JACテキストでまな建設業けんせつぎょう 3
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — phần 3
建設業けんせつぎょう種類しゅるい業務ぎょうむ 建設工事けんせつこうじ種類しゅるい
Các loại hình và nghiệp vụ của ngành xây dựng — Các loại công trình xây dựng
学科テキスト(第3章 3.1) · JAC セミナー「日本の建設業で働こう」— giảng viên: thầy Suzuki (鈴木先生)

Bản dành cho giáo viên đứng lớp. Thanh dưới có bốn nút, mỗi nút một phím tắt: Ra thi (phím R) hiện nguyên văn các câu đề thật rơi vào đúng slide đang chiếu; Từ (phím T) hiện từ vựng chuyên ngành ăn điểm của slide đó; VI (phím V) tắt tiếng Việt; (phím F) tắt furigana. Esc đóng bảng đang mở.
Bảng Ra thi và các bài kiểm tra luôn mở ra ở chế độ tiếng Nhật trần cho giống đề thi thật — bấm V mới hiện bản dịch. Mỗi câu đề đều gắn nhãn: ★ ít ra thi (câu có sao trong ngân hàng đề, theo thầy dạy thì dạng này ít xuất hiện) hoặc dạng hay ra.

だい3しょう
Chương 3
建設業けんせつぎょう種類しゅるい業務ぎょうむ
Các loại hình và nghiệp vụ của ngành xây dựng
3.1 建設工事けんせつこうじ種類しゅるい
3.1 Các loại công trình xây dựng

Hôm nay thầy Suzuki dùng chương 3 giáo trình JAC để nói về các loại công trình xây dựng. Điều cần nắm sau buổi này là: mỗi trong ba nhóm làm những công trình gì.

日本にほん建設業けんせつぎょう

Ngành xây dựng Nhật Bản chia thành ba nhóm lớn
3.1
土木どぼく
Thổ mộc — công trình hạ tầng, xử lý đất và nước
建築けんちく
Kiến trúc — công trình làm ra nhà cửa, toà nhà
ライフライン・設備せつび
Hạ tầng thiết yếu và thiết bị — điện, nước, gas, viễn thông
この3つのかた =「3区分さんくぶん
Cách chia ba nhóm này gọi là «3 khu phân»

Thầy nhấn: cách chia 3 nhóm này trùng đúng với cách chia của 特定技能1号 (Kỹ năng đặc định số 1). Ngành xây dựng có rất nhiều loại công việc, nhưng tất cả đều quy về ba nhóm này.

土木どぼく(どぼく)

Thổ mộc — công trình gắn với thiên nhiên
3.1.1
自然しぜんをあつかう工事こうじ
Công trình làm việc với thiên nhiên
やまかわうみがおおい
Nước Nhật nhiều núi, nhiều sông, nhiều biển
つち ・ みず
Hai thứ mà công trình thổ mộc luôn phải xử lý: đất và nước

Nhật nhiều núi sông biển, nên muốn xây gì cũng phải đào đất (khoan hầm xuyên núi) và khống chế nước. Đó là lý do công trình thổ mộc ở Nhật luôn xoay quanh hai chữ 土 và 水.

ダム工事こうじ

Công trình đập nước
3.1.1
1
ダム
Đập đã hoàn thành — chặn một phần dòng sông để trữ nước
2
ダム工事こうじ
Công trường làm đập — xẻ núi, thi công giữa thiên nhiên

Đập chặn một phần dòng chảy để trữ nước, dùng nước đó phát điệnđiều tiết lũ khi mưa lớn để phố xá ven sông không bị thiệt hại. Ảnh là một đập lớn ở tỉnh Gunma, nay đã xong.

