日本にほん建設業けんせつぎょうはたらこうセミナー
Hội thảo: Hãy làm việc trong ngành xây dựng Nhật Bản
2024年 3月 26日
Japan Association for Construction Human Resources (JAC)
一般社団法人 建設技能人材機構

Bản dành cho giáo viên đứng lớp. Nội dung song ngữ giữ nguyên như bản học viên đã duyệt, thêm ba lớp: R = mở bảng câu ra thi thật của slide đang chiếu · T = bảng từ vựng ăn điểm của slide đó · V = hiện/ẩn tiếng Việt của thứ đang nhìn · F = furigana · Esc = đóng bảng. Bảng đề và bài test mặc định tiếng Nhật trần cho giống phòng thi.

JACテキストでまな建設業けんせつぎょう 1
Học về ngành xây dựng qua giáo trình JAC — phần 1
現場げんば大切たいせつなこと
Những điều quan trọng tại công trường
学科がっかテキスト(だい1しょう
Giáo trình học khoa — Chương 1
だい1しょう
Chương 1
日本にほん建設現場けんせつげんば大切たいせつにしていること
Những điều được coi trọng tại công trường xây dựng Nhật Bản
安全第一 · 緑十字 — An toàn là số một · Chữ thập xanh
安全第一 · 緑十字 — An toàn là số một · Chữ thập xanh

Ở công trường Nhật, an toàn được đặt trên cả chất lượng và tiến độ. Chất lượng tốt, làm nhanh đều quan trọng — nhưng nếu có người bị thương thì không cứu lại được.

日本にほん建設工事けんせつこうじ施工体制せこうたいせい

Hệ thống thi công công trình xây dựng Nhật Bản
1.2
発注者はっちゅうしゃ
Chủ đầu tư — người đặt hàng công trình
設計者せっけいしゃ
Người thiết kế — vẽ bản vẽ thiết kế
職長しょくちょう
Tổ trưởng — chỉ huy nhóm thợ
作業員さぎょういん
Công nhân thi công

発注 (hatchū) = việc đặt hàng công trình cho nhà thầu. Mỗi loại công việc (cốt thép 鉄筋, cốp pha 型枠, giàn giáo とび) do một nhóm chuyên môn riêng đảm nhận.

チームワーク

Làm việc nhóm
1.1
監理者かんりしゃ
Người quản lý giám sát — kiểm tra công trình có đúng bản vẽ không
工事全体こうじぜんたいをまとめる会社かいしゃ
Công ty gom toàn bộ công trình (ゼネコン — tổng thầu)
専門工事業者せんもんこうじぎょうしゃ
Nhà thầu chuyên môn — chuyên một mảng công việc

Rất nhiều công ty khác nhau cùng làm trên một công trường. Vì thế sự phối hợp giữa các nhà thầu chuyên môn quyết định việc công trình có chạy trôi chảy hay không.

1.2 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — hệ thống thi công thay đổi theo quy mô công trình
1.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
施工体制せこうたいせい工事こうじ規模きぼによってわる
Hệ thống thi công thay đổi theo quy mô công trình — đây chính là chỗ đề khoá vào.
おおきな工事こうじ発注者はっちゅうしゃ → ゼネコン → 専門工事業者せんもんこうじぎょうしゃ
Công trình lớn — chủ đầu tư giao cho ゼネコン (tổng thầu), tổng thầu gọi các nhà thầu chuyên môn. Đây là sơ đồ thầy vừa vẽ.
ちいさな工事こうじ一般住宅いっぱんじゅうたく):施主せしゅ工務店こうむてん発注はっちゅう
Nhà ở dân dụng — 施主 (chủ nhà) đặt thẳng cho 工務店 (nhà thầu nhỏ), không qua tổng thầu.
施主せしゅ住宅じゅうたく場合ばあい発注者はっちゅうしゃ
施主 và 発注者 cùng là người đặt hàng công trình; riêng nhà ở thì gọi là 施主.

