quy định cho bản…
4
業種ぎょうしゅ
nghiệp…
3
市街地しがいち
khu phố, khu vực đô thị
3
契約書けいやくしょ
hợp đồng viết
2
請負うけおい
nhận thầu
2
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

廃棄物はいきぶつ・リサイクル 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Chất thải và tái chế xây dựng (2.4 · 2.5) — 33 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
建設けんせつ
xây dựng
33
廃棄物はいきぶつ
chất thải
16
処理しょり
xử lý
14
建設リサイクル法けんせつりさいくるほう
Luật tái chế xây dựng
7
廃棄物処理法はいきぶつしょりほう
Luật xử lý chất thải
6
再資源化さいしげんか
tái nguyên hoá
4
リサイクルりさいくる
tái chế
3
正式名称せいしきめいしょう
tên gọi chính thức của…
3
産業廃棄物さんぎょうはいきぶつ
chất thải công nghiệp
3
保管ほかん
bảo…
3
資源しげん
tài nguyên
3
収集しゅうしゅう
thu gom
2
廃棄物収集運搬業はいきぶつしゅうしゅううんぱんぎょう
Nghề thu gom vận chuyển…
2
マニフェストまにふぇすと
phiếu quản lý chất thải
2
元請けもとうけ
nhà thầu chính
2
工程こうてい
công đoạn, tiến trình
2
下請けしたうけ
nhà thầu phụ
2
再利用さいりよう
tái sử dụng
2
分別ぶんべつ
phân loại rác theo từng…
2
発注はっちゅう
đặt hàng, giao thầu
1
処分しょぶん
xử lý, thải bỏ
1
最終さいしゅう
cuối cùng
1
最終処分さいしゅうしょぶん
xử lý cuối cùng
1
事業系一般廃棄物じぎょうけいいっぱんはいきぶつ
Rác sự nghiệp thông thường
1
取得しゅとく
lấy được, đạt được
1
廃材はいざい
phế…
1
一時的いちじてき
tạm thời
1
分類ぶんるい
phân loại
1
下地したじ
lớp nền
1
原料げんりょう
nguyên liệu
1
建築材料けんちくざいりょう
vật liệu xây dựng
1
木材もくざい
gỗ
1
燃料ねんりょう
nhiên liệu
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

環境かんきょう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Không khí, tiếng ồn, rung động, nguồn nước (2.6 → 2.8) — 18 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
騒音そうおん
tiếng ồn
10
都道府県とどうふけん
tỉnh, phủ, đạo
7
騒音規制法そうおんきせいほう
Luật quy chế tiếng ồn
7
汚染おせん
ô nhiễm
6
振動しんどう
rung động
6
大気たいき
không khí, khí quyển
5
物質ぶっしつ
vật chất, chất
5
大気汚染防止法たいきおせんぼうしほう
Luật phòng chống ô nhiễm…
4
排出はいしゅつ
thải ra
4
振動防止法しんどうぼうしほう
Luật phòng chống rung động
4
汚水おすい
nước thải bẩn
4
アスベストあすべすと
amiăng
3
知事ちじ
tỉnh trưởng
3
水域すいいき
vùng nước
2
粉じんふんじん
bụi mịn phát tán
1
立地りっち
vị trí
1
保つたもつ
giữ, duy trì
1
河川かせん
sông ngòi
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

みず消防しょうぼう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Phòng cháy, cấp nước, thoát nước (2.9 → 2.11) — 31 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
水道法すいどうほう
Luật cấp nước
12
火災かさい
hoả hoạn, cháy
10
整備せいび
bảo trì, chỉnh trang
9
設備せつび
thiết bị, hệ thống cơ điện
9
下水道げすいどう
hệ thống thoát nước đã…
8
消防法しょうぼうほう
Luật phòng cháy chữa cháy
8
流すながす
cho chảy, xả
7
下水道法げすいどうほう
Luật thoát nước
6
供給きょうきゅう
cung cấp
6
地下水ちかすい
nước ngầm
4
公衆衛生こうしゅうえいせい
vệ sinh cộng…
4
消火しょうか
chữa cháy
4
消火設備しょうかせつび
Thiết bị chữa cháy
4
避難ひなん
thoát nạn, sơ tán
4
災害さいがい
tai nạn, thiên…
3
排水はいすい
nước…
3
スプリンクラーすぷりんくらー
vòi phun nước sprinkler
3
中和ちゅうわ
trung hoà
2
悪影響あくえいきょう
ảnh hưởng xấu
2
カドミウムかどみうむ
cadmium
2
消火器しょうかき
bình chữa cháy
2
財産ざいさん
tài sản
2
アルカリ性あるかりせい
tính kiềm
1
湧き水わきみず
nước ngầm trào lên tại…
1
雨水あまみず
nước mưa
1
基準値きじゅんち
giá trị tiêu chuẩn
1
水道料金すいどうりょうきん
tiền nước
1
炭酸たんさん
cacbonat
1
薬品やくひん
hóa chất, dược phẩm
1
技能者ぎのうしゃ
thợ tay nghề
1
消防しょうぼう
phòng cháy chữa cháy
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