橋梁工事きょうりょうこうじ

Công trình cầu
3.1.1
橋 (はし) — cây cầu đã hoàn thành
橋 (はし) — cây cầu đã hoàn thành
橋梁工事 — đang vươn dầm cầu ra hai phía
橋梁工事 — đang vươn dầm cầu ra hai phía

Cầu được làm cùng lúc với đập ở slide trước. Thầy nói kỹ thuật làm cầu của Nhật rất phát triển — vì tổng chiều dài cầu trên cả nước cộng lại là một con số khổng lồ, nên người Nhật làm cầu rất nhiều và rất quen tay.

トンネル工事こうじ / 道路工事どうろこうじ

Công trình đường hầm / Công trình đường bộ
3.1.1
Cửa hầm và mặt đường — hai loại công trình này thường đi liền nhau
Cửa hầm và mặt đường — hai loại công trình này thường đi liền nhau
Máy đào đang làm việc trong lòng hầm
Máy đào đang làm việc trong lòng hầm

Thầy cho con số: tổng chiều dài đường hầm ở Nhật cộng lại hơn 9.000 km — gấp khoảng ba lần chiều dài nước Nhật (~3.000 km). Có hầm phải khoan qua núi đang rỉ nước, có hầm phải đào ngay dưới chân các cao ốc ở Tokyo.

鉄道工事てつどうこうじ

Công trình đường sắt
3.1.1
27,000km以上いじょう
Tổng chiều dài đường ray ở Nhật: hơn 27.000 km

Đường sắt là công trình phải nhiều nghề hợp lại mới xong: qua núi cần hầm, qua sông cần cầu, chạy tàu cần điện, có ga thì cần cả công trình kiến trúc. Nhìn kỹ ảnh sẽ thấy cả hầm lẫn cầu.

河川かせん海岸工事かいがんこうじ

Công trình sông ngòi và bờ biển
3.1.1

Nhật nhiều sông nên phải làm công trình trị thuỷ để phòng thiên tai; ven biển thì thỉnh thoảng có sóng thần, nên công trình bờ biển cũng thuộc nhóm thổ mộc.

海洋土木工事かいようどぼくこうじ

Công trình thổ mộc trên biển
3.1.1

Ra xa hơn nữa là các công trình giữa biển: hầm vượt biển, sân bay lấn biển. Thầy kết phần thổ mộc bằng một ý đáng nhớ — công trình thổ mộc quy mô rất lớn, làm xong là hiện lên trên bản đồ.

3.1.1 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — các kiểu đường hầm
3.1.1
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
山岳さんがくトンネル
Hầm núi — đào đá cứng ở vùng núi, thi công bằng phương pháp NATM
開削かいさくトンネル
Hầm đào hở — đào từ mặt đất xuống, chống sạt bằng 土留め支保工
シールドトンネル
Hầm khiên đào — thi công được ngay cả khi phía trên có nhà cửa
推進すいしんトンネル
Hầm đẩy ống — chủ yếu để luồn ống thoát nước, ống gas

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.1.1 có 5 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

土木どぼく まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Thổ mộc — 15 câu
3.1.1

建築けんちく(けんちく)

Kiến trúc — công trình làm ra nhà cửa
3.1.2
建物たてものをつくる工事こうじ
Công trình tạo ra công trình nhà cửa

Nhà ở, trường học, chung cư, trung tâm thương mại — đều là 建築. Ngày xưa người Nhật dựng nhà bằng gỗ, đất và giấy, kể cả những công trình rất lớn.

建築大工工事けんちくだいくこうじ

Công trình mộc xây dựng
3.1.2
Ngôi chùa lớn ở Nara — cao khoảng 49 m, hoàn toàn bằng gỗ
Ngôi chùa lớn ở Nara — cao khoảng 49 m, hoàn toàn bằng gỗ
建築大工工事 — thợ mộc dựng khung nhà gỗ
建築大工工事 — thợ mộc dựng khung nhà gỗ

Ở Nhật, người làm nghề này được gọi thân mật là 大工さん (daiku-san). Chùa gỗ ở Nara cao tới 49 m cho thấy kỹ thuật mộc truyền thống dựng được cả công trình rất lớn.

