Bản dành cho giáo viên đứng lớp. Nội dung song ngữ giữ nguyên như bản học viên đã duyệt, thêm ba lớp: R = mở bảng câu ra thi thật của slide đang chiếu · T = bảng từ vựng ăn điểm của slide đó · V = hiện/ẩn tiếng Việt của thứ đang nhìn · F = furigana · Esc = đóng bảng. Bảng đề và bài test mặc định tiếng Nhật trần cho giống phòng thi.
Ở công trường Nhật, an toàn được đặt trên cả chất lượng và tiến độ. Chất lượng tốt, làm nhanh đều quan trọng — nhưng nếu có người bị thương thì không cứu lại được.
発注 (hatchū) = việc đặt hàng công trình cho nhà thầu. Mỗi loại công việc (cốt thép 鉄筋, cốp pha 型枠, giàn giáo とび) do một nhóm chuyên môn riêng đảm nhận.
Rất nhiều công ty khác nhau cùng làm trên một công trường. Vì thế sự phối hợp giữa các nhà thầu chuyên môn quyết định việc công trình có chạy trôi chảy hay không.
Sơ đồ của thầy chỉ vẽ công trình lớn (発注者 → ゼネコン → 専門工事業者). Ngân hàng đề Chương 1 có 1 câu hỏi thẳng vào công trình nhỏ: nhà ở thì 施主 đặt cho 工務店. Bấm Ra thi để xem nguyên văn.
Nhiều nghề khác nhau cùng hướng tới một mục tiêu chung là hoàn thành công trình, nên phải giúp đỡ và phối hợp với nhau mới làm được.
Chào hỏi là việc cơ bản nhất trong phòng chống tai nạn: người khác biết bạn đang ở đó thì họ chú ý tới bạn. Công nhân khác ngành nghề chào nhau sẽ sinh ra 一体感 (ittaikan) — cảm giác đoàn kết, làm việc ăn ý hơn.
Mục đích số một của 朝礼 là 建設現場での事故を防ぐこと — phòng ngừa tai nạn tại công trường. Vì vậy nó còn được gọi là 安全朝礼 (anzen-chōrei). Có hai loại: 全体朝礼 (toàn thể) và 職種ごとの朝礼 (theo từng ngành nghề).
Ở bước ③ còn giới thiệu 新規入場者 (shinki-nyūjō-sha) — người mới vào công trường hôm đó. Ở bước ⑤, hai người quay mặt vào nhau, chỉ tay và hô 「ヘルメット、ヨシ!」.
Công trường Nhật có sẵn マニュアル — quy trình chuẩn cho từng công việc: làm theo thứ tự nào thì vừa an toàn vừa không sai. Bước này cũng đọc lại quy trình đó.
Cả tổ cùng nghĩ ra 危険のポイント (điểm nguy hiểm) của công việc hôm nay, rồi 対策を話し合う — bàn biện pháp phòng tránh. Biện pháp chốt xong thì ghi vào 危険予知活動表 (bảng KY), không phải 作業日報.
Mỗi công ty chấm một kiểu thì người thợ chuyển chỗ làm lại phải bắt đầu lại từ đầu. Vì vậy nhà nước lập một hệ thống đánh giá chung cho cả ngành.
Không lên tới đó ngay được. Nhưng nhờ hệ thống キャリアアップ, mỗi năm tích thêm một ít kinh nghiệm và chứng chỉ thì có một con đường rõ ràng để đi tới.
Hết chương 1. Phần luyện đề, bảng từ khoá phải thuộc và các cặp dễ nhầm nằm ở bản bài giảng dành cho lớp học tiếng Việt — file còn lại.