電気でんき・ガス・通信つうしん 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Gas, điện lực, viễn thông, sóng vô tuyến (2.12 → 2.15) — 20 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
ルールるーる
quy tắc
23
通信つうしん
liên lạc, viễn thông
12
電気通信事業法でんきつうしんじぎょうほう
Luật kinh doanh viễn thông
8
ガス事業法がすじぎょうほう
Luật kinh doanh khí gas
5
回線かいせん
đường truyền, tuyến dây
5
電波法でんぱほう
Luật sóng vô tuyến
5
可能性かのうせい
khả năng
4
サービスさーびす
dịch vụ
4
保安ほあん
an toàn kỹ thuật
3
感電かんでん
điện giật
3
免許めんきょ
giấy phép sử dụng
3
無線むせん
vô tuyến, không dây
3
電波でんぱ
sóng vô tuyến
3
排気はいき
thoát khí thải, thông khí
2
漏電ろうでん
rò điện
2
工事担任者こうじたんにんしゃ
chứng chỉ kỹ thuật viên…
2
事業者じぎょうしゃ
Chủ doanh nghiệp/người sử…
1
機械きかい
máy móc
1
漏れもれ
rò rỉ
1
電気用品安全法でんきようひんあんぜんほう
luật an toàn thiết bị điện
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

航空こうくう駐車場ちゅうしゃじょう 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Hàng không và bãi đỗ xe (2.16 · 2.17) — 8 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
道路どうろ
đường bộ
10
航空法こうくうほう
Luật hàng không
9
航空機こうくうき
máy bay
5
駐車場法ちゅうしゃじょうほう
Luật bãi đỗ xe
4
航行こうこう
sự bay, hành trình bay
3
円滑化えんかつか
làm cho suôn sẻ
2
物件ぶっけん
vật thể, công trình
2
飛行ひこう
bay
2
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

法令ほうれい名前なまえ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Tên các bộ luật — phần tổng kết chương, nhóm chốt giờ quan trọng nhất (2.18) — 33 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
安全あんぜん
an toàn
34
働くはたらく
làm việc, lao động
33
環境かんきょう
môi trường
25
事故じこ
tai nạn, sự cố
18
電気でんき
điện
15
建築基準法けんちくきじゅんほう
Luật tiêu chuẩn xây dựng
11
生活せいかつ
đời sống, sinh hoạt
11
規制きせい
quy…
11
保護ほご
bảo vệ
11
受けるうける
nhận, được hưởng
9
安心あんしん
yên tâm
8
都市とし
đô thị
8
利用りよう
sử dụng, khai thác
7
電気事業法でんきじぎょうほう
Luật kinh doanh điện lực
7
ごみごみ
rác
6
防止ぼうし
phòng chống
6
水質すいしつ
chất lượng nước
6
ガスがす
khí gas
6
駐車場ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe
6
危険きけん
nguy hiểm
5
水道すいどう
cấp nước, đường nước sạch
5
時間じかん
thời gian
4
計画けいかく
kế hoạch
4
下水げすい
nước thải
4
水質汚濁防止法すいしつおだくぼうしほう
Luật phòng chống ô nhiễm…
4
汚濁おだく
vẩn đục, ô nhiễm
4
最低さいてい
tối thiểu
3
労働安全衛生法ろうどうあんぜんえいせいほう
Luật an toàn vệ sinh lao…
3
安全性あんぜんせい
tính an toàn
3
促進そくしん
xúc tiến
3
交通こうつう
giao thông
3
家庭かてい
gia đình
1
都市ガスとしがす
gas thành phố
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 2 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.