タワーマンション

Chung cư cao tầng
3.1.2

Gần đây chỗ ở cũng lên cao tầng, và không còn dựng bằng gỗ mà bằng thép và bê tông. Từ đây thầy đi vào cách làm ra một toà nhà như vậy.

建設機械けんせつきかい

Máy móc xây dựng
3.1.2

Việc đầu tiên khi làm một toà nhà là dọn và san phẳng mặt bằng — đây là lúc máy móc xây dựng ra tay. Loại máy này cũng chính là máy dùng trong công trình thổ mộc đã học ở phần trước.

測量そくりょう

Trắc đạc — đo đạc định vị
3.1.2
1
測量そくりょう
Đo đạc để xác định chính xác vị trí đặt công trình
2
位置いちがきまる
Vị trí đã được vạch xuống mặt đất, sẵn sàng làm móng

Mặt bằng sạch rồi thì phải đo cho thật chính xác toà nhà đứng ở đâu. Có vị trí chuẩn mới quyết định được chỗ đặt móng — sai ở bước này thì sai toàn bộ phần sau.

基礎工事きそこうじ

Công trình móng
3.1.2

Người thợ đang ngồi xem bản vẽ trên mặt móng. Thầy lưu ý: sau tấm ảnh này còn vài bước nữa móng mới hoàn thành — móng không xong trong một lần đổ.

躯体くたい

Kết cấu khung chịu lực — từ khoá cần nhớ
3.1.2
躯体くたい
Kutai — khung xương của công trình
建物たてものをささえる骨組ほねぐ
Bộ khung nâng đỡ toàn bộ công trình

Thầy dặn nhớ riêng từ này: chữ 体 (thân thể) nằm trong đó — 躯体 chính là bộ xương của toà nhà. Nhà gỗ nhỏ thì khung gỗ là đủ, nhưng lên toà nhà lớn thì gỗ không chịu nổi.

Khung gỗ lộ ra rõ — đó chính là 躯体 của ngôi nhà
Khung gỗ lộ ra rõ — đó chính là 躯体 của ngôi nhà

躯体くたいのつくりかた 鉄筋てっきん鉄骨てっこつ

Hai cách làm khung chịu lực: thép thanh và thép hình
3.1.2
鉄筋工事 — ghép các thanh thép nhỏ thành lồng thép
鉄筋工事 — ghép các thanh thép nhỏ thành lồng thép
鉄骨工事 — lắp các cấu kiện thép hình đã gia công sẵn
鉄骨工事 — lắp các cấu kiện thép hình đã gia công sẵn

鉄筋 (tekkin) là thanh thép nhỏ, ghép lại thành lồng rồi đổ bê tông bọc ngoài. 鉄骨 (tekkotsu) là thép hình nặng, đã làm sẵn ở nhà máy nên ra công trường chỉ việc lắp — dựng khung nhanh hơn nhiều.

鉄筋てっきんコンクリートのはしらができるまで

Một cây cột bê tông cốt thép hình thành như thế nào
3.1.2
1
基礎きそ
Móng đã xong
2
鉄筋てっきんをくむ
Buộc các thanh thép thành lồng cột
3
型枠かたわくをつくる
Ghép ván khuôn gỗ bao quanh, chừa khe hở
4
コンクリートをながしこむ
Bơm bê tông vào trong ván khuôn
5
型枠かたわくをはずす → はしら
Bê tông đông cứng, tháo khuôn ra là thành cột

Tường cũng làm y hệt trình tự này. Trong năm bước trên có ba nghề chuyên môn riêng — thầy sẽ chỉ mặt từng nghề ở các slide tiếp theo.