Sơ đồ của thầy chỉ vẽ công trình lớn (発注者 → ゼネコン → 専門工事業者). Ngân hàng đề Chương 1 có 1 câu hỏi thẳng vào công trình nhỏ: nhà ở thì 施主 đặt cho 工務店. Bấm Ra thi để xem nguyên văn.

チームワーク

Làm việc nhóm
1.1
Teamwork
Tinh thần đồng đội
職長しょくちょう現場監督げんばかんとくはな
Tổ trưởng trao đổi với giám sát công trường, rồi mới chỉ thị cho thợ
先輩せんぱいのアドバイスをけながら
Thợ ít kinh nghiệm vừa làm vừa nhận lời khuyên của đàn anh

Nhiều nghề khác nhau cùng hướng tới một mục tiêu chung là hoàn thành công trình, nên phải giúp đỡ và phối hợp với nhau mới làm được.

施工体制せこうたいせい・チームワーク まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần hệ thống thi công và làm việc nhóm — 11 câu
1.1 · 1.2

あいさつ

Chào hỏi
1.4
「おはようございます!」
Chào buổi sáng — gặp bất kỳ ai ở công trường
今日きょうも1にち安全あんぜんに!」
Hôm nay cũng một ngày an toàn nhé! — hô khi kết thúc họp sáng
「おつかれさまです!」
Anh/chị vất vả rồi — khi đi ngang nhau lúc đang làm
「おさきにしつれいします!」
Tôi xin phép về trước
「おつかれさまでした!」
Vất vả rồi — đáp lại người về trước, khi đã xong việc

Chào hỏi là việc cơ bản nhất trong phòng chống tai nạn: người khác biết bạn đang ở đó thì họ chú ý tới bạn. Công nhân khác ngành nghề chào nhau sẽ sinh ra 一体感 (ittaikan) — cảm giác đoàn kết, làm việc ăn ý hơn.

朝礼ちょうれい

Họp buổi sáng
1.5
全員ぜんいんでおこなうあさのミーティング
Cuộc họp buổi sáng mà tất cả mọi người cùng tham gia
Phía sau là 安全掲示板 (bảng tin an toàn), trên đó có 緑十字
Phía sau là 安全掲示板 (bảng tin an toàn), trên đó có 緑十字

Mục đích số một của 朝礼 là 建設現場での事故を防ぐこと — phòng ngừa tai nạn tại công trường. Vì vậy nó còn được gọi là 安全朝礼 (anzen-chōrei). Có hai loại: 全体朝礼 (toàn thể) và 職種ごとの朝礼 (theo từng ngành nghề).

朝礼ちょうれい

Họp buổi sáng — sáu bước
1.5
現場監督げんばかんとくのあいさつ
Giám sát công trường chào
ラジオ体操たいそう
Thể dục theo nhạc radio — đánh thức cơ thể
作業内容さぎょうないよう確認かくにん
Xác nhận nội dung công việc trong ngày
危険予知活動きけんよちかつどう
Hoạt động dự đoán nguy hiểm (KY)
安全事項あんぜんじこう確認かくにん
Xác nhận các hạng mục an toàn — kiểm tra theo cặp 2 người
あいさつ → 作業開始さぎょうかいし
Chào hỏi → bắt đầu làm việc
きょうも 1にち
安全あんぜんに!
Hôm nay cũng một ngày an toàn nhé!

Ở bước ③ còn giới thiệu 新規入場者 (shinki-nyūjō-sha) — người mới vào công trường hôm đó. Ở bước ⑤, hai người quay mặt vào nhau, chỉ tay và hô 「ヘルメット、ヨシ!」.

職種しょくしゅごとの朝礼ちょうれい

Họp buổi sáng theo từng ngành nghề
1.6 = 1.5.2
作業内容さぎょうないよう確認かくにん
Xác nhận nội dung công việc
その工事内容こうじないよう確認かくにん理解りかい
Xác nhận và hiểu rõ nội dung công việc của ngày hôm đó

Công trường Nhật có sẵn マニュアル — quy trình chuẩn cho từng công việc: làm theo thứ tự nào thì vừa an toàn vừa không sai. Bước này cũng đọc lại quy trình đó.

