Bản dành cho giáo viên đứng lớp. Thanh dưới có bốn nút, mỗi nút một phím tắt: Ra thi (phím R) hiện nguyên văn các câu đề thật rơi vào đúng slide đang chiếu; Từ (phím T) hiện từ vựng chuyên ngành ăn điểm của slide đó; VI (phím V) tắt tiếng Việt; ふ (phím F) tắt furigana. Esc đóng bảng đang mở.
Bảng Ra thi và các bài kiểm tra luôn mở ra ở chế độ tiếng Nhật trần cho giống đề thi thật — bấm V mới hiện bản dịch. Mỗi câu đề đều gắn nhãn: ★ ít ra thi (câu có sao trong ngân hàng đề, theo thầy dạy thì dạng này ít xuất hiện) hoặc dạng hay ra.
Hôm nay thầy Suzuki dùng chương 3 giáo trình JAC để nói về các loại công trình xây dựng. Điều cần nắm sau buổi này là: mỗi trong ba nhóm làm những công trình gì.
Thầy nhấn: cách chia 3 nhóm này trùng đúng với cách chia của 特定技能1号 (Kỹ năng đặc định số 1). Ngành xây dựng có rất nhiều loại công việc, nhưng tất cả đều quy về ba nhóm này.
Nhật nhiều núi sông biển, nên muốn xây gì cũng phải đào đất (khoan hầm xuyên núi) và khống chế nước. Đó là lý do công trình thổ mộc ở Nhật luôn xoay quanh hai chữ 土 và 水.
Đập chặn một phần dòng chảy để trữ nước, dùng nước đó phát điện và điều tiết lũ khi mưa lớn để phố xá ven sông không bị thiệt hại. Ảnh là một đập lớn ở tỉnh Gunma, nay đã xong.
Cầu được làm cùng lúc với đập ở slide trước. Thầy nói kỹ thuật làm cầu của Nhật rất phát triển — vì tổng chiều dài cầu trên cả nước cộng lại là một con số khổng lồ, nên người Nhật làm cầu rất nhiều và rất quen tay.
Thầy cho con số: tổng chiều dài đường hầm ở Nhật cộng lại hơn 9.000 km — gấp khoảng ba lần chiều dài nước Nhật (~3.000 km). Có hầm phải khoan qua núi đang rỉ nước, có hầm phải đào ngay dưới chân các cao ốc ở Tokyo.
Đường sắt là công trình phải nhiều nghề hợp lại mới xong: qua núi cần hầm, qua sông cần cầu, chạy tàu cần điện, có ga thì cần cả công trình kiến trúc. Nhìn kỹ ảnh sẽ thấy cả hầm lẫn cầu.
Nhật nhiều sông nên phải làm công trình trị thuỷ để phòng thiên tai; ven biển thì thỉnh thoảng có sóng thần, nên công trình bờ biển cũng thuộc nhóm thổ mộc.
Ra xa hơn nữa là các công trình giữa biển: hầm vượt biển, sân bay lấn biển. Thầy kết phần thổ mộc bằng một ý đáng nhớ — công trình thổ mộc quy mô rất lớn, làm xong là hiện lên trên bản đồ.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.1.1 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Nhà ở, trường học, chung cư, trung tâm thương mại — đều là 建築. Ngày xưa người Nhật dựng nhà bằng gỗ, đất và giấy, kể cả những công trình rất lớn.
Ở Nhật, người làm nghề này được gọi thân mật là 大工さん (daiku-san). Chùa gỗ ở Nara cao tới 49 m cho thấy kỹ thuật mộc truyền thống dựng được cả công trình rất lớn.
Gần đây chỗ ở cũng lên cao tầng, và không còn dựng bằng gỗ mà bằng thép và bê tông. Từ đây thầy đi vào cách làm ra một toà nhà như vậy.
Việc đầu tiên khi làm một toà nhà là dọn và san phẳng mặt bằng — đây là lúc máy móc xây dựng ra tay. Loại máy này cũng chính là máy dùng trong công trình thổ mộc đã học ở phần trước.