鉄筋工事てっきんこうじ

Công trình cốt thép
3.1.2

Vì sao phải đặt thép vào trong bê tông? Bê tông rất khoẻ khi bị nén, nhưng yếu khi bị uốn hoặc bị kéo — thép nằm bên trong để bù đúng chỗ yếu đó.

型枠工事かたわくこうじ

Công trình ván khuôn
3.1.2

Sau khi lồng thép xong thì dựng ván khuôn gỗ bao quanh để giữ hình dạng cho bê tông. Ván khuôn quyết định hình dáng cuối cùng của cột, dầm, tường.

コンクリート圧送工事あっそうこうじ

Công trình bơm bê tông
3.1.2
Đưa vòi bơm vào đúng vị trí trong ván khuôn
Đưa vòi bơm vào đúng vị trí trong ván khuôn
コンクリートポンプ車 — xe bơm bê tông
コンクリートポンプ車 — xe bơm bê tông

圧送 = dùng áp lực để đẩy đi. Bê tông tươi (生コン, nama-kon) được xe bơm đẩy qua ống tới đúng chỗ cần đổ, kể cả trên cao hay xa xe trộn.

鉄骨工事てっこつこうじ

Công trình kết cấu thép
3.1.2

So với cốt thép — bê tông vốn nhiều bước lặt vặt và tốn công, kết cấu thép đã được chế tạo sẵn ở nhà máy, ra công trường chỉ lắp ghép nên khung nhà mọc lên khá nhanh.

塗装工事とそうこうじ

Công trình sơn
3.1.2

Khung xong thì tới phần hoàn thiện: xây tường, lắp cửa sổ, làm trần, làm tường trong phòng… Sơn phủ bề mặt công trình cũng là một nghề riêng trong nhóm kiến trúc.

足場あしば / とび工事こうじ

Giàn giáo / Công trình giàn giáo (thợ tobi)
3.1.2
足場 — giàn giáo bao quanh công trình
足場 — giàn giáo bao quanh công trình
Nhìn từ ngoài: giàn giáo và lưới bao kín cả toà nhà
Nhìn từ ngoài: giàn giáo và lưới bao kín cả toà nhà

Khác với các nghề làm ra từng bộ phận công trình, とび工事 làm ra chỗ đứng cho tất cả các nghề khác. Công việc phần lớn ở trên cao, nên đây là nghề đòi hỏi an toàn rất nghiêm.

3.1.2 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — chống động đất, bảo trì, an toàn
3.1.2
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
耐震たいしん制振せいしん免震めんしん
Ba cách chống động đất. 制振 lắp ダンパー hút năng lượng; 免震 lắp thiết bị ở phần móng
建築基準法けんちくきじゅんほう
Luật tiêu chuẩn xây dựng: động đất khoảng 震度5強 thì công trình phải giữ được chức năng
維持保全計画書いじほぜんけいかくしょ
Kế hoạch duy tu — lập rồi cải tạo theo đó để giữ công trình bền lâu
コンバージョン
Chuyển đổi công năng — giữ kết cấu cũ, đổi sang mục đích sử dụng mới
アスベスト
Amiăng — từng dùng để 免震・cách nhiệt・chống cháy, nay cấm vì hại sức khoẻ
あと施工せこうアンカー
Bulông nở lắp sau — chôn vào bê tông để cố định thiết bị

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.1.2 có 12 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

建築けんちく まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Kiến trúc — 17 câu
3.1.2

ライフライン・設備せつび(せつび)

Hạ tầng thiết yếu và thiết bị
3.1.3
生活せいかつするために必要ひつよう設備せつび
Những thiết bị cần có để sống được
上下水道じょうげすいどう
Cấp nước và thoát nước
ガス
Khí gas
電気でんき
Điện
通信つうしん
Viễn thông — thời nay không thể thiếu

Toà nhà xây xong, có tường có trần rồi vẫn chưa ở được — thiếu bốn thứ này. Nhóm công trình thứ ba chia làm hai phần: ライフライン (đưa tới công trình) và 設備 (dùng được bên trong công trình).