職種しょくしゅごとの朝礼ちょうれい

Họp buổi sáng theo từng ngành nghề
1.6 = 1.5.2
作業内容さぎょうないよう確認かくにん
Xác nhận nội dung công việc
危険予知活動きけんよちかつどう
Hoạt động dự đoán nguy hiểm (KY活動)

Cả tổ cùng nghĩ ra 危険のポイント (điểm nguy hiểm) của công việc hôm nay, rồi 対策を話し合う — bàn biện pháp phòng tránh. Biện pháp chốt xong thì ghi vào 危険予知活動表 (bảng KY), không phải 作業日報.

職種しょくしゅごとの朝礼ちょうれい

Họp buổi sáng theo từng ngành nghề
1.6 = 1.5.2
作業内容さぎょうないよう確認かくにん
Xác nhận nội dung công việc
危険予知活動きけんよちかつどう
Hoạt động dự đoán nguy hiểm
安全唱和あんぜんしょうわ
Đồng thanh hô khẩu hiệu an toàn
← タッチ アンド コール
Touch and Call — chạm tay nhau rồi cùng hô
ゼロさいでいこう、ヨシ!
Ta cùng đi tới ngày không tai nạn — được!

あいさつ・朝礼ちょうれい まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần chào hỏi và họp buổi sáng — 21 câu
1.4 · 1.5

建設けんせつキャリアアップ システム

Hệ thống nâng cao sự nghiệp ngành xây dựng
1.3
ただしい評価ひょうか やる
Được đánh giá đúng → có động lực làm việc
工事こうじ品質向上ひんしつこうじょう
Chất lượng công trình được nâng lên
作業さぎょう効率化こうりつか
Công việc trở nên hiệu quả hơn

Mỗi công ty chấm một kiểu thì người thợ chuyển chỗ làm lại phải bắt đầu lại từ đầu. Vì vậy nhà nước lập một hệ thống đánh giá chung cho cả ngành.

建設けんせつキャリアアップ システム

Bốn cấp độ và thẻ ghi cấp độ
1.3
Thẻ được cấp khi đăng ký
Thẻ được cấp khi đăng ký
レベル1 ホワイト
Thợ sơ cấp 初級技能者 — thẻ trắng
レベル2 ブルー
Thợ bậc trung 中堅技能者 — thẻ xanh
レベル3 シルバー
Làm được tổ trưởng 職長 — thẻ bạc
レベル4 ゴールド
Có năng lực quản lý cao — thẻ vàng

建設けんせつキャリアアップ システム

Ba thứ được đem ra đánh giá
1.3
経験けいけん就業日数しゅうぎょうにっすう
Kinh nghiệm — số ngày đã làm việc tại công trường
知識ちしき技能ぎのう保有資格ほゆうしかく
Kiến thức và tay nghề — các chứng chỉ đang giữ
・マネジメント能力のうりょく
Năng lực quản lý
職長経験しょくちょうけいけん
Kinh nghiệm làm tổ trưởng
登録基幹技能者講習とうろくきかんぎのうしゃこうしゅう
Khoá đào tạo thợ nòng cốt đã đăng ký
645にち以上いじょう
Từ 645 ngày trở lên (khoảng 3 năm) — điều kiện lên レベル2

建設けんせつキャリアアップ システム

1.3
登録基幹技能者とうろくきかんぎのうしゃ
Thợ nòng cốt đã đăng ký
熟達じゅくたつした作業能力さぎょうのうりょく
Tay nghề điêu luyện — làm gì cũng giỏi
豊富ほうふ知識ちしき
Kiến thức dày — hỏi gì cũng trả lời được
マネジメント能力のうりょく
Năng lực quản lý — biết đề xuất cách làm hiệu quả và điều hành nhóm
専門工事業団体せんもんこうじぎょうだんたい資格認定しかくにんてい
Được hiệp hội ngành nghề chuyên môn chứng nhận

建設けんせつキャリアアップ システム

1.3
登録基幹技能者とうろくきかんぎのうしゃ
技能労働者ぎのうろうどうしゃ目標もくひょう
Đích ngắm của người thợ lành nghề

Không lên tới đó ngay được. Nhưng nhờ hệ thống キャリアアップ, mỗi năm tích thêm một ít kinh nghiệm và chứng chỉ thì có một con đường rõ ràng để đi tới.