Mặt bằng sạch rồi thì phải đo cho thật chính xác toà nhà đứng ở đâu. Có vị trí chuẩn mới quyết định được chỗ đặt móng — sai ở bước này thì sai toàn bộ phần sau.
Người thợ đang ngồi xem bản vẽ trên mặt móng. Thầy lưu ý: sau tấm ảnh này còn vài bước nữa móng mới hoàn thành — móng không xong trong một lần đổ.
Thầy dặn nhớ riêng từ này: chữ 体 (thân thể) nằm trong đó — 躯体 chính là bộ xương của toà nhà. Nhà gỗ nhỏ thì khung gỗ là đủ, nhưng lên toà nhà lớn thì gỗ không chịu nổi.
鉄筋 (tekkin) là thanh thép nhỏ, ghép lại thành lồng rồi đổ bê tông bọc ngoài. 鉄骨 (tekkotsu) là thép hình nặng, đã làm sẵn ở nhà máy nên ra công trường chỉ việc lắp — dựng khung nhanh hơn nhiều.
Tường cũng làm y hệt trình tự này. Trong năm bước trên có ba nghề chuyên môn riêng — thầy sẽ chỉ mặt từng nghề ở các slide tiếp theo.
Vì sao phải đặt thép vào trong bê tông? Bê tông rất khoẻ khi bị nén, nhưng yếu khi bị uốn hoặc bị kéo — thép nằm bên trong để bù đúng chỗ yếu đó.
Sau khi lồng thép xong thì dựng ván khuôn gỗ bao quanh để giữ hình dạng cho bê tông. Ván khuôn quyết định hình dáng cuối cùng của cột, dầm, tường.
圧送 = dùng áp lực để đẩy đi. Bê tông tươi (生コン, nama-kon) được xe bơm đẩy qua ống tới đúng chỗ cần đổ, kể cả trên cao hay xa xe trộn.
So với cốt thép — bê tông vốn nhiều bước lặt vặt và tốn công, kết cấu thép đã được chế tạo sẵn ở nhà máy, ra công trường chỉ lắp ghép nên khung nhà mọc lên khá nhanh.
Khung xong thì tới phần hoàn thiện: xây tường, lắp cửa sổ, làm trần, làm tường trong phòng… Sơn phủ bề mặt công trình cũng là một nghề riêng trong nhóm kiến trúc.
Khác với các nghề làm ra từng bộ phận công trình, とび工事 làm ra chỗ đứng cho tất cả các nghề khác. Công việc phần lớn ở trên cao, nên đây là nghề đòi hỏi an toàn rất nghiêm.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.1.2 có 12 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Toà nhà xây xong, có tường có trần rồi vẫn chưa ở được — thiếu bốn thứ này. Nhóm công trình thứ ba chia làm hai phần: ライフライン (đưa tới công trình) và 設備 (dùng được bên trong công trình).
Điện làm ra ở đập thuỷ điện hay điện gió, gas chứa trong bồn, nước từ nhà máy nước — tất cả phải được dẫn tới tận công trình. Đường ống, đường dây làm việc dẫn đó chính là công trình ライフライン.
Điện đã tới chân công trình rồi thì bên trong còn cần công trình điện và cả công trình điều hoà thì người ở mới dùng được.
Nước cũng vậy: phải có công trình lắp đặt đường ống, thiết bị vệ sinh thì người ở mới dùng nước một cách tiện lợi được.
Thầy nhắc đừng quên phần an toàn: phải có công trình lắp thiết bị phòng cháy chữa cháy để ứng phó khi có hoả hoạn. Đủ tới đây thì công trình mới thật sự dùng được.
Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.1.3 có 12 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.
Thầy kết: bạn thấy mình muốn thử sức ở nhóm nào? Chi tiết từng nghề sẽ được nói ở các buổi sau — nhớ tham gia tiếp các buổi hội thảo.