ライフラインの工事こうじ

Phần một: đưa điện, gas, nước tới tận công trình
3.1.3
生活せいかつするために必要ひつよう設備せつび
Những thiết bị cần có để sống được

Điện làm ra ở đập thuỷ điện hay điện gió, gas chứa trong bồn, nước từ nhà máy nước — tất cả phải được dẫn tới tận công trình. Đường ống, đường dây làm việc dẫn đó chính là công trình ライフライン.

電気でんき設備工事せつびこうじ

Phần hai: thiết bị điện bên trong công trình
3.1.3
Bóng đèn · ổ cắm · dây dẫn · công tắc
Bóng đèn · ổ cắm · dây dẫn · công tắc

Điện đã tới chân công trình rồi thì bên trong còn cần công trình điện và cả công trình điều hoà thì người ở mới dùng được.

水道すいどう設備工事せつびこうじ

Thiết bị cấp thoát nước bên trong công trình
3.1.3
Bồn cầu · vòi nước · dụng cụ · ống thoát nước
Bồn cầu · vòi nước · dụng cụ · ống thoát nước

Nước cũng vậy: phải có công trình lắp đặt đường ống, thiết bị vệ sinh thì người ở mới dùng nước một cách tiện lợi được.

消防設備しょうぼうせつび工事こうじ

Thiết bị phòng cháy chữa cháy
3.1.3
Bình chữa cháy · đầu báo khói · chuông báo cháy · bảng kiểm tra
Bình chữa cháy · đầu báo khói · chuông báo cháy · bảng kiểm tra

Thầy nhắc đừng quên phần an toàn: phải có công trình lắp thiết bị phòng cháy chữa cháy để ứng phó khi có hoả hoạn. Đủ tới đây thì công trình mới thật sự dùng được.

3.1.3 試験しけんだけに内容ないよう

Phần đề hỏi thêm — gas, viễn thông, điều hoà, bảo ôn
3.1.3
NGOÀI SLIDE JAC — nhưng đề có hỏi
都市としガス工事こうじ
Công trình gas đô thị — làm ガス管路. Gas được pha thêm mùi để phát hiện rò rỉ
電気通信工事でんきつうしんこうじ
Công trình viễn thông — lắp mạng điện thoại, internet
冷凍空調設備工事れいとうくうちょうせつびこうじ
Điều hoà không khí — điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm, làm sạch không khí
給排水衛生設備工事きゅうはいすいえいせいせつびこうじ
Cấp thoát nước vệ sinh — ống nước, nước nóng, gas; làm môi trường sống vệ sinh
保温保冷工事ほおんほれいこうじ
Bảo ôn giữ lạnh — cách nhiệt và chống đọng sương cho đường ống, quản lý nhiệt độ

Slide của thầy không nhắc tới những mục này, nhưng ngân hàng đề mục 3.1.3 có 12 câu hỏi vào đây. Bấm Ra thi ở thanh dưới để xem nguyên văn từng câu.

ライフライン・設備せつび まとめテスト

Kiểm tra nhanh phần Hạ tầng và thiết bị — 18 câu
3.1.3

日本にほん建設業けんせつぎょう まとめ

Tổng kết: ba nhóm của ngành xây dựng Nhật Bản
3.1
土木どぼく
Đập, cầu, hầm, đường, đường sắt, sông biển, công trình trên biển
建築けんちく
Mộc, móng, cốt thép, ván khuôn, bơm bê tông, kết cấu thép, sơn, giàn giáo
ライフライン・設備せつび
Dẫn điện – gas – nước tới nơi, rồi lắp điện, nước, điều hoà, phòng cháy bên trong

Thầy kết: bạn thấy mình muốn thử sức ở nhóm nào? Chi tiết từng nghề sẽ được nói ở các buổi sau — nhớ tham gia tiếp các buổi hội thảo.