間違まちがえやすい言葉ことば ① ひと会社かいしゃ

Ba cặp người / công ty đề hay gài
BẪY
監理者かんりしゃ
Kiểm tra công trình có đúng bản vẽ không
現場監督げんばかんとく
Chỉ huy, giám sát ngay tại công trường
Đề hỏi «図面通りに進んでいるか確認する» → 監理者. Hỏi «工事現場を監督し、指揮をとる» → 現場監督.
ゼネコン
Tổng thầu — gom toàn bộ công trình lớn
工務店こうむてん
Nhà thầu nhỏ — nhận công trình nhà ở
Đề hỏi «大きな工事全体をまとめる会社» → ゼネコン. Hỏi «一般住宅などの小さな工事» → 工務店.
発注者はっちゅうしゃ
Người đặt hàng công trình (nói chung)
施主せしゅ
Chủ nhà — người đặt xây nhà ở
Cùng là người bỏ tiền đặt công trình; đề dùng 施主 khi nói tới nhà ở dân dụng.

間違まちがえやすい言葉ことば ② 朝礼ちょうれい中身なかみ

Ba cặp trong buổi họp sáng
BẪY
全体朝礼ぜんたいちょうれい
Cả công trường tập trung một chỗ
職種しょくしゅごとの朝礼ちょうれい
Từng ngành nghề họp riêng sau đó
Đề hỏi «全員が集まる( )» → 全体朝礼. Cả hai đều là 朝礼, đừng chọn 休憩時間 hay 点検時間.
危険予知活動表きけんよちかつどうひょう
Bảng KY — GHI biện pháp phòng tránh
作業日報さぎょうにっぽう
Nhật báo — viết SAU khi xong việc
Đề hỏi «KY活動の対策は( )に書き込む» → 危険予知活動表. 作業日報 là mồi nhử.
安全唱和あんぜんしょうわ(タッチアンドコール)
Chạm tay, cùng hô khẩu hiệu (スローガン)
危険予知活動きけんよちかつどう(KY)
Tìm điểm nguy hiểm, bàn biện pháp
唱和 thì hô スローガン; KY thì tìm 危険のポイント. Đề gài bằng cách đảo hai thứ này cho nhau.

おぼえる数字すうじ

Những con số đề hỏi thẳng
SỐ
4
技能者ぎのうしゃのレベルのかず
Đáp án là 4つ (レベル1〜4), không phải 3 hay 5
645日
レベル2になるための就業日数しゅうぎょうにっすう
645日(約3年)以上 — mồi nhử là 365日 và 1000日
レベル3
職長しょくちょうとして現場げんば従事じゅうじできる
Thẻ bạc — làm được tổ trưởng
レベル4
高度こうどなマネジメント能力のうりょく
Thẻ vàng — cần 職長経験 645日 hoặc 登録基幹技能者
2人1組
安全確認あんぜんかくにんのやりかた
Hai người quay mặt vào nhau, chỉ tay và hô
6
全体朝礼ぜんたいちょうれいなが
Sáu bước ①→⑥ — đề chưa hỏi số này, chỉ để thầy dẫn dắt
Bốn con số đầu đều có câu hỏi thẳng trong ngân hàng đề mục 1.3; hai dòng cuối là để thầy nhắc lớp nhớ trình tự.