間違まちがえやすい言葉ことば ①

Ba cặp đề hay gài — phần Thổ mộc và Kiến trúc
BẪY
治水ちすい
Trị thuỷ — chống lũ, không cho nước tràn
利水りすい
Lợi thuỷ — dùng nước ổn định cho nông nghiệp, công nghiệp
Cùng nói về đập. Hỏi «chống lũ» → 治水; hỏi «dùng nước» → 利水.
河川かせん海岸工事かいがんこうじ
Sông ngòi, bờ biển — chống lũ và triều cường
海洋土木工事かいようどぼくこうじ
Thổ mộc trên biển — cảng, hầm vượt biển, sân bay
Cùng dính tới nước. Cái trước là phòng thiên tai, cái sau là xây cơ sở giữa biển.
鉄筋てっきん
Thép thanh nhỏ, buộc thành lồng rồi đổ bê tông bọc
鉄骨てっこつ
Thép hình nặng, gia công sẵn ở nhà máy, ra công trường lắp
Ghép cả hai thì ra 鉄骨鉄筋コンクリート造 (SRC). Cẩu thép hình dùng タワークレーン.

間違まちがえやすい言葉ことば ②

Ba cặp còn lại — Kiến trúc và Hạ tầng thiết bị
BẪY
型枠工事かたわくこうじ
Ghép ván khuôn — quyết định hình dạng bê tông
コンクリート圧送工事あっそうこうじ
Bơm bê tông vào trong ván khuôn
Câu hỏi «đổ bê tông vào trong ván khuôn» → đáp án là 圧送工事, không phải 型枠工事.
躯体くたい
Kết cấu chịu lực — móng, cột, tường
内装仕上ないそうしあ
Hoàn thiện nội thất — trần, tường trong, cửa, sơn
躯体 xong mới tới 外装工事 rồi nội ngoại thất. Cửa sổ, thiết kế mặt ngoài KHÔNG phải 躯体.
ライフライン
Dẫn điện, gas, nước TỚI công trình
設備せつび
Lắp để dùng được BÊN TRONG công trình
Cùng một nhóm 3.1.3 nhưng khác vế. Trạm biến áp → ライフライン; 配電盤 trong nhà → 設備.

おぼえる数字すうじ

Bốn con số đề có hỏi thẳng
SỐ
3.000+
日本にほんのダムのかず
Số đập ở Nhật — đáp án là 3000以上, không phải 10000以上
27.000 km
線路せんろなが
Tổng chiều dài đường ray — con số này in thẳng trên slide
9.000 km+
トンネルのなが
Tổng chiều dài hầm — gấp khoảng ba lần chiều dài nước Nhật
震度5強
建築基準法けんちくきじゅんほう
Mức động đất mà công trình vẫn phải giữ được chức năng
2〜3 かい
鉄骨工事てっこつこうじ単位たんい
Xong cột–dầm của 2–3 tầng mới chuyển lên tầng trên
49 m
奈良なら木造もくぞうてら
Chiều cao chùa gỗ thầy nhắc — dùng kể chuyện, đề chưa hỏi
Bốn số đầu đề có hỏi thẳng. Số cuối thầy chỉ kể để minh hoạ kỹ thuật mộc.

3.1 総合そうごうテスト

Đề tổng hợp cuối bài — 20 câu, rải đều ba nhóm
ĐỀ

土木どぼく 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Thổ mộc — 51 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
道路どうろ
Đường sá
27
土木どぼく
xây dựng dân dụng/cầu…
17
トンネルとんねる
Đường hầm
16
橋梁きょうりょう
cầu
14
掘削くっさく
Đào
13
ダムだむ
Đập
12
建設けんせつ
xây dựng
11
鉄道てつどう
đường sắt
11
施設しせつ
công trình tiện ích, cơ sở
10
上下水じょうげすい
cấp thoát nước
10
河川かせん
sông ngòi
9
基礎きそ
móng
9
海洋かいよう
hải dương, biển
8
通信つうしん
viễn thông, truyền tin
6
農業のうぎょう
nông nghiệp
5
シールドしーるど
Khiên đào - Shield
5
復旧ふっきゅう
khôi phục lại như cũ sau…
5
災害さいがい
tai nạn, thiên…
5
山岳さんがく
vùng núi
5
安定あんてい
ổn định, đều đặn
4
海底かいてい
đáy biển
4
工法こうほう
phương pháp thi công
4
開削かいさく
đào hở từ mặt đất xuống
4
自然しぜん
tự nhiên
3
利水りすい
lợi thuỷ
3
水害すいがい
thiên tai do nước, lũ lụt
3
治水ちすい
trị thuỷ
3
上部じょうぶ
phần trên
3
下部かぶ
phần dưới
3
本体ほんたい
phần thân chính của công…
3
機械きかい
máy móc
3
国道こくどう
quốc lộ
2
市町村道しちょうそんどう
đường cấp quận/huyện/xã
2
通行つうこう
đi lại, lưu thông
2
高速道路こうそくどうろ
đường cao tốc
2
洪水こうずい
lũ lụt
2
被害ひがい
thiệt hại
2
防波堤ぼうはてい
đê chắn sóng
2
支保工しほこう
hệ chống đỡ tạm trong…
2
地盤じばん
nền đất
2
ボルトぼると
bu lông
2
発電はつでん
phát điện
2
工程こうてい
trình tự các bước thi công
1
造園ぞうえん
làm cảnh quan, sân vườn
1
砂防さぼう
chống sạt…
1
作業船さぎょうせん
tàu công tác
1
岸壁がんぺき
bờ kè, cầu cảng
1
潜水士せんすいし
thợ lặn
1
山岳部さんがくぶ
Vùng núi
1
ブロックぶろっく
Khối bê tông
1
タワーたわー
tháp
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.1 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

建築けんちく 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Kiến trúc — 48 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
コンクリートこんくりーと
Bê tông
14
建築けんちく
kiến trúc, xây nhà
12
構造こうぞう
kết cấu, cấu trúc
12
躯体くたい
kết cấu chịu lực
11
鉄骨てっこつ
Thép kết cấu
10
鉄筋てっきん
Cốt thép
8
仕上げしあげ
hoàn thiện
7
内外装ないがいそう
hoàn thiện trong và ngoài
7
耐震たいしん
kháng chấn
7
住宅じゅうたく
Nhà ở
6
地面じめん
mặt đất
6
クレーンくれーん
Cần cẩu
5
地上ちじょう
trên mặt đất
5
断熱だんねつ
cách nhiệt
5
舗装ほそう
trải mặt đường
4
木材もくざい
Gỗ
4
木造もくぞう
kết cấu gỗ
4
免震めんしん
cách chấn
4
積み上げるつみあげる
chất chồng lên
3
バックホウばっくほう
Máy đào gầu ngược /…
3
固めるかためる
làm đông cứng lại
3
型枠かたわく
cốp pha
3
保全ほぜん
duy tu để giữ công trình…
3
制振せいしん
giảm chấn
3
揺れゆれ
rung lắc
3
分類ぶんるい
phân loại
2
マンションまんしょん
chung cư
2
コンクリートブロックこんくりーとぶろっく
Khối bê tông
2
排水はいすい
thoát nước đã dùng
2
外装がいそう
ngoại thất
2
圧送あっそう
bơm đẩy bê tông qua ống
2
流し込むながしこむ
rót đổ vào
2
タワークレーンたわーくれーん
Cần cẩu tháp
2
内装ないそう
nội thất
2
改修かいしゅう
cải tạo, sửa chữa lớn
2
維持いじ
duy trì
2
戸建てこだて
nhà riêng lẻ từng căn
1
モルタルもるたる
vữa hồ
1
空洞くうどう
phần rỗng bên trong viên…
1
構造物こうぞうぶつ
công trình kết cấu
1
残土ざんど
đất thừa moi lên khi đào
1
継手つぎて
mối nối hai thanh thép
1
吊り上げるつりあげる
cẩu nâng lên
1
配置はいち
bố trí, sắp đặt
1
タイルたいる
Gạch ốp
1
塗装とそう
sơn phủ
1
大理石だいりせき
đá cẩm thạch
1
御影石みかげいし
đá granit
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.1 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.