だい1しょう 総合そうごうテスト

Đề tổng cuối bài — 20 câu rút từ cả bảy mục
Chương 1

施工体制せこうたいせい 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Hệ thống thi công — 17 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
発注はっちゅう
giao…
8
発注者はっちゅうしゃ
chủ đầu tư
6
注文ちゅうもん
đặt hàng
5
専門工事業者せんもんこうじぎょうしゃ
nhà thầu chuyên môn
4
現場監督げんばかんとく
giám sát công trường
4
指揮しき
chỉ huy
3
監理者かんりしゃ
người quản lý giám sát
3
指示しじ
chỉ thị
3
ゼネコンぜねこん
tổng thầu
2
鉄筋てっきん
Cốt thép
2
工務店こうむてん
nhà thầu nhỏ
2
作業者さぎょうしゃ
người thao…
1
建設業者けんせつぎょうしゃ
nhà thầu xây dựng
1
設計図せっけいず
bản vẽ thiết kế
1
請け負ううけおう
nhận thầu
1
施主せしゅ
chủ nhà
1
施工せこう
thi công
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục Chương 1 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

チームワーク 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Làm việc nhóm — 4 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
職種しょくしゅ
ngành nghề, loại thợ
4
話し合いはなしあい
cuộc bàn bạc
2
型枠かたわく
cốp pha
1
打ち合わせうちあわせ
họp bàn công việc
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục Chương 1 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

キャリアアップ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Nâng cao sự nghiệp — 11 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
技能ぎのう
kỹ năng nghề
7
キャリアアップきゃりああっぷ
nâng cao sự nghiệp
7
システムしすてむ
hệ thống
7
技能者ぎのうしゃ
người thợ có tay nghề
6
職長しょくちょう
tổ trưởng
5
登録とうろく
đăng ký
3
マネジメントまねじめんと
quản lý
2
公平こうへい
công bằng
2
評価ひょうか
đánh giá
2
カードかーど
thẻ
2
登録基幹技能者とうろくきかんぎのうしゃ
thợ nòng cốt đã đăng ký
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục Chương 1 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

KY・安全唱和あんぜんしょうわ 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm KY và hô an toàn — 13 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
事故じこ
tai nạn, sự cố
5
危険予知活動きけんよちかつどう
hoạt động dự đoán nguy…
5
チームワークちーむわーく
tinh thần làm việc nhóm
4
安全確認あんぜんかくにん
xác nhận an toàn
3
一体感いったいかん
cảm giác đoàn kết
3
タッチアンドコールたっちあんどこーる
chạm tay nhau rồi cùng hô
3
危険予知活動表きけんよちかつどうひょう
bảng KY
2
発見はっけん
phát hiện
2
安全唱和あんぜんしょうわ
hô đồng thanh khẩu hiệu…
2
道具どうぐ
dụng cụ, đồ nghề
2
共有きょうゆう
chia sẻ chung
1
話し合うはなしあう
bàn bạc
1
スローガンすろーがん
khẩu hiệu
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục Chương 1 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

朝礼ちょうれい安全あんぜん 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Họp sáng và an toàn — 19 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
朝礼ちょうれい
họp buổi sáng ở công…
12
安全あんぜん
an toàn
11
防ぐふせぐ
phòng ngừa, ngăn
8
危険きけん
nguy hiểm
7
全体朝礼ぜんたいちょうれい
họp sáng TOÀN THỂ
6
経験けいけん
kinh nghiệm
4
ミーティングみーてぃんぐ
cuộc họp
3
点検てんけん
kiểm tra thiết bị, máy móc
3
設備せつび
thiết bị, hệ thống cơ điện
3
異なることなる
khác nhau
2
安全朝礼あんぜんちょうれい
tên gọi khác của…
2
指差し確認ゆびさしかくにん
chỉ tay xác nhận
2
ミスみす
lỗi, sai sót
1
先輩せんぱい
đàn anh
1
感謝かんしゃ
biết ơn, cảm tạ
1
生まれるうまれる
nảy sinh
1
ラジオ体操らじおたいそう
bài thể dục theo đài
1
新規入場者しんきにゅうじょうしゃ
người mới vào công trường…
1
建設機械けんせつきかい
máy móc xây dựng
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục Chương 1 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.
JACテキストでまな建設業けんせつぎょう 1
Học về ngành xây dựng qua giáo trình JAC — phần 1
おわり
Kết thúc

Hết chương 1. Phần luyện đề, bảng từ khoá phải thuộc và các cặp dễ nhầm nằm ở bản bài giảng dành cho lớp học tiếng Việt — file còn lại.