ライフライン・設備せつび 専門用語せんもんようご

Từ vựng nhóm Hạ tầng, thiết bị và từ dùng chung — 56 từ, xếp theo số câu đề có chứa từ
TỪ
建物たてもの
toà nhà, công trình
39
設備せつび
thiết bị, hệ thống cơ điện
31
電気でんき
điện
12
地下ちか
dưới lòng đất
7
消防しょうぼう
cơ quan phòng cháy chữa…
7
給排水きゅうはいすい
cấp và thoát nước
7
地震じしん
động đất
7
ポンプぽんぷ
máy bơm
6
下水道げすいどう
hệ thống thoát nước
6
保冷ほれい
giữ…
6
衛生えいせい
vệ sinh
6
都市ガスとしがす
gas thành phố dẫn bằng…
6
配管はいかん
đường ống, đi ống
6
ガスがす
gas
6
線路せんろ
đường ray
5
上水じょうすい
nước sạch
5
下水げすい
nước thải
5
火災かさい
Hỏa hoạn
5
利用りよう
sử dụng, tận dụng
5
ライフラインらいふらいん
hạ tầng thiết yếu
4
配電盤はいでんばん
tủ phân phối điện
4
浄水場じょうすいじょう
nhà máy nước sạch
4
配水管はいすいかん
ống phân phối nước
4
スプリンクラーすぷりんくらー
vòi phun nước sprinkler
4
水道すいどう
đường nước máy
4
渡るわたる
đi qua, vượt qua
4
準備じゅんび
chuẩn bị
4
地中ちちゅう
trong lòng đất
3
変電所へんでんしょ
trạm biến áp
3
消火しょうか
chữa cháy
3
海岸かいがん
bờ biển
3
工業こうぎょう
công nghiệp
3
山留めやまどめ
chống giữ vách hố đào…
3
インターネットいんたーねっと
internet
2
発電所はつでんしょ
nhà máy điện
2
送電そうでん
Truyền tải điện
2
感電かんでん
Điện giật
2
受信機じゅしんき
bộ thu tín hiệu báo cháy
2
衛生的えいせいてき
hợp vệ sinh
2
ビルびる
toà nhà cao tầng
2
学校がっこう
trường học
2
打設だせつ
đổ bê tông
2
骨組みほねぐみ
bộ khung chịu lực của nhà
2
電話でんわ
điện thoại
2
事故じこ
tai nạn
2
停電ていでん
mất điện
1
通電つうでん
đang có điện, dẫn điện
1
配水はいすい
phân phối nước sạch tới…
1
感知かんち
cảm nhận được
1
仮設かせつ
công trình tạm phục vụ…
1
地盤調査じばんちょうさ
khảo sát địa chất nền
1
整理せいり
sàng lọc, sắp xếp
1
測量そくりょう
Đo đạc
1
障害物しょうがいぶつ
vật cản
1
組み立てくみたて
việc lắp ráp
1
送電線そうでんせん
đường dây tải điện
1
Số bên phải mỗi từ là số câu trong ngân hàng đề mục 3.1 có chứa từ đó — số càng lớn càng đáng bắt lớp chép lại.
JACテキストでまな建設業けんせつぎょう 3
Học ngành xây dựng qua giáo trình JAC — phần 3
おわり
Kết thúc bài 3
鈴木先生、ありがとうございました。